Skip to content

Video TESOL: A red flag means: ask more. ​

Kịch bản của video tesol-red-flags. Yêu cầu chung: Video.

MảngTESOL
Thông điệp xuyên suốtA red flag means: ask more.
Hiện ởnemo12.com/teachers/tesol/red-flags
PromptMột thông điệp: dấu hiệu cảnh báo nghĩa là hỏi thêm (mượn tên/logo, bảo đảm việc làm, chứng chỉ dùng mọi nơi). Nói ngắn, slide đứng yên 5 giây trước và sau lời, thông điệp xuyên suốt. Chuẩn chung (skill .claude/skills/remotion-video): Remotion; mở đầu 7 giây chỉ nhạc; mỗi đoạn một cảnh; nhạc tự tổng hợp; hình SVG thuật toán; phụ đề WebVTT Việt/Anh; lời tiếng Anh đơn giản.
Nguồn kịch bảntools/videos/scripts-content/tesol-red-flags.json; metadata trong D1 media_videos

Kịch bản theo cảnh ​

#PhầnChữ trên màn hìnhLời đọc (tiếng Anh)Phụ đề tiếng Việt
1hookA red flag means: ask more.See a red flag? It means: ask more before you pay.Thấy dấu hiệu cảnh báo? Nghĩa là: hỏi thêm trước khi trả tiền.
2RED FLAGSSigns to watch · Borrowed names or logos / A job guarantee / One certificate for everywhereSome signs are worth a closer look, like a promise of a job.Có những dấu hiệu đáng xem kỹ hơn, như lời hứa bảo đảm việc làm.
3REMEMBERNot a final verdict · It is a reason to ask / Not a reason to panicOne sign alone does not make a course bad.Một dấu hiệu riêng lẻ không có nghĩa khoá học tệ.
4solutionSigns and questions · What to notice / What to askWe list the signs and the questions to ask.Chúng tôi liệt kê các dấu hiệu và câu nên hỏi.
5ctaA red flag means: ask more.A red flag means: ask more.Dấu hiệu cảnh báo nghĩa là: hỏi thêm.