Video TESOL: Look at the facts, not the ads.
Kịch bản của video tesol-what-to-look-for. Yêu cầu chung: Video.
| Mảng | TESOL |
| Thông điệp xuyên suốt | Look at the facts, not the ads. |
| Hiện ở | nemo12.com/teachers/tesol/what-to-look-for |
| Prompt | Một thông điệp: nhìn vào dữ kiện, không phải quảng cáo (các mốc của TESOL International Association). Nói ngắn, slide đứng yên 5 giây trước và sau lời, thông điệp xuyên suốt. Chuẩn chung (skill .claude/skills/remotion-video): Remotion; mở đầu 7 giây chỉ nhạc; mỗi đoạn một cảnh; nhạc tự tổng hợp; hình SVG thuật toán; phụ đề WebVTT Việt/Anh; lời tiếng Anh đơn giản. |
| Nguồn kịch bản | tools/videos/scripts-content/tesol-what-to-look-for.json; metadata trong D1 media_videos |
Kịch bản theo cảnh
| # | Phần | Chữ trên màn hình | Lời đọc (tiếng Anh) | Phụ đề tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | hook | Look at the facts, not the ads. | Choosing a TESOL course? Look at the facts, not the ads. | Chọn một khoá TESOL? Hãy nhìn vào dữ kiện, không phải quảng cáo. |
| 2 | LOOK FOR | Clear marks to check · Hours of study / Real teaching practice | TESOL International Association gives clear marks to check. | TESOL International Association đưa ra các mốc rõ ràng để kiểm tra. |
| 3 | ASK | Ask how you practise · Who are the trainers? / Where do you teach? | Ask who teaches the course, and how you practise. | Hỏi ai dạy khoá, và bạn thực hành thế nào. |
| 4 | solution | Each mark, explained · What it means / Why it matters | We explain each mark in plain words. | Chúng tôi giải thích từng mốc bằng lời đơn giản. |
| 5 | cta | Look at the facts, not the ads. | Look at the facts, not the ads. | Nhìn vào dữ kiện, không phải quảng cáo. |