Skip to content

PRD-007 - Gull: Customer Understanding & Journey Intelligence System ​

Nguồn: SRC-1094 (chủ dự án 27.09.2026). Tên ban đầu "Whale" đã đổi thành Gull vì Whale là hub du học trong learn (Q-183). Deploy tại gull.nemo12.com; giao diện bê nguyên từ sân luyện learn.nemo12.com/ielts. Đợt 16 (Q-183..Q-192) đã chốt; thiết kế ở SDD-047.

1. Tầm nhìn ​

Gull là System of Record for Customer Understanding của Nemo12: nơi lưu và khai thác tri thức về khách hàng, learner và stakeholder, để trả lời có cấu trúc:

Khách hàng của ta là ai? Họ đang cố làm xong việc gì? Chuyện gì xảy ra trên hành trình của họ? Họ vướng ở đâu, vì sao họ hành xử như vậy, và cơ hội nào nên giải quyết?

Gull không thay CRM. CRM (ở Nemo12: Dory, PRD-003) quản quan hệ và tương tác với TỪNG gia đình; Gull quản sự hiểu về các NHÓM khách hàng. Câu hỏi cuối cùng Gull giúp trả lời: "Ta có thật sự hiểu khách hàng này không?"

2. Vấn đề ​

Nemo12 có nhiều chương trình (IELTS, SAT, TOEFL, TOEIC, AP, dự bị đại học, thi chuyên, Future Skills), mỗi chương trình nhiều stakeholder (Student, Parent, Teacher, Mentor, School, Counselor). Tri thức về họ đang rải trong tài liệu nghiên cứu, ghi chép phỏng vấn, Figma, bảng tính, journey map, tài liệu sản phẩm và marketing (trong repo này: parent-jtbd, value-stream-exam-learners, ielts-learner-model, PRD-001 §2). Hậu quả:

  1. Persona bị trùng.
  2. JTBD không được tái dùng.
  3. Journey khó cập nhật.
  4. Pain không có bằng chứng.
  5. Journey của các stakeholder bị tách rời nhau.
  6. Không nhìn thấy chuỗi Persona → JTBD → Journey → Pain → Opportunity.
  7. Nhóm sản phẩm nghiên cứu lại thứ đã nghiên cứu.

3. Mục tiêu và ngoài phạm vi ​

MãMục tiêuNghĩa là
G1CentralizeMột nguồn duy nhất cho Customer Understanding
G2ConnectNối Persona → JTBD → Need → Pain → Journey → Step → Touchpoint → Evidence → Opportunity
G3ReuseMột Persona/JTBD/Pain dùng lại được ở nhiều chương trình và hành trình
G4CompareSo hành trình giữa chương trình, persona, stakeholder, thị trường, nhóm tuổi, phân khúc
G5DiscoverLộ ra nhu cầu chưa đáp ứng, chỗ dồn pain, khoảng trống hành trình, trải nghiệm, nghiên cứu, cơ hội
G6MaintainTri thức sống, không phải tài liệu tĩnh

Ngoài phạm vi: CRM, marketing automation, sales pipeline, LMS, quản lý dự án, kho phân tích, nền tảng khảo sát, hỗ trợ khách hàng. Gull có thể NHẬN dữ liệu từ các hệ ấy nhưng không thay chúng.

4. Mô hình thông tin ​

4.1 Mười hai loại thực thể ​

Thực thểLà gìTrường chínhMVP
ProgramChương trình (IELTS, SAT…)tên, mô tả✔
StakeholderVai trong hệ sinh thái (Student, Parent…)tên, loại người/tổ chức✔
PersonaArchetype một nhóm cùng bối cảnh và hành vi, vd Grade 11 IELTS Aspirant, Hanoistakeholder, nhân khẩu, bối cảnh, mục tiêu, hành vi, động lực, ràng buộc, chương trình✔
JTBDViệc khách hàng cố làm xong: When… I want to… So that…trigger, desired outcome, nhu cầu chức năng/cảm xúc/xã hội, giải pháp hiện tại, tần suất, mức quan trọng✔
NeedĐiều cần để xong Jobloại: Functional, Emotional, Social, Information, Decision, Learning, Support
PainMa sát khách hàng gặpstatement, severity, frequency, trigger, bối cảnh, workaround, root cause✔
JourneyChuỗi trải nghiệm của một stakeholder trong một bối cảnhchương trình, stakeholder, persona, goal, start trigger, end state, owner, version✔
Journey StageChặng của Journey, vd Diagnosisobjective, câu hỏi của khách, cảm xúc, quyết định✔ (MVP gộp với Step, xem Q-186)
Journey StepĐơn vị nhỏ nhất, vd Student takes IELTS diagnostic testsequence, actor, action, trigger, expected outcome, emotion, channel, decision✔
TouchpointNơi khách chạm vào sản phẩm/người/hệ thốngtên, kênh
EvidenceNền của mọi hiểu biếtnguồn (Interview, Survey, Observation, Support ticket, Analytics, Experiment, Review, Search, Sales, Teacher/Parent feedback), ngày, quần thể, trích dẫn/quan sát, confidence, researcher✔
OpportunityKhoảng trống có thể thành cải tiếnEvidence → Pain → Need → Opportunity → Solution hypothesis

4.2 Quan hệ ​

Chuỗi chính: Program → Stakeholder → Persona → JTBD → Need → Journey → Stage → Step → Touchpoint → Experience → Pain → Opportunity. Evidence gắn được vào mọi thực thể. Quan hệ là nhiều-nhiều và là dữ liệu hạng nhất (có người tạo, ngày, bằng chứng), vì giá trị của Gull nằm ở đường nối, không ở từng thẻ.

4.3 Global Entity và Program Context ​

Một thực thể dùng lại được ở nhiều chương trình (vd Persona High-school student seeking university admission xuất hiện ở IELTS, SAT, TOEFL, AP), nhưng bối cảnh của nó trong mỗi chương trình có thể khác. Gull tách Global Entity (định nghĩa chung, một bản) khỏi Program Context (phần khác biệt theo chương trình: mục tiêu, pain nặng nhẹ, bằng chứng riêng).

4.4 Luật tri thức ​

  • Trạng thái tri thức: Hypothesis · Draft · Evidence-backed · Validated · Deprecated.
  • Vòng đời quản trị: Draft → Reviewed → Validated → Active → Deprecated (hai trục này có gộp được không: Q-189).
  • Pain quan trọng phải có Evidence, trừ khi ghi rõ là Hypothesis. Máy chặn, không nhờ người nhớ.
  • Opportunity không phải Solution. Solution hypothesis là một trường riêng, không tự nâng thành việc.
  • Không xoá cứng dữ liệu quan trọng; mọi sửa đổi có lịch sử phiên bản, ai sửa, khi nào.
  • AI không được tự biến hypothesis thành fact. Mọi tri thức do AI sinh mang: nguồn, confidence, generated by, human verified, ngày xác minh; chỉ người mới nâng lên Validated.

5. Tính năng ​

MãTính năngNội dung
F1Knowledge LibraryThư viện Persona, JTBD, Need, Pain, Journey, Touchpoint, Evidence, Opportunity: tìm, lọc, gắn tag, đi theo quan hệ
F2Journey BuilderDựng Journey → Stage → Step → Touchpoint, kéo-thả, đổi thứ tự
F3Journey MatrixNhiều hành trình trên một lưới theo Persona × Program × Stakeholder × Stage
F4Journey DetailTổng quan, Persona, JTBD, các Stage (Step, Pain, Need, Touchpoint, Evidence), Opportunity, lịch sử thay đổi
F5Persona ExplorerBối cảnh, mục tiêu, JTBD, Need, Pain, Journey, hành vi, Evidence, Opportunity của một persona
F6JTBD LibraryTạo, sửa, gộp, nhân bản, gắn tag, nối Persona/Journey/Evidence
F7Evidence RegistryKho bằng chứng; mọi nhận định quan trọng trả lời được "vì sao ta tin điều này" (→ Interview #32, Survey #104…)
F8AI Research AssistantTóm tắt phỏng vấn; trích Persona, JTBD, Pain, Need; gợi ý Step và Stage còn thiếu; phát hiện trùng, bằng chứng mâu thuẫn, khoảng trống nghiên cứu
F9AI Relationship DiscoveryHỏi bằng lời, vd "mọi Pain của học sinh IELTS ở chặng Diagnosis", trả về chuỗi Persona → JTBD → Journey → Stage → Pain → Evidence
F10Semantic SearchTìm theo nghĩa, vd "học sinh không biết trình độ IELTS hiện tại" ra Persona, JTBD, Pain, phỏng vấn, Journey, Evidence
F11DashboardSố Persona, JTBD, Journey; độ phủ bằng chứng; số hypothesis; nhận định chưa xác minh; độ phủ hành trình; chỗ dồn pain; khoảng trống nghiên cứu
F12Journey AnalyticsStep nhiều pain nhất; hành trình bằng chứng mạnh/yếu; Persona/JTBD/Journey chưa nghiên cứu đủ; mẫu lặp xuyên chương trình (vd "không chắc trình độ hiện tại" ở IELTS, SAT, TOEFL, TOEIC)

6. Người dùng ​

VaiLàm gì
ResearcherTạo và quản nghiên cứu, bằng chứng
Product ManagerJourney, JTBD, Opportunity
UX ResearcherPersona, Pain, Need, Evidence
Program ManagerXem và quản sự hiểu về một chương trình
AdminQuản trị, taxonomy

MVP không có đăng nhập và không có tính năng sửa: dữ liệu được chủ dự án sửa thẳng vào database bằng script (Q-187). Gull công khai, ai cũng xem được (chủ dự án 27.09.2026, Q-184). Năm vai trên là nhãn mô tả người dùng, chưa gắn quyền (Q-187).

7. MVP ​

Tám thực thể lõi: Program, Stakeholder, Persona, JTBD, Pain, Journey, Journey Step, Evidence. Mười năng lực: CRUD, quan hệ, Journey Builder, Persona Explorer, JTBD Library, Evidence Registry, Search, Journey Matrix, AI trích xuất cơ bản, lịch sử phiên bản.

Ví dụ IELTS mà MVP phải biểu diễn được trọn:

text
Program      IELTS
Stakeholder  Student
Persona      Grade 11 Hanoi IELTS Aspirant
JTBD         "Know whether I am ready for IELTS"
Pain         "I don't know my real level"
Journey      IELTS Preparation Journey
Stage        Diagnosis
Step         Take Diagnostic Test
Touchpoint   Nemo IELTS Assessment
Evidence     24 student interviews
Opportunity  Create transparent skill-level diagnosis

8. Chỉ số ​

North Star: Evidence-backed Customer Understanding Coverage, tỉ lệ tri thức khách hàng quan trọng đã được cấu trúc, nối, còn mới và có bằng chứng. Có ý nghĩa hơn việc đếm số hành trình đã vẽ.

NhómChỉ số
Adoption% nhóm sản phẩm dùng Gull; người dùng hoạt động hằng tuần; số chương trình đang dùng
Knowledgesố Persona/JTBD đã Validated; số Journey đã vẽ; độ phủ bằng chứng
Reuse% thực thể dùng lại xuyên chương trình; giảm nghiên cứu trùng
Quality% nhận định quan trọng có bằng chứng; % tri thức AI đã được người xác minh; tỉ lệ tri thức cũ

9. Nguyên tắc sản phẩm ​

  1. Evidence over opinion.
  2. Connections over documents.
  3. Reuse over duplication.
  4. Living knowledge over static maps.
  5. Customer understanding before solution.
  6. AI assists; humans validate.

10. Giao diện và hạ tầng (ràng buộc của chủ dự án) ​

  • Công khai, không đăng nhập, chỉ để xem ở MVP (Q-184, Q-187). Mọi thao tác tạo, sửa, gộp, kéo-thả trong §5 (F2, F6) được làm bằng script ghi thẳng vào database; giao diện chỉ hiển thị.
  • Deploy tại gull.nemo12.com, qua GitHub Actions như mọi app (cấm wrangler thẳng lên production).
  • UI bê nguyên từ learn.nemo12.com/ielts: cùng khung, đầu trang, thẻ, nút, màu, chuyển động; cùng bộ ba Motion + shadcn/ui + Tailwind (SRC-650). Bê bằng cách dùng chung component (tách ra packages/design-system nếu cần), không chép tay rồi để hai bản trôi nhau: chi tiết ở SDD.
  • Ngôn ngữ giao diện: Q-188.

11. Yêu cầu ​

Danh mục REQ chính thức nằm ở PRD-001 §5, nhóm REQ-GUL. 16 ✔, 3 ⏳ đợt 2.

12. Câu hỏi mở ​

Đợt 16, Q-183..Q-192 trong open-questions: đã chốt hết 27.09.2026.