Appearance
Traceability Matrix
View tổng hợp cho con người; nguồn machine-readable là frontmatter (sources, satisfies, verified_by) của từng doc. Quy tắc (REQ-DOC-02): mọi REQ active có SDD + QG; mọi ý SDD trace về REQ/US; user story trace về REQ.
1. Source → Canonical → Coverage
| SRC | Tài liệu gốc | Canonical hóa vào | REQ nhóm | SDD | QG | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SRC-001 | Brand Architecture | PRD-001 §1 | REQ-BRD, REQ-SCH | SDD-001 | QG-001/007 | ✅ |
| SRC-002 | System Design v0.1 | SDD-001 | REQ-PLT | SDD-001 | QG-001/003/004/009 | ✅ |
| SRC-003 | Learner Intelligence | SDD-002 | REQ-INT-01..06,13,14 | SDD-002 | QG-005/010 | ✅ |
| SRC-004 | Knowledge & Quality | SDD-003 | REQ-KNW-01..03,07..11,13 | SDD-003 | QG-006 | ✅ |
| SRC-005 | Curriculum Storage | SDD-004 | REQ-KNW-04..06,12 | SDD-004 | QG-004/006 | ✅ |
| SRC-006 | Pains & JTBD | PRD-001 §2–4 | REQ-LRN, REQ-PAR | SDD-002/007/008 | QG-002/005 | ✅ |
| SRC-007 | Interaction System | SDD-005 | REQ-INX | SDD-005 | QG-007/008/009 | ✅ |
| SRC-008 | Reliability & NFR | SDD-006 | REQ-NFR, REQ-SEC-01..04 | SDD-006 | QG-004/008/009 | ✅ |
| SRC-009 | Overload Risks | SDD-007 | REQ-INT-07..10,12 | SDD-007 | QG-005 | ✅ |
| SRC-010 | Overload SDD | SDD-007 | REQ-INT-07..10,12 | SDD-007 | QG-005/010 | ✅ |
| SRC-011 | Depth & Stopping | SDD-002 §12 | REQ-INT-11, REQ-SCH-03 | SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-012 | Overview Views | SDD-008 | REQ-VIS | SDD-008 | QG-005/007 | ✅ |
| SRC-013 | Legacy chuyenchon | legacy-migration, feature inventory | REQ nhiều nhóm + ⏳ | SDD-001..004, 010 | QG-002 | ✅ |
| SRC-014 | Legacy sutucon.com | như trên + SDD-009 | REQ-MED + ⏳ | SDD-009 | QG-004/008 | ✅ |
2. REQ nhóm → SDD → QG
| Nhóm REQ | Số REQ ✔ | SDD | QG | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| REQ-ACC (identity/auth/family) | 6 | SDD-001 §6-7 | QG-004/008 | |
| REQ-BRD (public web) | 2 (+2⏳) | SDD-001 §4 | QG-001/007 | CMS, pricing ⏳ |
| REQ-LRN (learner UX) | 8 | SDD-002/007/008 | QG-005 | |
| REQ-VIS (views) | 6 | SDD-008 | QG-005/007 | |
| REQ-PAR (Marlins) | 7 (+1⏳) | SDD-002 §4,13; SDD-005 §7; SDD-008 | QG-005 | member-intel ⏳ |
| REQ-MEN (Dolphins) | 3 (+2⏳) | SDD-001/002/005 | QG-005/008 | class ops ⏳ |
| REQ-SCH (schools) | 3 (+2⏳) | SDD-001/002/007 | QG-004/005 | Shark intel, Octopus 4F ⏳ |
| REQ-INT (intelligence) | 14 | SDD-002, SDD-007 | QG-004/005/009/010 | |
| REQ-KNW (knowledge/content) | 13 (+2⏳) | SDD-003, SDD-004 | QG-004/006 | labs → SDD-010, illustrations ⏳ |
| REQ-LAB (labs) | đang viết | SDD-010 | QG-006/007 | chờ audit labs xong |
| REQ-INX (interaction) | 6 (+1⏳) | SDD-005 | QG-007/008/009 | vote/featured ⏳ |
| REQ-MED (media) | 6 | SDD-009 | QG-004/008 | |
| REQ-PLT (platform) | 11 | SDD-001 | QG-001/003/004/009/010 | |
| REQ-NFR (reliability) | 12 | SDD-006 | QG-004/009 | |
| REQ-SEC (security/privacy) | 6 | SDD-001/006 | QG-008 | |
| REQ-DOC (docs system) | 3 | conventions, traceability | QG-001/002 | |
| REQ-GAM/COM/GRW/TRU | 0 (6⏳) | — | — | chờ xác nhận (câu hỏi đợt 2) |
3. User Stories → REQ
US-01..24 định nghĩa tại PRD-001 §4 — mỗi story có cột REQ; không story nào thiếu REQ, không REQ ✔ nhóm UX nào thiếu story đại diện.
4. Trạng thái đóng vết (2026-08-13)
- ✅ Mọi REQ ✔ trong PRD-001 có SDD + QG chỉ định.
- ⏳ 12 REQ pending-confirm — có nguồn (FEAT/SRC) + câu hỏi, chưa có SDD (đúng quy trình: xác nhận → viết SDD → mới active).
- 🔜 REQ-LAB đang được bổ sung sau audit labs (SDD-010).
- Script
scripts/check-docs.mjssẽ tự động verify closure này trong CI (QG-001).