Bảng điểm: learn /ielts/level (SRC-1303)
Màn: Discover My Level. Mã nguồn: JourneyPages.tsx (LevelPage), shell apps/learn/src/ielts/Shell.tsx → journeys/IeltsJourneyShell.tsx. Chuẩn: focus-and-load.md. Skill: /ui-audit-25. Bản ngắn (lượt 4): chấm qua mã + Playwright 375 x 812 và 1440 x 900 với mockApi, chưa qua ảnh của chủ dự án. Dòng không ghi gì là pass theo số đo chung của lượt 4: một h1, không tràn ngang, tối đa 5 khối trong tầm nhìn đầu ở 375px, thanh bước sáng đúng bước (e2e ieltsAuditPass4.spec.ts).
| Lượt | Ngày | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0 (trước khi sửa) | 09.10.2026 | 50/50 | đo bằng Playwright |
| 1 (sau lô 1) | 09.10.2026 | 50/50 | không có gì phải sửa trong lô này |
Hai câu bắt buộc
- Nhìn đâu trước? h1 y=174, bước Start, một nút tô đầy "Bắt đầu chẩn đoán" (y=458).
- Bao nhiêu thứ? 3 khối. Tràn ngang:
scrollWidth= 375.
25 yếu tố
| # | Yếu tố | Lượt 0 | Lượt 1 | Bằng chứng / luật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Information Architecture | pass | pass | |
| 2 | Navigation | pass | pass | |
| 3 | Layout | pass | pass | |
| 4 | Visual Hierarchy | pass | pass | |
| 5 | Responsive Design | pass | pass | |
| 6 | Interaction Pattern | pass | pass | |
| 7 | User Flow | pass | pass | |
| 8 | Affordance | pass | pass | |
| 9 | Feedback | pass | pass | |
| 10 | State | pass | pass | |
| 11 | Design System | pass | pass | |
| 12 | Components | pass | pass | |
| 13 | UI Patterns | pass | pass | |
| 14 | Forms | pass | pass | |
| 15 | Data Display | pass | pass | |
| 16 | Onboarding | pass | pass | |
| 17 | Empty State | pass | pass | |
| 18 | Error Handling | pass | pass | |
| 19 | Accessibility | pass | pass | |
| 20 | Personalization | pass | pass | |
| 21 | Typography | pass | pass | |
| 22 | Color | pass | pass | |
| 23 | Spacing | pass | pass | |
| 24 | Iconography | pass | pass | |
| 25 | Motion | pass | pass |
Lô đã sửa
Không có (không yếu tố nào fail; partial còn lại ghi dưới).
Còn lại
Không còn yếu tố partial hay fail theo số đo lượt 4.