PRD-004 — NEMO SAT
Một câu: learner Việt Nam đã quyết thi Digital SAT biết mình đang ở đâu, cần tới đâu, và mỗi tuần làm gì để tới đó trước ngày thi - đo bằng bằng chứng, không bằng cảm giác.
Trạng thái: chủ dự án đã chốt ngày 24.09.2026 (§10). Ba đợt đã code (25.09.2026). Còn ⏳ duy nhất REQ-SAT-26 (kho đủ 3 đề và 40 câu mỗi miền): đó là việc soạn nội dung, không phải việc code. Trạng thái từng dòng nằm ở bảng REQ-SAT của PRD-001 §5. Thiết kế hệ thống: SDD-044.
0. Vì sao cần một PRD riêng
SAT đã có mặt trên site công khai (SDD-029 §10, SRC-1015: trang môn, 7 trang con, khu bấm chọn /sat/learner) nhưng gần như không có gì trong app học: learn.nemo12.com/sat chỉ là một thẻ bốn link dẫn vào màn chung của Squid với subject=sat. Không có bài đo, không có người chơi đề theo module, không lưu kết quả, không có lộ trình. Trang công khai đang hứa những thứ app chưa làm - đúng điều subjectCopy.ts cảnh báo: "hứa một lớp chưa tồn tại thì người bấm vào sẽ phát hiện ra, ở đúng lúc họ đang định tin".
IELTS có đủ bộ ấy nhưng yêu cầu nằm rải trong PRD-001 (ONB, TRI, MEN), PRD-002 §6.9-6.11 và bốn SDD. PRD này gom yêu cầu SAT vào một chỗ đọc được từ đầu tới cuối; bảng REQ vẫn chép vào PRD-001 §5 (REQ-SAT) vì cổng QG-001 lấy PRD-001 làm nguồn REQ duy nhất.
1. Người dùng
| Vai | Là ai | Câu hỏi của họ |
|---|---|---|
| Learner | Lớp 10-12, đã quyết thi SAT; phần lớn nhắm du học Mỹ hoặc xét tuyển trong nước bằng SAT | Tôi được bao nhiêu nếu thi hôm nay? Cần bao nhiêu? Tuần này làm gì? |
| Phụ huynh | Người trả tiền, không đọc được đề SAT | Con có đang tiến không, nhìn vào đâu để biết? Khi nào thì nên đăng ký thi? |
| Mentor (Dolphin) | Dạy phần Math hoặc Reading and Writing | Học sinh nào đang kẹt, kẹt ở miền nào, vì nguyên nhân gì? |
| Staff | Vận hành nội dung và bàn SAT (SDD-037 §7.8) | Kho đề đủ chưa, câu nào sai đáp án, ai đứng yên quá 21 ngày? |
2. Việc cần làm (JTBD)
Lấy từ vs-001 §4 và SRC-714, giữ đúng thứ tự người học hỏi:
- Target - khi tôi có danh sách trường, tôi muốn biết điểm mục tiêu cho từng phần, để không ôn quá mức hay thiếu mức.
- Diagnose - khi tôi bắt đầu ôn, tôi muốn biết điểm thật hôm nay và mất điểm ở đâu, vì sao.
- Plan - khi tôi biết khoảng cách, tôi muốn một lịch tuần đặt ngược từ ngày thi.
- Practice - mỗi ngày tôi muốn làm đúng bài nhắm vào chỗ hổng, không làm đề chung.
- Track - mỗi 3-4 tuần tôi muốn đo lại để biết mình có đúng mốc không.
- Ready - trước khi trả lệ phí, tôi muốn biết chắc mình đã đạt mục tiêu.
Pain có thật (đã dùng trên trang công khai, SRC-1015): làm nhiều đề điểm đứng yên · không biết bao nhiêu là đủ · module 2 luôn rơi vào bản dễ · đăng ký rồi mới biết chưa sẵn sàng.
3. Insight lõi
- Điểm tổng không phải learner model. Như IELTS (ielts-learner-model §3): hai bạn cùng 1250 cần hai lộ trình khác nhau. Đơn vị đo là 8 miền nội dung (4 R&W + 4 Math) × 4 nguyên nhân sai (thiếu nền · đọc sai yêu cầu · hết giờ · bất cẩn lặp lại).
- Module 1 quyết định điểm trần. Digital SAT chia module theo độ khó; câu dễ ở module 1 đáng giá hơn người ta nghĩ. Bài đo phải mô phỏng đúng cơ chế này, nếu không nó đo một bài thi khác.
- Điểm do Nemo12 tính là ƯỚC LƯỢNG. College Board dùng IRT và không công bố bảng quy đổi của Digital SAT; mọi con số 200-800 trong app phải ghi rõ "ước lượng" và kèm khoảng sai số.
- Kho đề phải là đề tự soạn. Đề của College Board có bản quyền; Nemo12 không chép, không crawl.
4. Phạm vi
Trong phạm vi (v1): mục tiêu điểm · bài đo đầy đủ mô phỏng module · báo cáo 8 miền + nguyên nhân sai · luyện theo miền · luyện module có giờ · sổ lỗi · lộ trình tuần · đo lại · mức sẵn sàng · bằng chứng vào Evidence Registry · góc nhìn phụ huynh · bàn SAT cho mentor · kho đề + công cụ soạn.
Ngoài phạm vi (v1): đăng ký thi hộ · chấm bài luận (SAT không còn phần Essay) · luyện PSAT riêng (dùng chung kho, không có màn riêng) · ứng dụng mobile riêng · AI tự sinh đề hàng loạt không qua người duyệt.
5. Hành trình learner
/sat (cổng, sau đăng nhập) → Goal Setup (trường, ngày thi) → Diagnostic Test (2h14', 4 module)
→ Report (điểm ước lượng · 8 miền · nguyên nhân) → Plan (tuần, mốc)
→ Daily: Domain Drill · Mistake Review · Timed Module
→ mỗi 3-4 tuần: Re-test → cập nhật Plan
→ Readiness (2 lần liền ≥ mục tiêu) → gợi ý đăng ký thi6. Yêu cầu
Mọi REQ phán được đúng/sai bằng quan sát (QG-002). Ưu tiên M/S/C như PRD-001 §5.
6.1 Cổng và mục tiêu
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-01 | learn.nemo12.com/sat/** là một khu riêng (router, khung, đầu trang "NEMO SAT"), khoá sau đăng nhập cả giao diện lẫn API, theo khuôn cổng IELTS (SDD-038 §9, SRC-839). Người chưa đăng nhập thấy màn giới thiệu một câu + nút đăng nhập | M |
| REQ-SAT-02 | Goal Setup: learner khai danh sách trường (chọn nhóm: Việt Nam · Mỹ ngoài top 50 · Mỹ top 30, hoặc tự nhập điểm), ngày thi dự kiến và hạn nộp sớm nhất; hệ đề xuất điểm mục tiêu tổng và từng phần, learner sửa được | M |
| REQ-SAT-03 | Nếu ngày thi cách hôm nay dưới 8 tuần hoặc khoảng cách tới mục tiêu > 200 điểm/8 tuần, màn mục tiêu hiện cảnh báo bằng số (điểm/tuần cần tăng), không chặn | S |
6.2 Chẩn đoán
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-04 | Bài đo đầy đủ: R&W 2 module × 27 câu × 32 phút, Math 2 module × 22 câu × 35 phút, nghỉ 10 phút; module 2 của mỗi phần là bản dễ hoặc khó tuỳ số câu đúng ở module 1 (ngưỡng cấu hình theo đề). Đồng hồ đếm ngược, hết giờ thì tự nộp module | M |
| REQ-SAT-05 | Người chơi đề có: đánh dấu xem lại, gạch đáp án (eliminator), bảng câu hỏi của module, ô nhập đáp án tự điền cho Math (student-produced response, nhận phân số và số thập phân), công thức tham khảo | M |
| REQ-SAT-06 | Máy tính đồ thị có sẵn cho mọi câu Math (nhúng Desmos nếu có giấy phép API, nếu không thì mở tab Desmos công khai) | S |
| REQ-SAT-07 | Báo cáo: điểm ước lượng từng phần (200-800, bước 10) và tổng, ghi chữ "ước lượng" + khoảng ±40; module 2 rơi vào bản nào; mức 1-7 của 8 miền; thời gian từng câu | M |
| REQ-SAT-08 | Sau bài đo, learner xem lại từng câu sai và gắn một trong 4 nguyên nhân (hệ gợi ý sẵn: hết giờ nếu trả lời trong 10 giây cuối hoặc bỏ trống; bất cẩn nếu câu cùng kỹ năng đã đúng ≥ 2 lần trước đó). Báo cáo hiện tỉ lệ 4 nguyên nhân | M |
| REQ-SAT-09 | Báo cáo kết thúc bằng 3 việc làm trước, xếp theo (số câu mất × trọng số miền) / giờ học ước tính | S |
6.3 Luyện
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-10 | Luyện theo miền: chọn một miền (hoặc một kỹ năng con trong cây SA1-SA5), làm bộ 10 câu, xem lời giải từng câu ngay sau khi trả lời | M |
| REQ-SAT-11 | Module có giờ: làm một module 27 hoặc 22 câu đúng giờ thi, kết quả tính vào bằng chứng tốc độ | M |
| REQ-SAT-12 | Sổ lỗi: mọi câu sai tự vào sổ kèm nguyên nhân; learner lọc theo miền/nguyên nhân và làm lại; câu làm lại đúng 2 lần cách nhau ≥ 3 ngày thì ra khỏi sổ | M |
| REQ-SAT-13 | Ôn giãn cách: câu trong sổ lỗi quay lại theo lịch 1-3-7-14 ngày (dùng engine Retention, SDD-017) | S |
| REQ-SAT-14 | Không trả lời lại được câu đã xem lời giải trong cùng phiên; lần làm lại tính là một attempt mới | M |
6.4 Lộ trình, đo lại, sẵn sàng
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-15 | Plan: từ ngày thi, số giờ/tuần và 3 chỗ hổng lớn nhất, hệ dựng lịch tuần (bài luyện miền, module có giờ, đo lại mỗi 3-4 tuần); mỗi mốc một ngày + điểm mong đợi; learner kéo dời được mốc | M |
| REQ-SAT-16 | Mốc trượt (lần đo lại thấp hơn điểm mong đợi > 30) thì Plan đề xuất sửa, không tự sửa | S |
| REQ-SAT-17 | Readiness: trạng thái "Sẵn sàng" chỉ bật khi 2 lần đo đầy đủ liên tiếp ≥ mục tiêu; trước đó màn chính hiện khoảng cách còn lại | M |
| REQ-SAT-18 | Trang chủ /sat (dashboard) hiện: điểm ước lượng gần nhất, mục tiêu, số ngày tới ngày thi, việc hôm nay (≤ 3), chuỗi ngày học | M |
6.5 Bằng chứng, phụ huynh, mentor
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-19 | Mọi câu trả lời ghi thành attempt (câu, đáp án, đúng/sai, thời gian, ngữ cảnh: đo/miền/module/ôn) và đổ vào Evidence Registry theo miền + node SA1-SA5 | M |
| REQ-SAT-20 | sat-effort: số phút, số câu, độ chính xác 7/30 ngày, cho learner và cho dashboard sat-learners (SDD-037) | S |
| REQ-SAT-21 | Phụ huynh (marlins) thấy: mục tiêu, các mốc và điểm từng lần đo, trạng thái sẵn sàng; không thấy từng câu | S |
| REQ-SAT-22 | Bàn SAT (SDD-037 §7.8): mentor thấy học sinh không có attempt 21 ngày, miền yếu nhất và tỉ lệ nguyên nhân của từng học sinh | S |
6.6 Kho đề và vận hành nội dung
| ID | Yêu cầu | Ưu tiên |
|---|---|---|
| REQ-SAT-23 | Câu hỏi sống trong D1: phần (R&W/Math), miền, kỹ năng, node SA1-SA5, độ khó 1-3, đoạn văn (nếu có), 4 lựa chọn hoặc đáp án tự điền (nhiều dạng đúng), lời giải, nguồn + giấy phép, trạng thái duyệt | M |
| REQ-SAT-24 | Chỉ câu approved mới vào đề; mỗi câu có ≥ 1 người duyệt khác người soạn; nguồn College Board bị chặn ở tầng dữ liệu | M |
| REQ-SAT-25 | Một đề đầy đủ = 6 module (R&W M1/M2-dễ/M2-khó, Math tương tự) ghép từ kho theo bảng phân bố miền của College Board; admin ghép và kiểm phân bố bằng máy | M |
| REQ-SAT-26 | Đủ kho cho v1: ≥ 3 đề đầy đủ (≈ 294 câu) + ≥ 40 câu mỗi miền cho luyện; độ khó hiệu chỉnh lại sau mỗi 30 attempt/câu | S |
7. Chỉ số
| Chỉ số | Định nghĩa | Mốc v1 |
|---|---|---|
| Tỉ lệ hoàn thành bài đo | learner bắt đầu bài đo đầu tiên và nộp đủ 4 module | ≥ 60% |
| Tăng điểm | chênh lệch điểm ước lượng lần đo 3 so với lần 1 | trung vị ≥ +60 |
| Học đều | tuần có ≥ 3 ngày có attempt | ≥ 50% tuần hoạt động |
| Độ khớp | chênh lệch điểm thi thật (learner tự khai) so với lần đo cuối | trung vị ≤ 50 |
8. Ngôn ngữ
Trang công khai: tiếng Việt (luật chung). Khu learn.nemo12.com/sat/**: chờ chốt (§10, câu 2) - đề xuất theo khuôn IELTS: tên màn, nội dung đề bằng tiếng Anh; chữ Nemo giải thích bằng tiếng Việt.
9. Phụ thuộc
Evidence Registry (SDD-038 §5b) · Retention (SDD-017) · Dashboards (SDD-037) · Cổng đăng nhập learn · cây SA1-SA5 (knowledge/sat.md, curriculum/sat/). Kho câu SAT soạn mới (quyết định 5, §10).
10. Quyết định của chủ dự án (24.09.2026)
Chủ dự án đồng ý toàn bộ đề xuất của bộ 18 câu hỏi SRC-1024, trừ một câu:
| # | Quyết định |
|---|---|
| 1 | Làm đủ ba đợt của SDD-044 §10, lần lượt; đợt 1 trước |
| 2 | Khu learn/sat/**: tên màn, nội dung đề tiếng Anh; chữ Nemo giải thích tiếng Việt (khuôn IELTS) |
| 3 | Kho đề tự soạn: AI soạn nháp, người duyệt; không dùng đề College Board |
| 4 | Mở cho learner khi có 1 đề đầy đủ (≈ 150 câu gồm module khó dự phòng); mốc 3 đề để sau |
| 5 | Không dùng lại scripts/items-sat-pearl.json; kho SAT soạn mới hoàn toàn |
| 6 | Máy tính Desmos: nút mở desmos.com ở tab riêng; nhúng bằng giấy phép API để sau |
| 7 | Hiện điểm ước lượng 200-800 kèm nhãn "ước lượng ±40" |
| 8 | Quyền vào /sat giống IELTS (gói trả phí hoặc học thử, REQ-TRI) |
| 9 | Phụ huynh: một thẻ SAT trong Marlins, đợt 3 |
| 10 | Bàn SAT cho mentor: đợt 3 |
| 11 | Giữ 3 nhóm trường (Việt Nam · Mỹ học bổng merit · Top 30 Mỹ) |
| 12 | Điểm thi thật: learner tự khai, tuỳ chọn, hỏi sau ngày thi |
| 13-18 | Tái cấu trúc docs: được dời file có chuyển hướng, thanh bên tự sinh, xếp theo mảng sản phẩm, làm trước lập trình, giữ mã PRD-004/SDD-044/REQ-SAT |