Skip to content

Rà soát gắn Knowledge Node cho lab mồ côi ​

Bảng để chủ dự án duyệt. Mỗi dòng là một lab chưa gắn Knowledge Node. Duyệt xong thì chạy UPDATE labs SET node_id=… WHERE id=… cho phần A, và thêm node cho phần B.

Nguyên tắc đã chốt (SRC-171) ​

Node sinh ra từ chương trình, không sinh ra từ nội dung. Có lab mà chưa có node thì hỏi "chương trình có dạy phần này không?" — có thì tạo node, không thì để lab sống trong Thư viện Lab như tài liệu đọc thêm.

Lý do: Knowledge Node không phải cái hộp đựng nội dung mà là đơn vị ĐO. Mastery, Readiness, Retention, Learning Plan, đường đi của Unit và luật mở khoá đều khoá theo node. Tạo node trùng chủ đề với node đã có sẽ chẻ đôi mastery trên cùng một năng lực — cả hai con số đều sai.

Bước 1 đã làm xong ​

29 lab Lý · Hoá · Sinh đã nối vào node có sẵn. Kết quả: lab vào đúng bài trong đường đi của Unit, hình tương tác tự tìm được, và câu kiểm tra trong lab thành bằng chứng gắn vào node có mastery thật. Bảng ánh xạ tạm labViz.ts co từ 23 dòng còn 1 dòng ngoại lệ (gas-laws — node đúng chủ đề nằm ở môn khác).

A. Ghép được vào node có sẵn — cần duyệt (35 lab) ​

MônLabTên lab→ Node đề xuấtTên node
Hoá họcredoxOxh – khử & điện phânch-oxi-khong-khiOxi, không khí và sự cháy
Englishargument-map-enArgument map (tiếng Anh)opinion-essayBài luận nêu ý kiến
EnglishclausesMệnh đềrelative-clausesMệnh đề quan hệ
EnglishcohesionLiên kết văn bảnparagraphXây dựng đoạn văn
EnglishconnectorsTừ nốiparagraphXây dựng đoạn văn
Englishediting-enChỉnh sửa bài (Anh)sentence-transformationBiến đổi câu
Englishevaluating-evidenceĐánh giá bằng chứngsupporting-details-readingChi tiết hỗ trợ
Englishexplanation-writingViết giải thíchessay-structure-enCấu trúc bài luận
Englishexpressing-opinionNêu ý kiến (nói)opinion-essayBài luận nêu ý kiến
Englishgiving-descriptionMiêu tả (nói)descriptive-writingViết miêu tả
Englishgiving-explanationGiải thích (nói)essay-structure-enCấu trúc bài luận
Englishidentifying-argumentNhận diện lập luậnauthors-purposeMục đích tác giả
Englishidentifying-infoNghe lấy thông tinskimming-scanningĐọc lướt & quét
Englishlanguage-structuresCấu trúc ngôn ngữtensesHệ thống các thì
EnglishregisterVăn phong (Register)academic-vocabTừ vựng học thuật
Englishspeaker-attitudeThái độ người nóireading-toneGiọng điệu bài đọc
Englishspeaker-intentionÝ định người nóiauthors-purposeMục đích tác giả
Englishvocab-in-contextTừ vựng theo ngữ cảnhvocabularyTừ vựng theo chủ đề
Vật lístatic-electricityTĩnh điệnph-mach-dienMạch điện đơn giản
Ngữ văncause-effect-writingViết nhân – quảexpository-writingVăn thuyết minh
Ngữ văncompare-contrast-writingViết so sánh – đối chiếucomparativeSo sánh văn học
Ngữ văncounterargumentPhản biệnsocial-argumentNghị luận xã hội
Ngữ văndialogue-writingViết đối thoạinarrativeVăn tự sự
Ngữ văndiscussion-debateThảo luận – tranh luậnsocial-argumentNghị luận xã hội
Ngữ vănhomonymsTừ đồng âmword-classes-vnTừ loại
Ngữ vănnarrative-voiceGiọng kểpoint-of-viewNgôi kể & điểm nhìn
Ngữ vănphrases-vnCụm từsentence-componentsThành phần câu
Ngữ vănpolysemyTừ nhiều nghĩaword-classes-vnTừ loại
Ngữ vănpunctuation-vnDấu câusentence-typesKiểu câu
Ngữ vănsensory-detailChi tiết giác quanexpressive-writingVăn biểu cảm
Ngữ vănshow-dont-tellTả, đừng kểexpressive-writingVăn biểu cảm
Ngữ vănstory-arcMạch truyệnplot-structureCốt truyện
Ngữ vănsynonyms-antonymsĐồng nghĩa – trái nghĩaword-classes-vnTừ loại
Ngữ vănword-fieldsTrường từ vựngword-classes-vnTừ loại
Ngữ vănword-formation-vnCấu tạo từword-classes-vnTừ loại

B. Chưa có node phù hợp — cần quyết có mở mảng mới không (35 lab) ​

Đây không phải danh sách "35 node cần tạo". Chúng gom thành 6 mảng năng lực; nếu chương trình quyết dạy mảng nào thì tạo vài node cho mảng đó, rồi nhiều lab cùng trỏ vào một node.

Mảng năng lựcSố labLabCâu hỏi cần trả lời
Nghe hiểu (English)5listening-details · listening-gist · listening-inference · note-taking · predicting-listeningChương trình English của Turtle/Shark có đo kỹ năng nghe không? IELTS ở Squid thì chắc chắn có.
Phát âm (English)4connected-speech · intonation · phonetics · word-stressCó đo phát âm không? Đo được thì cần thu âm — hiện hệ chưa có đường nhận âm thanh.
Hội thoại · thuyết trình (English)6agreeing-disagreeing · asking-clarifying · conversation-skills · group-discussion · presentation-en · turn-takingCùng câu hỏi với phát âm: nói là kỹ năng cần người hoặc máy nghe mới chấm được.
Nói · nghe (Ngữ văn)2active-listening · presentation-skillsChương trình Ngữ văn 2018 CÓ mảng Nói và nghe, hiện Nemo12 chưa có node nào cho mảng này.
Đọc–viết chuyên sâu (Ngữ văn)15analysis-thesis · conflict · dialogue-monologue · drama-elements · embedding-quotes · evidence-citation · evidence-integration · fact-opinion · figurative · imagery · meaning-map · revision-editing · rhetoric · setting-lit · sound-devicesPhần lớn là chi tiết hơn node đang có (ví dụ imagery, sound-devices nằm trong figurative-effect). Nên gộp vào node hiện có hay tách node riêng?
Hoá · Sinh còn lại3evolution · gas-laws · organicTurtle/Shark có dạy hoá hữu cơ · định luật chất khí · tiến hoá không? Không dạy thì để trong Thư viện.

Đề xuất của tôi ​

  1. Duyệt phần A theo lô — 35 dòng, phần lớn hiển nhiên (clauses → relative-clauses). Dòng nào thấy gượng thì gạch, tôi bỏ ra khỏi lô.
  2. Mảng "Nói và nghe" của Ngữ văn nên mở — chương trình 2018 có mảng này, Nemo12 đang thiếu hẳn. Bắt đầu bằng 2–3 node chứ không phải một node cho mỗi lab.
  3. Nghe · nói của English thì khoan — đo được kỹ năng nói cần đường thu âm và cách chấm, chưa có thì node sinh ra cũng không đo được gì. Để lab sống trong Thư viện là đủ dùng.
  4. Nhóm "đọc–viết chuyên sâu" của Ngữ văn: đề nghị gộp vào node hiện có thay vì tách nhỏ — node càng nhỏ thì bằng chứng càng loãng, mastery mỗi node càng ít dữ liệu để tin được.