NEMO IELTS — Cần nói gì với learner
Nguồn: SRC-829 (chỉ đạo chủ dự án 2026-09-18). Trang này là mặt đối ngoại của Evidence-Based Learner Model. Trang kia nói hệ thống là gì; trang này nói nói ra thế nào cho học viên nghe. Ai viết chữ chạm tới learner — landing page, onboarding, thư, bài social, nhãn nút, màn trống — đọc trang này trước khi viết.
0. Luật một dòng
Không nói với học viên bằng ngôn ngữ của product.
"Learner Model", "Evidence Registry", "Competency Map", "AI đo sub-skill", "Readiness Model" là từ vựng nội bộ. Học viên cần nghe một lời hứa rất đơn giản:
NEMO biết bạn đang ở đâu, và biết bạn cần làm gì tiếp theo.
Sau đó giải thích bằng những câu rất đời thường. Từ §2 trở đi là bảng "đừng nói / hãy nói" cho từng khái niệm — cột trái là câu bị cấm trên mọi bề mặt learner, không phải gợi ý.
0.1 Ranh giới: nhãn thì được, câu văn thì không (chốt 2026-09-18)
Luật §0 từng va vào một chỉ đạo trước đó (2026-09-16, ghi trong apps/web/src/site/subjectCopy.ts): mỗi bước trên trang công khai mang hai tên, tiếng Việt và tên tiếng Anh trong hệ khái niệm Nemo12. Chủ dự án đã chốt (Q-152) cách hoà hai luật:
| Ví dụ | Vì sao | |
|---|---|---|
| ✅ Nhãn có tiếng Việt đứng trước | Hồ sơ năng lực (Learner Profile) · Lộ trình / Learning Plan | learner sẽ gặp lại đúng chữ ấy trong app — nói trước là dạy trước |
| ❌ Trong câu văn | ở đây chữ tiếng Anh không dạy gì, chỉ làm câu khó đọc |
Đã áp cho danh mục gói học (trước đây ở apps/web/src/packages.ts, nay là packages/catalog). Các trang IELTS công khai chưa rà — xem phần "còn nợ" ở Q-152.
1. Hero message
Bạn không cần tự đoán mình nên học gì.
NEMO sẽ tìm ra bạn đang mạnh ở đâu, yếu ở đâu, còn thiếu gì để đạt Band mục tiêu — rồi chỉ cho bạn bước tiếp theo.
Đây là câu chủ dự án chọn làm hero. Các biến thể khác ở §9–§10.
2. Nói về "NEMO hiểu bạn"
NEMO hiểu bạn qua chính những gì bạn làm.
Mỗi lần bạn đọc một bài, làm một câu hỏi, nghe một đoạn, viết một bài, học một nhóm từ, sửa lỗi, làm lại — NEMO ghi nhận những gì bạn thực sự làm được.
Qua thời gian, NEMO dần hiểu: bạn mạnh ở đâu, bạn yếu ở đâu, bạn đã tiến bộ ở đâu, và điều gì đang cản bạn lên Band tiếp theo.
Và bạn không cần liên tục làm những bài test dài để NEMO hiểu bạn.
Câu cuối là benefit dễ hiểu nhất với học viên — đừng bỏ khi rút gọn.
3. Nói về sub-skill
| Đừng nói | Hãy nói |
|---|---|
| "NEMO đánh giá 12 sub-skills." | Một điểm Band không nói hết về bạn. |
Ví dụ bạn đang Reading 6.0. NEMO có thể cho bạn thấy:
- Bạn đã khá tốt ở Skimming & Scanning.
- Bạn đang tiến bộ ở Vocabulary in Context.
- Nhưng Matching Headings vẫn đang là điểm yếu.
- Và True / False / Not Given đang cản bạn tiến lên.
Vì vậy bạn không cần học lại tất cả Reading. Bạn chỉ cần tập trung vào thứ đang thực sự cần cải thiện.
Câu in đậm cuối cùng là phần learner nhớ. Luôn giữ nó.
4. Nói về personalization
| Đừng nói | Hãy nói |
|---|---|
| "Learning path được cá nhân hoá bằng AI." | Bạn không cần học giống người khác. |
Hai người cùng Band 6.0 có thể có những điểm yếu hoàn toàn khác nhau. Vì vậy NEMO không đưa cho tất cả mọi người cùng một lộ trình. NEMO xây lộ trình dựa trên chính năng lực của bạn.
5. Nói về progress
Bạn sẽ nhìn thấy mình tiến bộ, chứ không chỉ cảm thấy mình đang học.
| Đừng nói | Hãy nói |
|---|---|
| "Em đã học được 50 bài." | Reading: 5.5 → 6.0 → 7.0 — và sâu hơn: Matching Headings 5.0 → 8.0 · Vocabulary in Context 5.5 → 8.0 · T/F/NG 5.0 → 8.0 |
Tức là: bạn nhìn thấy chính xác năng lực nào của mình đã thay đổi.
6. Nói về evidence
Không học trong mơ hồ.
NEMO không chỉ nói bạn đang tiến bộ. NEMO cho bạn thấy bằng chứng của sự tiến bộ đó.
Biến thể ngắn, hợp với màn hình có biểu đồ tiến bộ:
Đừng chỉ tin rằng mình đã khá hơn. Hãy nhìn thấy nó.
7. Nói về "hôm nay học gì?"
Mỗi ngày, bạn biết mình cần làm gì tiếp theo.
Không cần tự tìm bài, tự chọn sách, tự đoán mình yếu gì, tự xây roadmap, tự quyết định nên luyện skill nào. NEMO chọn bước tiếp theo dựa trên những gì NEMO biết về bạn.
8. Nói về readiness
| Đừng nói | Hãy nói |
|---|---|
| "NEMO có Readiness Model." | Đừng thi IELTS chỉ vì bạn nghĩ mình đã đủ. |
NEMO theo dõi quá trình của bạn và đưa ra bằng chứng để trả lời: "Bạn đã sẵn sàng thi chưa?"
9. Đoạn giới thiệu đầy đủ (dùng cho landing / onboarding)
NEMO hiểu bạn.
Không chỉ biết bạn đang Band bao nhiêu. NEMO biết bạn mạnh ở đâu, yếu ở đâu, còn thiếu gì và đang tiến bộ như thế nào.
Mỗi lần bạn học, làm bài, viết, nghe và sửa lỗi, NEMO ghi nhận những gì bạn thực sự làm được. Từ đó, NEMO tìm ra khoảng cách giữa bạn và Band mục tiêu, rồi đưa ra bước tiếp theo phù hợp với chính bạn.
Bạn không cần học giống người khác. Bạn không cần tự đoán hôm nay nên học gì. Và bạn không cần chỉ "cảm thấy" mình đang tiến bộ — bạn có thể nhìn thấy điều đó.
NEMO IELTS — Biết mình đang ở đâu. Biết mình cần làm gì tiếp theo.
10. Positioning ngắn, đắt hơn
Học IELTS, nhưng lần đầu tiên bạn hiểu chính mình.
Và bên dưới, sáu cặp hỏi–đáp (dùng nguyên cấu trúc này, đừng đảo thứ tự — nó đi theo đúng hành trình learner):
| Câu hỏi của learner | NEMO |
|---|---|
| Bạn đang ở đâu? | NEMO cho bạn biết. |
| Bạn yếu ở đâu? | NEMO chỉ ra. |
| Tại sao bạn chưa lên Band? | NEMO tìm ra. |
| Bạn cần học gì? | NEMO dẫn đường. |
| Bạn đã tiến bộ chưa? | NEMO cho bạn thấy. |
| Bạn đã sẵn sàng thi chưa? | NEMO giúp bạn biết. |
Đây là ngôn ngữ học sinh cảm nhận được giá trị ngay, trong khi phía sau nó vẫn giữ nguyên toàn bộ sophistication của hệ: Learner Model + Evidence + Diagnosis + Learning Plan + Progress + Readiness.
11. Bản đồ nội bộ ↔ đối ngoại
Dùng bảng này khi review một đoạn chữ: thấy cột trái xuất hiện trên bề mặt learner là sửa.
| Nội bộ (product) | Nói với learner |
|---|---|
| Learner Model | "NEMO hiểu bạn qua chính những gì bạn làm" |
| Evidence / Evidence Registry | "bằng chứng" — thứ bạn nhìn thấy được |
| Competency Map · Sub-skill | "một điểm Band không nói hết về bạn" |
| Diagnosis | "vì sao bạn chưa lên Band" |
| Gap | "còn thiếu gì để đạt Band mục tiêu" |
| Learning Plan · Personalization | "bạn không cần học giống người khác" |
| Progress | "nhìn thấy mình tiến bộ, chứ không chỉ cảm thấy" |
| Readiness | "bạn đã sẵn sàng thi chưa?" |
12. Trace
| Nguồn | Nội dung | Đi vào |
|---|---|---|
| SRC-829 | Ngôn ngữ nói với learner IELTS: hero message, cách diễn đạt từng khái niệm, bản đồ nội bộ ↔ đối ngoại | tài liệu này |
Liên quan: Evidence-Based Learner Model · Value Stream IELTS/SAT/AP · Public Web IA
10 keyword: Understand Yourself · Learner · Evidence · Strengths · Weaknesses · Progress · Gap · Next Step · Personalization · Readiness.