Skip to content

SDD-038 — Cổng IELTS bốn bước ​

Đặc tả hiện hành, tóm tắt ​

  • learn.nemo12.com/ielts/** là sân luyện IELTS đứng sau đăng nhập (cả giao diện lẫn API), khung riêng JourneyShell, không có link thoát ra các school khác.
  • Home /ielts sinh từ Learner State và Stage, chia sáu hành trình trong ba tầng; người mới đi qua mục tiêu, chẩn đoán bốn kỹ năng, buổi gặp mentor rồi Learning Plan.
  • Báo cáo chẩn đoán đầy đủ giữ cho buổi gặp; learner chỉ thấy phần hé lộ không chứa con số band.
  • Mỗi kỹ năng có trang hub, năng lực nhỏ (sub-skill) học lý thuyết rồi luyện năm bậc, mỗi bài một URL; nội dung luyện sống trong D1.
  • Mọi bài làm ghi vào sổ bằng chứng (Evidence Registry); dashboard đo công sức (giờ học, Recent wins), không phán xét.
  • Chữ giao diện tiếng Anh, chữ hướng dẫn tiếng Việt; Learner Profile, Membership, Learning Plan nói tiếng Anh đơn giản (xem CLAUDE.md).
  • Speaking có chương trình riêng (Speak together, NEMO SPEAK, NEMO WALK) ở /speaking và /speak.

Các trang con ​

Tài liệu này từng là một file duy nhất hơn 450 KB; ngày 10.10.2026 (SRC-1322) nó được tách theo chủ đề để agent và người đọc chỉ nạp phần cần. Số § của từng mục giữ nguyên nên các tham chiếu kiểu "SDD-038 §5f" vẫn tra được qua bảng dưới.

TrangTrả lời câu hỏi gìCác mục
Cổng bốn bước và chẩn đoánCổng /ielts bốn bước, bài chẩn đoán bốn kỹ năng, luật hé lộ, màn mentor, Skills Check và cổng SAT dùng chung khuôn§1, §2, §3, §4, §3b, §4b, §5, §6, §9, §10, §33, §59, §61, §133, §163, §165
Sổ bằng chứng và thang bandEvidence Registry, IELTS Learner Model, sân luyện ghi vào sổ bằng chứng, bảng Where am I strong và luật Strong§5b, §5b-bis, §22, §55, §111
Trang kỹ năng và thang họcBốn trang kỹ năng, năng lực nhỏ, thang bốn chặng Việt trước Anh sau, các phần thi Nói Viết Đọc Nghe§5c, §5d, §5e, §5f, §5f, §5g, §5h
Bài tập năm bậc và trạng tháiNăm bậc bài tập mỗi bài một URL, ba trạng thái bài, bộ lọc bậc, mở khoá tuần tự bài tập, dấu trạng thái trên thẻ§5i, §42, §44, §46, §52, §53, §54
Kho bài NgheNgữ liệu nghe, lời thoại, các đợt bài nghe, năm năng lực nhỏ phần Nghe, cổng bản chữ, thang Nghe bậc 1 đến 4§15, §16, §23, §24, §31, §75, §78, §80, §81, §83, §85
Kho bài Đọc và ViếtSub-skill Viết theo bốn tiêu chí, hai chiều của Reading, gắn thẻ năng lực, phân bố đáp án và lựa chọn sai§25, §27, §32, §35, §38, §84, §91, §117, §120, §138
Kho nội dung trong D1Nội dung luyện chuyển từ JSON về D1, màn soạn nội dung, kho từ, tiêu chuẩn đủ đề, kho câu bốc ngẫu nhiên, trang lý thuyết§14, §17, §18, §19, §26, §49, §50, §82, §109, §110, §113, §131
Đăng nhập, quyền và ngôn ngữSân luyện sau đăng nhập, khoá API, cổng vai, header sân luyện, luật tiếng Anh và tiếng Việt hướng dẫn§8, §26, §27, §28, §30, §105, §108
Hub và dashboard /ieltsHub /ielts, dashboard công sức, Recent wins, thẻ 200 giờ, vòng feedback giao diện 19 và 20.09.2026§7, §11, §13, §20, §36, §40, §54
Hub /ielts: thứ tự vào cửa và các thẻThứ tự vào cửa 1..N, thẻ This month, bốn trang kỹ năng chia hai cụm, màu nhấn, dashboard luôn hiện, popover tiếng Việt§56, §74, §94, §100, §107, §125
Home theo trạng thái và JourneyShellHub chia hai cụm, dashboard hiện ngay, trang kỹ năng tối giản, Home /ielts sinh từ Learner State và Stage, sáu hành trình, JourneyShell, rà mobile§90, §92, §128, §134, §145, §160, §166, §167
Learning SetupLearning Setup thay quy trình chung, ô điểm đã lưu, câu trả lời hiện sẵn, nút change, bộ khởi động ba câu, trả nợ ngôn ngữ hai trang khai báo§12, §12j, §21, §41, §45, §48
Learning Setup: trở lại hub và còn hai chặngLearning Setup trở lại hub trong ba ngày đầu, bỏ ba chặng cũ, bỏ trang Goal§57, §65, §69
Mục tiêu và Learner ProfileTrang Goal, hồ sơ IELTS Learner, Learner Profile tám câu, ngày sinh trường lớp, điểm mặc định 5.0§37, §62, §63, §64, §70, §79, §86, §102, §104
Learning PlanLearning Plan là một lời hẹn, Plan Board, monthly plan, lưu CSDL, chia sẻ công khai, số tháng mặc định§39, §60, §66, §67, §68, §72, §73, §76, §77, §87, §92, §93, §106
Xếp hạng, membership và mở khoáBảng xếp hạng, ví Nemo, thưởng, membership, referral, học thử 14 ngày, mở khoá tuần tự bốn kỹ năng§34, §47, §58, §88, §95, §98, §103, §116, §119, §121, §130, §135
Màn làm bài, Grammar và khu đềMàn làm bài và kết bài, nút Report, nút hướng dẫn, video, Grammar nền tảng, khu làm đề đầy đủ 50 đề§29, §89, §91, §96, §97, §101, §112, §114, §115, §118, §122, §123, §124, §127, §151
Speak togetherLuyện nói theo cặp qua Zoom, cách đáp gợi ý, icon đọc to, trang bài dạng thẻ gập, chế độ band, About Me§126, §139, §147, §148, §149, §152, §154, §157, §159
Chương trình SpeakingProgram Speaking, NEMO SPEAK 1 2 3, NEMO WALK, NEMO START, đăng ký thanh toán, lịch buổi, link Zoom§136, §140, §141, §142, §143, §144, §153, §155, §156, §158, §158, §162
NEMO WALKNEMO WALK: khoá đi bộ luyện nói, đổi tên ba khoá Speaking, trang tối giản, hồ sơ một câu một màn và quiz luật 10/10§146, §150, §161
Rà soát và audit sân luyệnCác lượt rà cả sân luyện, mã chết, cổng nói dối, audit lượt 1 và 2, bốn luật từ audit 03.10.2026, việc tồn§51, §71, §129, §132, §137, §164

Lịch sử quyết định ​

Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-17: "Khi vào trang này thì lược bỏ toàn bộ, chỉ còn mỗi IELTS thôi. Vào đó, learners sẽ đi qua bước 1: Đặt mục tiêu. Bước 2: Chẩn đoán (làm bài chẩn đoán). Bước 3: Chọn lịch để trao đổi về kết quả đánh giá, cùng với mentor. Trước đó, hệ thống đưa ra báo cáo và kết quả đánh giá, nhưng không chia sẻ ngay cho Learner. Bước 4: Hệ thống đưa ra đề xuất về learning plan sơ bộ. Sau đó Learner trao đổi với mentor, cũng trong 1 buổi gặp đó."