Skip to content

Chuẩn ngữ pháp CEFR cho NEMO GRAMMAR (SRC-1318) ​

Chủ dự án 10.10.2026: một người học ngữ pháp trong phạm vi A1 (hay A2, B1, B2, C1, C2) cần học chính xác những gì, tra cứu và đối chiếu ở đâu; đưa chuẩn vào coral.nemo12.com; rà NEMO GRAMMAR lệch chuẩn thế nào và chỉnh cho khớp.

1. Vì sao cần một nguồn riêng cho tiếng Anh ​

Khung CEFR của Hội đồng châu Âu (kể cả Companion Volume 2020) mô tả năng lực bằng câu "làm được gì" và dùng chung cho mọi ngôn ngữ, nên không liệt kê điểm ngữ pháp tiếng Anh nào. Danh sách theo level đến từ các bộ "mô tả mức tham chiếu" riêng cho tiếng Anh:

NguồnNội dungQuyền dùngVai trò ở Nemo
Core Inventory for General English (North, Ortega & Sheehan, British Council / EAQUALS, 2010)Danh sách A1-C1 rút từ đồng thuận giữa giáo trình và chương trình; tự nói C2 không có đồng thuậnBản quyền giữ chặt: đối chiếu và viết lại bằng lời mình, không chépChuẩn chính (chủ dự án chốt 10.10.2026)
English Grammar Profile (O'Keeffe & Mark, Cambridge / English Profile)Hơn 1.200 mục A1-C2, rút từ bài thi thật của người học (Cambridge Learner Corpus)Miễn phí cho mục đích phi thương mại; trang lỗi khi tra ngày 10.10.2026, chưa kiểm trực tiếpĐối chiếu lần hai, nhất là B2-C2
Pearson GSE Teacher ToolkitMục tiêu học và ngữ pháp nối GSE với CEFRĐiều khoản cấm khai thác dữ liệu và huấn luyện AIChỉ tham khảo
CEFR-J Grammar Profile (Tono Lab, TUFS)Dữ liệu máy đọc được, cấp con kiểu NhậtDùng thương mại được nếu ghi nguồnDữ liệu dự phòng

Không có Claude skill nào trên GitHub cho ngữ pháp tiếng Anh theo CEFR (tra ngày 10.10.2026); chỉ có skill sửa lỗi chính tả kiểu proofreading.

2. Chuẩn nằm ở đâu ​

Một nguồn duy nhất: packages/grammar-catalog/cefr-standard.ts (GRAMMAR_STANDARD). Mỗi chủ điểm có level chuẩn, căn cứ (ci = Core Inventory, consensus = các nguồn khớp nhau, nemo = nguồn không xếp, Nemo tự xếp có lý do), ghi chú chỗ các nguồn bất đồng, và mã bài NEMO dạy chủ điểm ấy. Tên chủ điểm và mô tả do Nemo viết.

  • coral.nemo12.com: tab "Chuẩn CEFR Grammar" (apps/coral/src/CefrGrammar.tsx), xem theo level, mỗi chủ điểm có nhãn Đạt / Thiếu bài / Lệch level. Không có API: sửa chuẩn là một commit.
  • Test gác apps/learn/src/grammar/cefrStandard.test.ts: mọi bài trong danh mục được ít nhất một chủ điểm nhận, mọi mã bài trong chuẩn có thật. Thêm bài mới mà quên khai level chuẩn thì đỏ.

Khi các nguồn bất đồng (present perfect A2 hay B1; câu điều kiện loại 3 B1 hay B2), luật là lấy level của Core Inventory, ghi level khác vào note, áp như nhau ở mọi chỗ.

3. Lệch của NEMO GRAMMAR so với chuẩn (10.10.2026) ​

Danh mục hiện bám thứ tự của bộ English Grammar in Use, nên phần thì chậm hơn Core Inventory khoảng một level. standardGaps() tính ra:

20 bài đứng sai level

DờiBài
A2 → A1was-and-were, i-am-working-now
B1 → A2past-continuous, present-perfect-experience, present-perfect-for-and-since, verb-ing, verb-to-infinitive, zero-conditional, first-conditional, adverbs-of-manner
B2 → B1present-perfect-continuous, past-perfect, future-continuous-and-future-perfect (tách: future continuous B1, future perfect giữ B2), must-might-can-t-for-now, should-have-and-could-have, third-conditional, reporting-statements, reporting-questions, although-though-even-though, linking-words-for-reasons-and-results

Giữ có chủ ý: too/enough ở A2 (Core Inventory xếp B1; cấu trúc đơn giản, học cùng so sánh).

11 chủ điểm chưa có bài: A1 have got, Wh- questions, like/love/hate + -ing, I'd like; A2 phrasal verbs thông dụng; B1 might/may, câu hỏi đuôi; B2 bị động đủ các thì, mệnh đề quan hệ không xác định, would cho thói quen quá khứ; C1 tách phrasal verb. C2: không có cấu trúc mới; chưa mở level C2.

4. Đã điều chỉnh (10.10.2026) ​

Chủ dự án chốt: dời bài về đúng level, không giữ tiến độ của bài bị dời (mã tiến độ g-<level>-<lesson> đổi theo level, nên số câu learner đã làm ở 19 bài ấy về 0; bài dùng chung /ielts/grammar ghi theo mã chủ đề IELTS nên giữ nguyên).

  • 19 bài dời level đúng như bảng trên. Bài "Future continuous and future perfect" ở lại B2 cho phần future perfect; future continuous có bài mới ở B1.
  • 12 bài mới: have got, Wh- questions, like/love/hate + -ing, I'd like (A1); common phrasal verbs (A2); might and may, question tags, future continuous (B1); passives in all tenses, non-defining relative clauses, would for past habits (B2); separable phrasal verbs (C1). Mỗi bài đủ 35 câu theo PRD-008 §14.
  • Danh mục mới: 115 bài, 29 mảng (B2 còn 5 mảng: mảng modals of deduction gộp vào mảng câu điều kiện). Tên mảng đổi theo nội dung; mã mảng giữ nguyên. 15 bài ôn unit của A1-B1 soạn lại theo bài mới của mảng.
  • Luật cứng: test cefrStandard.test.ts nay đòi standardGaps() rỗng, tức không chủ điểm nào thiếu bài và không bài nào sai level. Thêm, bớt hay dời bài mà lệch chuẩn thì đỏ.
  • Bài từ B2 dời xuống B1 chưa có bộ Practice/Mastery (B2 chưa từng được soạn theo §14); sẽ làm cùng lượt B2.