Traceability Matrix
View tổng hợp cho con người; nguồn machine-readable là frontmatter (sources, satisfies, verified_by) của từng doc. Quy tắc (REQ-DOC-02): mọi REQ active có SDD + QG; mọi ý SDD trace về REQ/US; user story trace về REQ.
1. Source → Canonical → Coverage
| SRC | Tài liệu gốc | Canonical hóa vào | REQ nhóm | SDD | QG | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SRC-001 | Brand Architecture | PRD-001 §1 | REQ-BRD, REQ-SCH | SDD-001 | QG-001/007 | ✅ |
| SRC-002 | System Design v0.1 | SDD-001 | REQ-PLT | SDD-001 | QG-001/003/004/009 | ✅ |
| SRC-003 | Learner Intelligence | SDD-002 | REQ-INT-01..06,13,14 | SDD-002 | QG-005/010 | ✅ |
| SRC-004 | Knowledge & Quality | SDD-003 | REQ-KNW-01..03,07..11,13 | SDD-003 | QG-006 | ✅ |
| SRC-005 | Curriculum Storage | SDD-004 | REQ-KNW-04..06,12 | SDD-004 | QG-004/006 | ✅ |
| SRC-006 | Pains & JTBD | PRD-001 §2–4 | REQ-LRN, REQ-PAR | SDD-002/007/008 | QG-002/005 | ✅ |
| SRC-007 | Interaction System | SDD-005 | REQ-INX | SDD-005 | QG-007/008/009 | ✅ |
| SRC-008 | Reliability & NFR | SDD-006 | REQ-NFR, REQ-SEC-01..04 | SDD-006 | QG-004/008/009 | ✅ |
| SRC-009 | Overload Risks | SDD-007 | REQ-INT-07..10,12 | SDD-007 | QG-005 | ✅ |
| SRC-010 | Overload SDD | SDD-007 | REQ-INT-07..10,12 | SDD-007 | QG-005/010 | ✅ |
| SRC-011 | Depth & Stopping | SDD-002 §12 | REQ-INT-11, REQ-SCH-03 | SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-012 | Overview Views | SDD-008 | REQ-VIS | SDD-008 | QG-005/007 | ✅ |
| SRC-013 | Legacy chuyenchon | legacy-migration, feature inventory | REQ nhiều nhóm + ⏳ | SDD-001..004, 010 | QG-002 | ✅ |
| SRC-014 | Legacy sutucon.com | như trên + SDD-009 | REQ-MED + ⏳ | SDD-009 | QG-004/008 | ✅ |
| SRC-015 | Audit 288 labs app.chuyenchon.com | SDD-010 | REQ-LAB-01..07 | SDD-010 | QG-005/006/007 | ✅ |
| SRC-016 | Chỉ đạo: onboarding + exam targets + Turtle IB / Shark AoPS + exam banks | WF-01, SDD-011 | REQ-ONB, REQ-EXAM-01..04, REQ-PED | SDD-011 | QG-003/005/006/008 | ✅ |
| SRC-017 | Rà soát marlins/app/admin/mori | chuyenchon-app-requirements | CC-* (ứng viên, chưa promote) | — | — | 🔵 |
| SRC-018 | Chỉ đạo: forum kế thừa lab_topics | SDD-005 §8 | REQ-COM-03 | SDD-005 | QG-008 | ✅ |
| SRC-019 | Chỉ đạo: tiến độ theo school + toàn cảnh + báo cáo phụ huynh | SDD-008 | REQ-VIS-07/08, REQ-PAR-09 | SDD-008 | QG-005/007/008 | ✅ |
| SRC-020 | Chỉ đạo: lịch thi học kỳ → mode switching | SDD-011 §6 | REQ-ADAPT-01 | SDD-011 | QG-005 | ✅ |
| SRC-021 | Chỉ đạo: dolphin.nemo12.com (mentor portal) | WF-06m | REQ-MEN-01/06 | SDD-001/008 | QG-008 | ✅ |
| SRC-022 | Chỉ đạo: admin.nemo12.com | SDD-001 §6 | REQ-ACC-05 | SDD-001 | QG-008 | ✅ |
| SRC-023 | Chỉ đạo: data.nemo12.com content plane | PRD-001 §5 REQ-CNT | REQ-CNT-01..03 | SDD-003/004 | QG-006 | 🔵 |
| SRC-024 | Chỉ đạo: multi-school + chọn thẳng bài học | WF-01, SDD-010 | REQ-LRN-09/10 | SDD-002/010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-025 | Chỉ đạo: parent recommendation + observations | WF-12 | REQ-PAR-10 | SDD-002 §13 | QG-005 | ✅ |
| SRC-026 | Chỉ đạo: Parent JTBD → stories → features | parent-jtbd | REQ-PAR-11/12 | SDD-005 §5, WF-12 | QG-005/009 | ✅ |
| SRC-027 | Chỉ đạo: Whale hub + parent browse + avatar menu + Nemo tự sửa hồ sơ | SDD-011 | REQ-SCH-09, REQ-PAR-13, REQ-LRN-12 | SDD-011 | QG-006/007/008 | 🔵 |
| SRC-028 | Chỉ đạo: school scoping nội dung/mục tiêu | SDD-011 | REQ-SCH-10 | SDD-011 | QG-007 | ✅ |
| SRC-029 | Chỉ đạo: ngân hàng đề thi thật (tách bài, lời giải, assessment 3 lớp, practice state, LX links, seed 3×3×3) | SDD-012, WF-13 | REQ-EXAM-05..10 | SDD-012 | QG-005/006/010/011 | ✅ |
| SRC-030 | Chỉ đạo: tái cấu trúc docs theo domain + quy trình 30 câu xác nhận | index.md, conventions.md §2, open-questions Đợt 3 | REQ-DOC | conventions | QG-001 | ✅ |
| SRC-031 | Chỉ đạo: Coral content plane (coral.nemo12.com, thay data.nemo12.com; artifact registries + blueprints + dashboard + rubrics + Workflows/Queues; Access 1 email) | SDD-013, WF-14 | REQ-CNT-04..11 | SDD-013 | QG-003/006/008/009/010 | ✅ |
| SRC-032 | PRD Learner Intelligence Models & Engines (6 models + engines, Context Event Registry, update policy, declarations) | SDD-002 v0.3, SDD-007 v0.3, WF-15 | REQ-INT-15..20, REQ-LRN-13, REQ-PAR-14, REQ-ONB-08 | SDD-002/007 | QG-005/009/010 | ✅ |
| SRC-033 | Chỉ đạo: IELTS (Squid), SAT/AP (nay cũng thuộc Squid — SRC-081) | SDD-011 §7-8 | REQ-SCH-11 (REQ-SCH-12 superseded) | SDD-011 | QG-006/010 | ✅ |
| SRC-034 | Chỉ đạo: Whale cơ bản (recommendations + success cases + học bổng) | SDD-011 §9 | REQ-SCH-13 | SDD-011 | QG-006/008 | ✅ |
| SRC-035 | Chỉ đạo: khu vực crawl đề thi + registry trường chuyên toàn quốc + AI First/AI Native | SDD-014, WF-16, QG-011 amend | REQ-EXAM-11..13, REQ-PLT-12 | SDD-014 | QG-008/009/010/011 | ✅ |
| SRC-036 | Feedback UI learn (icon to, Ray icon, profile treo, URL theo page) | learn app + REQ-LRN-14 | REQ-LRN-14 | SDD-001 §4 | QG-007 | ✅ |
| SRC-037 | Chỉ đạo: mọi Dolphin xem mọi family/Nemo | REQ-MEN-01 amend, QG-008 amend | REQ-MEN-01 | SDD-001 §6 | QG-008 | ✅ |
| SRC-038 | PRD Rapid Guessing Prevention & Evidence Reliability | SDD-002 §18 | REQ-INT-21/22 | SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-039 | Chỉ đạo: source registry + workflow chấm điểm nguồn đề | SDD-014 §6 | REQ-EXAM-14 | SDD-014 | QG-011 | ✅ |
| SRC-040 | PRD Student Portrait & Family Future Planning | SDD-015 | REQ-POR-01..08 | SDD-015 | QG-005/007/008 | ✅ |
| SRC-042 | Chỉ đạo Coral: xem từng đề + AI sinh items + song ngữ | SDD-013 §5, SDD-004 §2 | REQ-CNT-12/13, REQ-KNW-16/17 | SDD-013 | QG-006/007/010 | ✅ |
| SRC-043 | Chỉ đạo Whale: destination preferences (riêng) + country info | SDD-011 §9 | REQ-SCH-14 | SDD-011 | QG-006/008 | ✅ |
| SRC-044 | PRD Orca Competition Hub | SDD-016 | REQ-ORC-01..09 | SDD-016 | QG-005..008 | ✅ |
| SRC-046 | Chỉ đạo: khởi động tương tác trước practice → Evidence + calibration | SDD-002 §5 | REQ-LRN-15 | SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-066 | Feedback: màn khởi động 3 câu "quá khó hiểu" → rút còn 1 câu tự đánh giá, nút chính luôn là "Bắt đầu làm bài" | Learning.tsx (explore phase) | REQ-LRN-15 | SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-100 | Feedback màn khởi động + lý do chọn (bỏ chữ thừa, canvas 70%, lý do mỗi dòng + popover ví dụ) | Learning.tsx, justifications.ts | REQ-LRN-15, REQ-EXAM-07 | SDD-002 §5, SDD-012 §4 | QG-005 | ✅ |
| SRC-101 | Chỉ đạo Student Portrait (learn): mỗi card một trang riêng có URL, lộ trình tách trang + khung quý/năm/5 năm, bỏ emoji phản hồi, tách cụm thảo luận | PortraitView.tsx, RoadmapPage.tsx, Roadmap.tsx | REQ-POR-08, REQ-LRN-14 | SDD-015 | QG-005 | ✅ |
| SRC-102 | Chỉ đạo Phòng Lab kiểu Duolingo: đường đi Unit 3 Assessment + ≥6 Learning, Học vượt 1 bong bóng, 3 màu trạng thái, mỗi lúc chỉ 1 package/module/unit mở | SDD-010 §9 | REQ-LRN-16 | SDD-010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-103 | Chỉ đạo: sai thì phải trả lời lại tới khi đúng; hết lượt sai thì làm lại cả Experience | SDD-010 §9 | REQ-LRN-17 | SDD-010, SDD-002 | QG-005 | ✅ |
| SRC-136 | Chỉ đạo: Learner Model + Learner Context Model mô tả kỹ như Retention | reference/learner-model.md, reference/learner-context-model.md | REQ-INT-29, REQ-PAR-14, REQ-DOC-04 | SDD-002 §2/§3 | QG-005 | ✅ |
| SRC-135 | Chỉ đạo: Goal Model + Readiness Model mô tả kỹ như Retention | reference/goal-model.md, reference/readiness-model.md | REQ-INT-16, REQ-PAR-03, REQ-DOC-04 | SDD-002 §16/§17 | QG-005 | ✅ |
| SRC-133 | Chỉ đạo: Parent Model + Student Portrait mô tả kỹ như Retention (cập nhật + cách dùng) | reference/parent-model.md, reference/student-portrait.md | REQ-PAR-05, REQ-POR-01, REQ-DOC-04 | SDD-002 §4/§13, SDD-015 | QG-005/008 | ✅ |
| SRC-106 | Chỉ đạo: mỗi mục lớn của Portrait có 2 cột (bản bố mẹ + bản con tự viết); phản hồi thành icon đặt dưới mục | SDD-015 §2b | REQ-POR-09 | SDD-015 | QG-008 | ✅ |
| SRC-107 | Chỉ đạo: learner (và bố mẹ) xem Learning Plan mới nhất + lịch sử phiên bản kèm lý do thay đổi; cả hai đều khai thêm thông tin được | SDD-007 §6b | REQ-INT-20, REQ-LRN-18, REQ-PAR-15 | SDD-007 | QG-005/008 | ✅ |
| SRC-112 | Chỉ đạo: chuyển lab legacy thành Learning Experience trong Phòng Lab, lưu tách metadata/nội dung + tải động; audit unit thiếu lab; Coral quản lý lab | SDD-010 §10 | REQ-LAB-02, REQ-LAB-08, REQ-CNT-05 | SDD-010 | QG-006 | ✅ |
| SRC-113 | Chỉ đạo: gộp Portrait + Lộ trình + Kế hoạch thành mảng "Hải đăng", có giới thiệu từng phần | SDD-015 §2c | REQ-LRN-19 | SDD-015 | QG-005 | ✅ |
| SRC-114 | Chỉ đạo: bài hình học nhiều hình, vẽ bằng thuật toán, cấm ảnh bitmap | SDD-010 §11 | REQ-LRN-20 | SDD-010 | QG-006 | ✅ |
| SRC-115 | Chỉ đạo: câu sai chèn xuống cuối hàng thay vì bắt làm lại tại chỗ | SDD-010 §9 | REQ-LRN-17 | SDD-010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-116 | Chỉ đạo: ô tròn Unit đồng bộ style 3D Pixar, art to hơn, mòng biển/cua/cá ngựa, bỏ 0/9 | SDD-010 §9 | REQ-LRN-16 | SDD-010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-117 | Chỉ đạo: Skip thì không chấm, đi thẳng câu sau | SDD-010 §9 | REQ-LRN-17 | SDD-010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-119 | Chỉ đạo: package thành tag, bỏ chú giải màu, khoá tuần tự unit theo "Đo cuối" | SDD-010 §9 | REQ-LRN-16 | SDD-010 | QG-005 | ✅ |
| SRC-120 | Chỉ đạo: gộp lưới trang gốc, bỏ nhãn nhóm, Lighthouse lên navbar, school mở dần theo mức khai báo | SDD-015 §2c | REQ-LRN-21 | SDD-015 | QG-005 | ✅ |
| SRC-121 | Chỉ đạo: mặc định khoá hết school, khai hồ sơ cá nhân mới mở Turtle | SDD-015 §2c | REQ-LRN-21 | SDD-015 | QG-005 | ✅ |
| SRC-122 | Chỉ đạo: events trong marlins — xem danh sách, xem chi tiết, đăng ký buổi sắp diễn ra | SDD-018 | REQ-PAR-16 | SDD-018 | QG-003/004/007/008 | ✅ |
| SRC-123 | Chỉ đạo trang school: gom ba cụm giới thiệu vào một accordion | SDD-011 | REQ-SCH-10 | SDD-011 | QG-007 | ✅ |
| SRC-118 | Chỉ đạo: Interactive Onboarding Tour with Spotlight (learn + marlins) + đề nghị xem phim Finding Nemo trên nemo12.com và marlins | DS-001 §5c | REQ-ONB-09, REQ-BRD-06 | DS-001 | QG-007 | ✅ |
| SRC-065 | PRD Retention Engine & Memory Retention System (Mastery ≠ Retention, forgetting curve, review urgency/priority/window, no review debt, probe, UX không phán xét) | SDD-017, SDD-002 §6/§14, QG-005 amend | REQ-INT-23..28 | SDD-017 | QG-005/007/009 | ✅ |
| SRC-098 | Chỉ đạo: admin tiếng Anh · bằng chứng workflow/engine đã chạy · Goal Model phải tồn tại · trang admin xem model theo learner và theo version | SDD-002 §16, §19 | REQ-INT-29, REQ-PLT-13/14 | SDD-002 | QG-001/005/009 | ✅ |
| SRC-105 | Chỉ đạo: khu System Reference mô tả kỹ Model/Engine/Workflow/Queue/Cron/Webhook + đề xuất bổ sung | reference/ (16 trang) | REQ-DOC-04 | reference/ | QG-001 | ✅ | | SRC-104 | Chỉ đạo: Retention Model phải được update và tính toán định kỳ | SDD-017 §15 | REQ-INT-30 | SDD-017 | QG-005/009 | ✅ | | SRC-108 | Chỉ đạo: tiêu chuẩn audit toàn hệ — 10 bộ × 5 tiêu chí × 5 indicator, chỉ pass / không pass | audit-standard/index.md (AS-01..AS-10) | REQ-DOC-05 | quality/ | QG-001/002 | ✅ | | SRC-097 | Chỉ đạo: dựng Pearl — lớp tri thức công khai "How Learning Works" cho phụ huynh tại pearl.nemo12.com | PRD-001 §5 (REQ-BRD-05), SDD-001 §4 | REQ-BRD-05 | SDD-001 | QG-001/007 | ✅ | | SRC-111 | Chỉ đạo 2026-08-15: sửa toàn hệ để đạt ≥90% (225/250) chỉ báo Audit Standard trước khi mở cho người dùng thật | PRD-001 §5 (REQ-DOC-06), audit-standard/index.md §13 | REQ-DOC-06 | quality/ | QG-001/002 | 🔵 | | SRC-154 | Chỉ đạo: Constraint Model + Learning Plan Model mô tả kỹ như Retention | reference/constraint-model.md, reference/learning-plan-model.md | REQ-INT-20, REQ-PAR-15, REQ-DOC-04 | SDD-007 §6b | QG-005 | ✅ | | SRC-193 | Chỉ đạo: mô tả kỹ Recommendation Engine | reference/recommendation-engine.md | REQ-INT-05, REQ-LRN-02, REQ-DOC-04 | SDD-002 §10 | QG-005 | ✅ | | SRC-195 | Chỉ đạo: mô tả kỹ Learning Engine + Assessment Engine | reference/learning-engine.md, reference/assessment-engine.md | REQ-INT-06, REQ-INT-22, REQ-ONB-04, REQ-DOC-04 | SDD-002 §5/§11/§18 | QG-005 | ✅ | | SRC-197 | Chỉ đạo: mô tả kỹ Depth Engine + Quality Engine | reference/depth-engine.md (chưa xây), reference/quality-engine.md | REQ-KNW-07/08/09, REQ-INT-11, REQ-DOC-04 | SDD-002 §12, SDD-003 §6-§10 | QG-006 | ✅ | | SRC-200 | Chỉ đạo: mô tả kỹ Context Builder + Global Orchestrator | reference/context-builder.md, reference/global-orchestrator.md | REQ-INT-09, REQ-LRN-06, REQ-DOC-04 | SDD-003 §13, SDD-007 §9 | QG-010 | ✅ | | SRC-201 | Chỉ đạo: hồ sơ mentor (nổi bật cựu học sinh chuyên) + photo album, hiện lên nemo12.com theo hai vùng người đọc | SDD-019 | REQ-MEN-07..09, REQ-BRD-08, REQ-MED-07 | SDD-019, SDD-009 §2-4 | QG-004/007/008 | ✅ | | SRC-203 | Chỉ đạo: quản lý trường chuyên/lớp chọn + học sinh của trường; trang công khai tổng thể · so sánh · cựu học sinh · thành tích theo năm | SDD-020 | REQ-SCH-15..17, REQ-BRD-09, REQ-EXAM-11 | SDD-020, SDD-014 §2 | QG-004/006/007/008 | ✅ | | SRC-206 | Danh sách cựu học sinh tiêu biểu đợt đầu + luật "kiểm chứng rồi mới đưa vào hệ thống" | SDD-020 §4, scripts/seed-schools-alumni.sql | REQ-SCH-16 | SDD-020 | QG-004/006 | 🔵 | | SRC-205 | Feedback Toàn cảnh: mỗi Module ≥3 Unit; ô chưa có dữ liệu hiện "?" và mờ | SDD-004 §2, DS-001 §5b | REQ-KNW-18, REQ-UX-13 | SDD-004, DS-001 | QG-006/007 | ✅ | | SRC-207 | Chỉ đạo dựng lại Toàn cảnh: ba tầng bấm mở Package → Module → Unit, mũi tên chỉ thứ tự học, chấm Experience hình con vật biển kèm tooltip | DS-001 §5b | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-208 | Chỉ đạo: lab gắn vào từng Unit, mỗi Unit tối đa 1 lab | SDD-010 §3, migrations/0048_one_lab_per_unit.sql | REQ-LAB-08 | SDD-010 | QG-004/007 | 🔵 | | SRC-446 | Chỉ đạo: Coral Data Quality — hàng đợi rà soát có ưu tiên, học thử không ghi model, đánh dấu 1-2 cú bấm, blocker tự ẩn | SDD-013 §9 | REQ-CNT-16 | SDD-013 | QG-006/008 | ✅ | | SRC-210 | Chỉ đạo: thẻ Package căn giữa (số trên · tên dưới) như Module; thêm footer chung | DS-001 §5b luật 10-11 | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-212 | Chỉ đạo: đánh dấu lab yêu thích trong Interactive Labs để lọc nhanh | SDD-010 §3c, migrations/0050_lab_favorites.sql | REQ-LAB-09 | SDD-010 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-213 | Feedback: gộp hai lời động viên (hai icon) thành một | DS-001 §5b | REQ-UX-12 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-247 | Chỉ đạo: cây B21 + 30 LX & 30 Assessment mỗi môn, kiểu IB, lớp 4-7 | SDD-004 §2, scripts/seed-b21-tree.mjs, scripts/seed-b21-items.mjs, scripts/seed-b21-exams.mjs | REQ-CNT | SDD-004 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-248 | Chỉ đạo: mỗi Experience có trang riêng, mở từ Unit | apps/learn/src/ProgressViews.tsx, apps/learn/src/App.tsx | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-249 | Feedback: công thức không vẽ ở màn xem lại | apps/learn/src/Learning.tsx, apps/learn/src/mathify.test.ts | REQ-UX-12 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-250 | Chỉ đạo: Assessment trình bày như Experience; gọi đủ tên | apps/learn/src/Learning.tsx, apps/learn/src/App.tsx | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-251 | Chỉ đạo: Dashboard hiện tên đầy đủ ba tầng | DS-001 §5b | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-252 | Feedback: bấm chấm Experience nhảy loạn xạ | apps/learn/src/App.tsx, apps/learn/e2e/smoke.spec.ts | REQ-UX-14 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-253 | Chỉ đạo: phủ nốt các unit còn lại của cây B21 | scripts/items-math-reason.mjs, scripts/items-viet-rest.mjs, SDD-004 §2 | REQ-CNT | SDD-004 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-255…303 | Loạt chỉ đạo giao diện Đường học kiểu Duolingo + mở cây B21 xuống lớp 1-3 và lên lớp 8-9 | apps/learn/src/Learning.tsx, apps/learn/src/App.tsx, apps/learn/src/ProgressViews.tsx, scripts/items-math-g13.mjs, scripts/items-math-g89.mjs, DS-001 §5b | REQ-UX-14, REQ-CNT | DS-001, SDD-004 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-384 | Chốt trình tự học (hội thoại 2026-08-19) | SDD-021, PRD-001 §5-6 | REQ-LRN-22..25, REQ-INT-31..33, REQ-ONB-10 | SDD-021 | QG-002/005/007 | ✅ | | SRC-495 | Chỉ đạo: hệ tiêu chuẩn chất lượng 3 lớp trong docs.nemo12.com (Content Standards CS-01..09, DoD = audit 100%); docs.nemo12.com giống hệt pearl về kỹ thuật | quality/index.md, quality/content-standards.md | REQ-DOC-09/10 | quality/, SDD-001 §6 | QG-007/012 | ✅ | | SRC-609 | Chỉ đạo: tầng Course kiểu CEFR — Toán 30 (4 ladder) + Văn 15, level 1-5 thay lớp, V8 mẫu trọn; chuẩn soạn + skill | SDD-004 §19, course-design-standard, migration 0084 | REQ-KNW | SDD-004, SDD-010 §9 | QG-004/006/012 | ✅ | | SRC-603 | Chủ dự án: nâng cấp tài liệu — đo nợ canonical thật rồi dọn (nợ nội dung 102 → 0), dựng cổng REQ mồ côi là chiều ngược của check-docs mục 3 | QG-013, check-req-canonical.mjs, public-web-ia, sổ sự cố | REQ-DOC-02 | DS-001, PRD-002, SDD-003/004/010, marlins-ia, diagnosis | QG-001/013 | ✅ | | SRC-600 | Chủ dự án 2026-08-26: mọi hằng số và mọi slug trong code phải đặt tên tiếng Anh; nhãn hiển thị vẫn tiếng Việt | coding-conventions, check-english-identifiers.mjs, migration 0082 | REQ-PLT-21 | coding-conventions, PRD-001 §5 | QG-004 | ✅ | | SRC-618 | Chủ dự án 2026-08-27: cổng readiness trước khi vào Unit — thang sửa có ngân sách, không đệ quy vô hạn | SDD-021 §14 | REQ-LRN-45 | SDD-021 | QG-002/005 | ✅ | | SRC-642 | Chủ dự án 2026-08-29: dựng b21.nemo12.com từ workbook Building 21 — competency > skill > bậc thành thạo > chỉ báo đạt/chưa đạt; dữ liệu lấy từ api.nemo12.com và lưu D1 | SDD-028, migration 0173, scripts/b21/, apps/b21/ | REQ-BRD-10 | SDD-028, PRD-001 §5 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-643 | Chủ dự án 2026-08-30: tái cấu trúc nemo12.com thành ba thế giới (Students · Parents · Education) với hai cửa vào; mỗi trang một URL riêng có SEO; nhiều khu vực ảnh thật để tăng độ tin; /start dẫn sang learn và marlins, không có form thu số điện thoại | SDD-029, apps/web/ | REQ-BRD-11 | SDD-029, PRD-001 §5 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-667 | Chủ dự án 2026-09-02: đặc tả Nemo12 Tool Plane v0.1 — tầng năng lực domain cho AI Agent qua MCP (mcp.nemo12.com), registry app/tool/agent, authn/authz/policy/audit, MVP 13 tool đọc | SDD-030, workers/tool-plane/, migration 0188 | REQ-PLT-22 | SDD-030, PRD-001 §5 | QG-004/008/010 | ✅ | | SRC-677 | Chủ dự án 2026-09-04: nút "Bắt đầu học" ở trang khoá bố mẹ nhìn xấu; chế độ học phải theo khung learn.nemo12.com (panel trái tối, mục lục trong bài, viên nút "Đọc xong cụm này") | DS-001 §6b, apps/marlins/src/ParentLesson.tsx, apps/marlins/src/Courses.tsx | REQ-UX-01 | DS-001 | QG-007 | ✅ | | SRC-678 | Chủ dự án 2026-09-04: learner cần biết lịch học (online/offline), bố mẹ cần biết lịch của con, mentor cần biết lịch mình tham gia; cân nhắc tự xây so với nhúng lịch có sẵn | SDD-031, migration 0201, workers/api/src/modules/calendar/, apps/marlins/src/CalendarPanel.tsx, workers/api/src/modules/admin/courses.ts, apps/admin/src/pages/Courses.tsx | REQ-CAL-01..06 | SDD-031, PRD-001 §5 | QG-003/004/008 | ✅ | | SRC-859 | Chủ dự án 19.09.2026: mở khoá tuần tự kỹ năng IELTS - dùng thử 30 ngày, Reading mở đầu tiên, Dolphin hoặc lịch theo tháng mở tiếp, cấu hình lock/unlock trong dolphin.nemo12.com | SDD-038 §58 | REQ-TRI-06..09, REQ-MEN-19 | SDD-038 | QG-005/008 | 🔵 chờ Q-154..Q-157 | | SRC-679 | Chủ dự án 2026-09-05: học sinh tự login learn.nemo12.com và tự tìm hiểu khoá IELTS; mọi khoá cho học thử một lesson đầu tiên; khu Dictation vào luyện thoải mái | SDD-032, migration 0202, workers/api/src/modules/curriculum/access.ts, workers/api/src/modules/invitations/routes.ts, apps/learn/src/LockedLesson.tsx, apps/learn/src/SchoolHome.tsx | REQ-TRI-01..05 | SDD-032, PRD-001 §5 | QG-008 | ✅ | | SRC-680 | Chủ dự án 2026-09-05: rà soát và sửa nội dung khoá học của bố mẹ ở đâu; cấu trúc khoá Nemo và khoá Marlins y hệt nhau nên gộp phần quản lý vào một khu vực | SDD-013 §Tab Khoá học, migration 0203, workers/api/src/modules/coral/courses.ts, apps/coral/src/Courses.tsx, scripts/curriculum/gen-parent-courses.mjs, scripts/curriculum/pull-parent-courses.mjs | REQ-CNT-04/07 amend | SDD-013 | QG-003/004/008 | ✅ | | SRC-692 | Chủ dự án 2026-09-08: mỗi lesson cần một hoặc vài tài liệu đọc kiểu Substack, dùng TipTap, soạn trong admin, nhúng được ảnh và video, "để tài liệu đó thật thú vị" | SDD-033, migration 0209, workers/api/src/shared/richtext.ts, workers/api/src/modules/curriculum/articles.ts, workers/api/src/modules/curriculum/articleRoutes.ts, apps/admin/src/pages/Articles.tsx, apps/admin/src/editor/, apps/learn/src/LessonArticle.tsx, packages/design-system/prose.css | REQ-ART-01..06 | SDD-033, PRD-001 §5 | QG-008 | ✅ | | SRC-693 | Chủ dự án 2026-09-08: hỏi lại vì sao phải gộp tab Unit; kết luận KHÔNG gộp — hai tab đọc hai cây khác gốc, chỉ trùng chữ "Unit" — mà đổi nhãn thành "Độ phủ" | SDD-013 §Hai tab, apps/coral/src/App.tsx, apps/coral/src/Units.tsx | REQ-CNT-07 amend | SDD-013 | QG-007 | ✅ | | SRC-695 | Chủ dự án 2026-09-09: gắn www vào worker giúp; kiểm ra domain đã gắn sẵn từ lúc deploy, lỗi thật là worker không chạy khi đường dẫn có file tĩnh nên cú 301 www không bao giờ nổ | SDD-029 §5.5, apps/web/wrangler.jsonc, apps/web/worker/index.ts | REQ-BRD-11 | SDD-029 | QG-004 | ✅ | | SRC-506 | Thảo luận 2026-08-22: Remediation Loop — nâng mastery khi hổng (chẩn đoán xuống prerequisite gốc, baseline, bậc thang, stopping rule, đo delta) | SDD-002 §22 | REQ-INT-37 | SDD-002 | QG-005 | ✅ | | SRC-531 | Chủ dự án 2026-08-23: mở rộng 5 dạng câu hỏi ngoài trắc nghiệm (nhập đáp số, ước lượng, sắp bước, tìm lỗi, thao tác hình) + sức nặng evidence | SDD-022 | REQ-PED-06, REQ-PED-07 | SDD-022 | QG-005 | ✅ | | SRC-584 | Chỉ đạo: Family Workspace trong Dolphin (xem/tạo gia đình, nối tài khoản thật, ghi chú, ảnh có caption·mô tả·thời gian·vị trí) | SDD-023 | REQ-MEN-11..14 | SDD-023, SDD-005 §4, SDD-009 §2 | QG-004/007/008 | 🔵 | | SRC-733 | Chỉ đạo: learner chọn khung giờ học cùng Teacher (nhất/nhì), đăng ký trước 48 giờ, link Google Meet lưu trên hệ thống | SDD-034 | REQ-MEN-17 | SDD-034, SDD-031 §4 | QG-003/008 | 🔵 | | SRC-738 | Chỉ đạo: luồng vào IELTS — năm bước, quiz hiểu biết về kỳ thi, bài đánh giá có màn giới thiệu | SDD-035 | REQ-ONB-11, REQ-ONB-12 | SDD-035, SDD-002 §23 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-792 | Chỉ đạo: /ielts thành cổng bốn bước (mục tiêu → chẩn đoán → buổi gặp → kế hoạch sơ bộ); chẩn đoán có thêm bài viết và đoạn ghi âm; báo cáo đầy đủ giữ lại cho buổi gặp, learner chỉ thấy phần hé lộ | SDD-038 | REQ-ONB-13 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-836 | Chỉ đạo: tiêu chuẩn chung cho trang nhiều nội dung — nội dung tuôn ra chậm từng mẩu, learner trả bằng chứng đọc hiểu (True/False · chọn 1 trong 3 từ · quiz cực ngắn · điền từ), hệ ghi vết từng trang | SDD-039 | REQ-PED-08 | SDD-039 | QG-005 | 🔵 | | SRC-839 | Chỉ đạo: làm lại /sat tương tự trang /ielts — cổng SAT đứng riêng ở cấp cao nhất, khung tối giản, các lối vào nội dung SAT đang có | SDD-038 | REQ-ONB-14 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-860 | Chỉ đạo 2026-09-19: Settings → Learning Setup năm chặng; Starting Point là chỗ rẽ ba lối vào; Diagnosis optional theo Evidence Level; chấm Writing theo bốn tiêu chí | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-861 | Chỉ đạo 2026-09-19: trang thiết lập IELTS mặc định read-only, có nút Edit mới sửa được | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-871 | Chỉ đạo 2026-09-19: /ielts/settings thành ba thẻ — Current score trái, Target phải, mỗi kỹ năng một ô nhỏ; sổ tối đa 3 lần thi; Skills to improve tách thẻ riêng | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-865 | Chỉ đạo 2026-09-19: dịch nốt hai trang khai báo còn tiếng Việt trong sân luyện IELTS sang tiếng Anh | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-874 | Lỗi bắt được khi mở production bằng mắt 2026-09-19: ô điểm hiện tại ở Starting Point không đọc điểm đã lưu nên bấm Lưu là ghi đè mất điểm thật | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-877 | Chỉ đạo 2026-09-19: bảng Where am I strong tách hai cột, bỏ chữ thừa "8 more to rate" và "not yet" | SDD-038 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-886 | Chỉ đạo 2026-09-20 (hai ảnh chụp /ielts/writing và /ielts): chip tên ở header sân luyện bấm một cái là đăng xuất; nhãn IELTS dẫn sang màn Join tiếng Việt hoặc không đi đâu cả | SDD-038 §28 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-887 | Hai lỗi người dùng nhìn thấy, tìm lại được khi rà nhánh code-hygiene bỏ dở: chuỗi \u2019 in nguyên văn ở FamilyWorkspace, và tab Lab của Coral hiện rỗng vì thiếu khoá nhãn | SDD-001 | REQ-SEC-06 | SDD-001 | QG-001 | 🔵 |
| SRC-890 | Chỉ đạo 2026-09-20: bài nói chẩn đoán nộp được tối đa 3 lần rồi learner chọn lần ưng nhất; màn "Bài nói của con" quá nhiều chữ na ná nhau, sửa IA + màu | SDD-038 §33 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 |
| SRC-901 | Chỉ đạo 2026-09-20: trang Leader Board liệt kê IELTS learner xếp theo giờ đã học, thưởng 100.000đ cho tuần đủ 12 giờ và không bỏ ngày (năm tuần đầu), giải tháng 300/200/100 Nemo, bảng tuần lưu dài hạn, thứ hạng gần như trực tiếp | SDD-038 §34 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-889 | Chỉ đạo 2026-09-20: thanh trên trang chủ learn tràn khung nhìn ở 375px (680px nội dung / 375px màn), menu tài khoản nằm ngoài màn hình | DS-001 §4b | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-900 | Chỉ đạo 2026-09-20: nhãn môn ở thanh trên màn Học co về 0px dưới 414px — hai nhánh tổ tiên shrink-0 nên nhánh môn gánh trọn phần thiếu | DS-001 §4b | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-905 | Chỉ đạo 2026-09-20: thanh trên /student-portrait tràn khung nhìn ở 375px (388/375), nửa công tắc EN nằm ngoài màn, thanh cao 85px vì nhãn vắt ba dòng | DS-001 §4b | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-907 | Chỉ đạo 2026-09-20: /roadmap trắng trang vì bundle.portraits.map không guard, và thanh trên cùng khuôn tràn như /student-portrait | DS-001 §4b | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-909 | Chỉ đạo 2026-09-20: bấm logo NEMO IELTS ở hub phải về /ielts, không về trang chủ learn | SDD-038 §28 | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-911 | Chỉ đạo 2026-09-20 (ảnh chụp /ielts/leaderboard): giảm 50% số lượng elements trên trang | DS-001 §5b | REQ-UX-11 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-912 | Chỉ đạo 2026-09-20: bỏ luôn dòng phụ mỗi hàng và dòng 'You are #N' ở leaderboard | DS-001 §5b | REQ-UX-11 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-936 | Chỉ đạo 2026-09-21: hàng tab mentors (6 tab, cần 503px) và coral (11 tab, cần 949px) tràn khỏi khung nhìn, tràn tới tận 768px | DS-001 §4b | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-007 | 🔵 | | SRC-937 | Chỉ đạo 2026-09-21: sân luyện IELTS nhận ra phiên chết giữa buổi; hàng bằng chứng ở admin ép cột tiêu đề co về 0px | DS-001 §4b · SDD-038 §28 | REQ-UX-06 | DS-001 · SDD-038 | QG-007 | 🔵 | | SRC-902 | Lỗi im lặng từ 26.08.2026: codemod SRC-596 xoá lây ba quy tắc lớp trang trí n12-swim, 17 file vẫn gắn class mà không còn quy tắc nào nhận | DS-001 | REQ-UX-06 | DS-001 | QG-001 | 🔵 | | SRC-918 | Rà soát SRC-895: lệnh gán dạng ở 0264 chỉ chạy MỘT LẦN, nên bài Reading thêm sau sẽ mang task_type_id NULL và biến mất khỏi trang dạng trong khi trang năng lực vẫn hiện đủ | SDD-038 §35g, scripts/check-reading-task-types.mjs | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-895 | Chỉ đạo 2026-09-20 (sơ đồ 10 sub-skill + 12 task type): Reading phải lọc được theo CẢ HAI chiều, và mỗi mục của mỗi chiều đủ 5 bài | SDD-038 §35, migrations/0264_reading_task_types.sql, workers/api/src/modules/microSkills/routes.ts, apps/learn/src/ielts/TaskTypes.tsx, content/ielts-micro/reading-tasks/ | REQ-ONB-15 | SDD-038 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-739 | Chỉ đạo: learner khai sở thích · quá khứ · điểm mạnh yếu cho Teacher đọc, và tải ảnh thật của chính mình | SDD-036 | REQ-LRN-46 | SDD-036, SDD-019 §2, SDD-023 §6 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-743 | Chỉ đạo: nhiều dashboard, riêng một bản cho IELTS Learners và một bản cho SAT Learners, và sẽ còn rất nhiều bản khác nên cần lường trước | SDD-037, workers/api/src/modules/dashboards/registry.ts, facts.ts, service.ts, routes.ts, apps/mentors/src/Dashboards.tsx | REQ-MEN-11, REQ-MEN-12 | SDD-037 | QG-004, QG-005 | ✅ | | SRC-746 | Chỉ đạo: làm lại toàn bộ sitemap www — điều hướng Ai → Mục tiêu → Môn; nhân đôi vai ở tầng landing; mục tiêu thắng tên trường (Turtle/Shark/Squid/Whale thành nhãn gói, Octopus đứng riêng); giữ /students /parents số nhiều; học phí trong từng trang môn | SDD-029 §10 | REQ-BRD-11 | SDD-029 §10 | QG-004 | 🔵 | | SRC-754 | Chỉ đạo: rà soát kỹ tính năng giới thiệu ở cả hai phía (Marlins và learn); hệ thống phải ghi nhận các hoạt động chính của người được giới thiệu; gửi email phù hợp cho cả hai bên; đảm bảo tính năng chạy ổn. Kết quả: vá lỗ làm mất trắng mọi lượt giới thiệu ở learn; thêm bảng 7 mốc referral_milestones; ba lá thư; sáu chốt chống gian lận trong claim() | ../migrations/0226_referral_milestones.sql, ../workers/api/src/modules/referral/milestones.ts, ../workers/api/src/modules/email/templatesReferral.ts, emails | REQ-GRW-02 | emails | QG-008 | ✅ | | SRC-763 | Chỉ đạo: viết luôn trang chứng chỉ và các hình thức ghi nhận sau tốt nghiệp. Ba lớp với hồ sơ tốt nghiệp là gốc còn chứng nhận là bản in dẫn xuất; ghi con số thật của bốn tiêu chí, không xếp loại; xác minh bằng URL mã mờ không cần tài khoản, thu hồi thì nói rõ chứ không 404; mặc định riêng tư, nội dung reflection không bao giờ công khai; trạng thái chưa tốt nghiệp cũng có hồ sơ ghi đúng phần còn thiếu; nói thẳng không phải văn bằng Bộ GD&ĐT | apps/pearl/content/completion/certificate.md, SDD-001 §10 | REQ-BRD-05 | SDD-001 §10 | QG-001/007 | ✅ | | SRC-752 | Chỉ đạo: viết luôn Rubric chấm sản phẩm mà quy định tốt nghiệp viện dẫn. 5 tiêu chí cân bằng 20 điểm, 4 mức 5/10/16/20 nên 80 = "Đạt ở cả năm tiêu chí"; luật chặn bù trừ (không tiêu chí nào được "Chưa đạt"); trần V1 = 80; learner tự chấm trước, mentor chấm độc lập, so hai bản | apps/pearl/content/completion/rubric.md, SDD-001 §10 | REQ-BRD-05 | SDD-001 §10 | QG-001/007 | ✅ | | SRC-750 | Chỉ đạo: rà soát và sắp xếp lại cấu trúc điều hướng toàn bộ pearl.nemo12.com (7 mục phẳng gom thành 5 cụm, hub trang chủ 6 card); đưa Completion & Graduation Specification vào Pearl thành mục /completion/; để sẵn các khu vực còn thiếu tài liệu (/roadmap, hai trang stub) | apps/pearl/content/completion/, apps/pearl/content/roadmap.md, apps/pearl/.vitepress/config.mts | REQ-BRD-05 | SDD-001 §4 | QG-001/007 | ✅ | | SRC-587 | Tài liệu Dory (Family Relationship Management) & Anchor (Case & Commitment Management) + Family Model | PRD-003, SDD-024, SDD-025, family-model | REQ-DOR-01..06, REQ-ANC-01..08 | SDD-024, SDD-025, SDD-023 | QG-004/005/007/008 | 🔵 | | SRC-588 | 4 Family Notes thật + 2 audit; yêu cầu mentor thấy ngay thông tin quan trọng, chi tiết có hệ thống, bổ sung dồn một chỗ phân loại sau; AI agent rà định kỳ; phụ huynh tự nhập | family-notes-review | REQ-DOR-01/03/04/06 | SDD-024, family-model | QG-002/005/008 | ✅ đã xây (migration 0080, 4 endpoint, NotesPanel), 37 note thật đã nạp | | SRC-587 | Dory & Anchor — PRD, Model Design, SDD, philosophy | PRD-003, SDD-024, SDD-025 | REQ-DOR-01..06, REQ-ANC-01..08 | SDD-024/025 | QG-004/005/008 | 🔵 Dory đã xây; Anchor còn tài liệu | | SRC-892 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-20 (ảnh chụp /desk/ielts-learners): trình bày lại bàn theo dõi cho dễ nhìn, tối giản; và từ trang chủ cổng phải có link tới nó | SDD-037 §8 | REQ-MEN-11 | SDD-037 | QG-004 | ✅ | | SRC-893 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-20: trang Live Session cho buổi học Zoom — phòng học có mã lớp, ai đang trong buổi và đang dở việc gì, check-in đầu buổi (free text + quiz + Mood Tracker + mục tiêu/tốc độ + điều đang chặn + độ hào hứng), 4F Reflection cuối buổi, và ván đấu 10 câu IELTS kiểu Kahoot | SDD-040 | REQ-MEN-18 | SDD-040 | QG-003/008 | ✅ | | SRC-986 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-22: trang riêng để learner gửi link giới thiệu, người giới thiệu được ghi nhận và thấy thông tin (kể cả khi người kia trở thành paid member); hoa hồng 10% hai chiều; hoa hồng cộng vào tài khoản ảo của member, quy đổi ra tiền mặt là tính năng riêng làm sau | yêu cầu đầy đủ, SDD-041 | REQ-GRW-02, REQ-GRW-03 | SDD-041 | QG-008 | 🔵 tài liệu xong, code chờ | | SRC-989 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-22: thống kê learner theo quốc gia, rồi theo tỉnh/thành/bang trong mỗi quốc gia. Quốc gia đoán từ Cloudflare lúc đăng nhập; tỉnh đổi sang bộ chọn và chuẩn hoá dữ liệu cũ bằng bảng bí danh; trang đặt ở cổng mentor | SDD-042 | REQ-VIS-16 | SDD-042 | QG-008 | 🔵 danh sách 34 tỉnh chờ chủ dự án soát | | SRC-1005 | Chỉ đạo chủ dự án 23.09.2026: chương trình AI Teen (AI Teen 1-3) ở learn.nemo12.com/ai-teen, đăng nhập, ghi danh từng course, unit có key concept + lessons + một Performance Task khai skill CCS và level trước rubric; khu Skills của course | SDD-043 | REQ-LRN-47 | SDD-043 | QG-008 | 🔵 bản nháp, chờ chủ dự án đưa nội dung | | SRC-991 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-22 (ảnh /ielts/skills/reading/main-idea): bài đã làm dùng đĩa đặc da cam, bài sẵn sàng làm dùng đĩa đặc màu nắng, hover hiện tooltip tiếng Việt giải thích trạng thái | SDD-038 §52c-bis | REQ-LRN-14 | SDD-038 | QG-005/007 | ✅ | | SRC-997 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-22: cần có link tới trang Referral. Trang có từ SRC-450 nhưng chỉ vào được từ menu learn ở tầng ngoài, nên learner sống trong sân IELTS không bao giờ gặp nó. Đường này sau đó được SRC-1010 thay bằng /ielts/referral nằm trong khung sân luyện | SDD-038 §52c-ter | REQ-GRW-02 | SDD-038 | QG-005/007 | ✅ | | SRC-1025 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-24: thêm "trọn 6 tháng" dưới con số học phí. Kỳ hạn và điều kiện giá đang loại trừ nhau, mà đợt giảm thì lúc nào cũng có, nên thứ duy nhất mang chữ "tháng" trên thẻ lại là ô ước lượng thời gian ôn | SDD-029 §11.8.2 | REQ-BRD-11 | SDD-029 | QG-001/007 | ✅ | | SRC-1026 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-24: hoa hồng hai tầng (10% trực tiếp + 2% gián tiếp, đúng hai tầng); trang Referral có khu "chính sách và ví dụ" gập sẵn với bảng 12 tháng bằng số thật; học phí từ 01.01.2027 là 18 triệu | yêu cầu, SDD-041 | REQ-GRW-02, REQ-GRW-03 | SDD-041 | QG-008 | ✅ | | SRC-1039 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-25: mỗi learner đóng tối thiểu 2 đợt cách nhau 3 tháng; một đợt là 5.400.000 trong 2026 và 8.400.000 từ 01.01.2027. Ví dụ hoa hồng phải tính mọi đợt, mỗi đợt theo giá của tháng nó rơi vào | yêu cầu §7.0 | REQ-GRW-02 | SDD-041 | QG-008 | ✅ | | SRC-1040 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-25: vá ca e2e SAT chập chờn làm đỏ CI trên main và chặn deploy mọi phiên. expect(saved) là phép kiểm ĐỒNG BỘ trên mảng do mock mạng điền BẤT ĐỒNG BỘ; đổi sang expect.poll. Tái hiện được bằng cách làm chậm lượt lưu 400ms | ../apps/learn/e2e/sat.spec.ts | REQ-PLT-09 | — | QG-003 | ✅ | | SRC-1071 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-26: đường chạy backfill mã tỉnh cho hồ sơ cũ, tách đôi xem-trước và chạy-thật, và xem được danh sách chuỗi chưa khớp bí danh | SDD-042 §11 | REQ-VIS-16 | SDD-042 | QG-008 | ✅ | | SRC-1076 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-27: cắt chi phí render video sau khi nó làm cạn hạn mức Actions và giết CI của mọi phiên. Bỏ qua video có vân tay không đổi, ảnh bìa cắt từ mp4, bundle một lần cho cả mẻ, đầu ra 720p | cost-audit đợt 27.09 | REQ-PLT-09 | — | QG-003 | ✅ | | SRC-1089 | Chỉ đạo chủ dự án 2026-09-27: khu riêng cho người bán chuyên nghiệp / affiliate ở partners.nemo12.com, bán IELTS, SAT, Speaking; tự duyệt, ghi công ngay, hoa hồng 10% + 2% tầng hai trên số tiền thực trả, rút sau 30 ngày, ngưỡng 5tr / tối thiểu 3tr / cọc 1tr, trả ngày 5 | PRD-006, SDD-046 | REQ-GRW-03 | SDD-046 | QG-008 | ✅ |
| SRC-1004 | Chỉ đạo chủ dự án 22-23.09.2026: mọi thư gọi đích danh người trong tiêu đề (thư bố mẹ giữ tên con, báo cáo vận hành miễn trừ); thư NEMO IELTS mang nhận diện riêng ở đầu thư, chân thư và tên người gửi; nút gửi thư mẫu trên admin | emails.md, subjectNames.test.ts, scripts/check-email-samples.mjs | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1091 | Chủ dự án 27.09.2026 (ảnh hộp thư): learner IELTS nhận thư từ ielts@nemo12.com, tên hiển thị và khung NEMO IELTS; thư tổng kết hằng ngày theo chương trình; người vào từ IELTS không nhận thư chào phụ huynh; tách được thư IELTS và SAT | emails.md, email/program.ts | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1282 | Chủ dự án 07.10.2026: mỗi sub-brand một địa chỉ email để gửi và nhận (chuyển tiếp tới chủ dự án); gửi từ địa chỉ của dịch vụ user đang vào/submit; luôn lưu user muốn xem dịch vụ nào | emails.md, email/inbound.ts, programInterest/ | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1288 | Chủ dự án 07.10.2026: thư tổng kết số liệu thư ngày và tuần (gửi, mở, tỷ lệ mở, top 10 người mở, giờ hay mở) + bảng số liệu | emails.md, email/stats.ts, email/adminEmailReport.ts | REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1289 | Chủ dự án 07.10.2026: chuỗi thư dài hạn theo sub-brand (IELTS trước), 3 lá/tuần, nội dung thật (kỹ năng nhỏ, tin mới từ sổ, số liệu của learner), không lặp nhiều năm | emails.md, email/series.ts, email/templatesSeries.ts | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1311 | Chủ dự án 09.10.2026: báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi học (AI Teen, SPEAK, WALK, Grammar, IELTS) và báo cáo tuần cho mọi phụ huynh; BCC cố định mọi thư | emails.md, email/parentReports.ts | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1313 | Chủ dự án 10.10.2026: tiêu đề và dòng đầu phân biệt thư cho phụ huynh/học sinh; chân thư mọi thư không lộ nemo12.com; NEMO AI gửi từ ai@; thư tuần riêng từng chương trình | emails.md, email/audience.ts, email/parentReports.ts | REQ-PAR-12, REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1314 | Chủ dự án 09-10.10.2026: trang lịch thư ở admin và hồ sơ thư từng người | emails.md, email/catalog.ts, apps/admin/src/pages/EmailCatalog.tsx | REQ-DOC-04 | — | QG-008 | ✅ | | SRC-1331 | Chủ dự án 10.10.2026: chứng chỉ khoá học, learner xem đã có và sắp có ở learn, phụ huynh xem của con ở marlins | SDD-004 §20, modules/certificates, CertificatesPanel.tsx | REQ-LRN-49, REQ-PAR-19 | — | QG-005/008 | ✅ | | SRC-1333 | Chủ dự án 10.10.2026 (uỷ quyền): tra cứu chứng chỉ công khai theo mã, tên đã che, không lộ dữ liệu cá nhân | SDD-004 §20f, modules/certificates, migration 0344, VerifyPage.tsx | REQ-LRN-50 | — | QG-005/008 | ✅ | | SRC-1077 | Chủ dự án 27.09.2026: PRD + SDD Journey Management & Activation Engine cho NEMO IELTS; thay hẳn hành trình năm bước ở app và trang công khai; admin cần biết vì sao một hành trình được kích hoạt hoặc ưu tiên | PRD-005, SDD-045, workers/api/src/modules/journeys/, apps/learn/src/JourneyNextUp.tsx, apps/admin/src/pages/Journeys.tsx, apps/web/src/site/ieltsJourneySteps.ts | REQ-JRN-01..16 | SDD-045 | QG-003/004/005/007/008 | ✅ | | SRC-1094 | Chủ dự án 27.09.2026: PRD Gull, Customer Understanding & Journey Intelligence System; deploy gull.nemo12.com, UI bê từ learn.nemo12.com/ielts; hỏi 10 câu trước SDD | PRD-007, SDD-047, apps/gull/, workers/api/src/modules/gull/, migrations/0306_gull_customer_understanding.sql, content/gull/knowledge.json, scripts/gull-build-seed.mjs, packages/design-system/deep.css | REQ-GUL-01..18 | SDD-047 | QG-004/005/007/008 | ✅ (15 ✔, 3 ⏳ đợt 2) | | SRC-1095 | Chủ dự án 27.09.2026: Gull liệt kê journey theo nhóm người dùng, IELTS Learners 2 chính + 3 phụ; trang journey có tổng quan và mỗi thành phần một card một dòng | SDD-047 §6.1, apps/gull/src/Journeys.tsx, apps/gull/src/JourneyView.tsx, content/gull/knowledge.json | REQ-GUL-19 | SDD-047 | QG-005/007 | ✅ | | SRC-1096 | Chủ dự án 28.09.2026: trang journey Gull chỉ hiện 20% thông tin khi mở, phần còn lại thu gọn; số Pains/Touchpoints bấm được | SDD-047 §6.1, apps/gull/src/JourneyView.tsx | REQ-GUL-19 | SDD-047 | QG-007 | ✅ | | SRC-1103 | Chủ dự án 28.09.2026: đăng 7 bài viết dài lên nemo12.com, xếp theo môn (IELTS, SAT, Hợp tác), mỗi bài một ảnh | SDD-029 "Bài viết dài theo môn", apps/web/src/site/articleData.ts, apps/web/src/site/Articles.tsx, apps/web/public/articles/ | REQ-BRD-11 | SDD-029 | QG-004/007 | ✅ | | SRC-1109 | Chủ dự án 28.09.2026 (quyết định chiến dịch trường học tháng 10): trang khuyến mãi cho trường cấp 3 mọi nước, 100 suất NEMO IELTS + 100 suất NEMO SAT miễn phí mỗi trường, 01.10.2026-31.10.2026, bốn ngôn ngữ vi/en/id/th, khung ~30 ngôn ngữ; thay SRC-1057 | SDD-029 §Khuyến mãi trường học tháng 10.2026, apps/web/src/site/schoolPromo.ts | REQ-BRD-11 | SDD-029 | QG-004, QG-007 | ✅ | | SRC-1110 | Chủ dự án 28.09.2026: chương trình trường học tháng 10.2026, mã trường 200 lượt (100 NEMO IELTS + 100 NEMO SAT), sổ outreach + tab admin, thư mời từ hello@nemo12.com có duyệt, trần 50/ngày, 1 thư + 1 nhắc | SDD-049, workers/api/src/modules/schoolCodes/, workers/api/src/modules/outreach/, migrations/0308_school_codes_and_outreach.sql, apps/admin/src/pages/Outreach.tsx, apps/learn/src/IeltsMembership.tsx, apps/learn/src/ielts/SignInGate.tsx | REQ-GRW-04, REQ-GRW-05 | SDD-049 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1141 | Chủ dự án 29.09.2026: NEMO TUTOR - form ngắn hai phía, listing ẩn danh, quan tâm, Nemo12 kết nối | SDD-050, workers/api/src/modules/tutors/, migrations/0315_tutor_listings_and_interests.sql, apps/tutors/src/Tutors.tsx, apps/admin/src/pages/TutorListings.tsx, apps/web/src/site/tutorsProgram.ts | REQ-GRW-06 | SDD-050 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1175 | Chủ dự án 01.10.2026: tách Nemo12 Tutors thành web-app riêng ở tutors.nemo12.com, tech stack như learn | SDD-050 §1, apps/tutors/, apps/learn/public/_redirects, apps/learn/src/tutorsRedirect.ts, .github/app-paths.json | REQ-GRW-06 | SDD-050 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1183 | Chủ dự án 02.10.2026: 100 gia sư giả + 100 gia đình giả để test Nemo12 Tutors, một cờ chung demo_data tắt là không hiện ở đâu | SDD-050 §11, workers/api/src/shared/flags.ts, scripts/gen-tutors-demo.mjs, apps/admin/src/pages/TutorListings.tsx | REQ-GRW-06 | SDD-050 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1184 | Chủ dự án 02.10.2026: Nemo12 Tutors chỉ tiếng Anh, gia đình khai đầy đủ learner, quyền xem B, thư tuần tới khi gia đình báo không còn nhu cầu | SDD-050 §2, §12, migrations/0321_tutor_learner_profile_and_weekly_digest.sql, workers/api/src/modules/tutors/digest.ts, apps/tutors/src/Tutors.tsx | REQ-GRW-06 | SDD-050 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1153 | Chủ dự án 30.09.2026: NEMO ESSAY ở learn.nemo12.com/essay - thư viện song ngữ có highlight 9 kỹ năng, Story Bank, Reflection Ladder, bản nháp + mentor, AI chỉ hỏi, Show don't tell, đăng ký như SPEAK | PRD-009, SDD-051, workers/api/src/modules/essay/, migrations/0317_essay_program.sql, apps/learn/src/essay/, apps/mentors/src/EssayReview.tsx, apps/admin/src/pages/SpeakOrders.tsx, apps/web/src/site/essayProgram.ts | PRD-009 | SDD-051 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1162 | Chủ dự án 30.09.2026: Speak rooms ở learn.nemo12.com/speak - phòng nói vào bằng mã, ghi âm tự động +30 s trong 10 phút, đồng ý từng người, nghe lại, xoá sau 90 ngày, RealtimeKit + R2 | SDD-052, workers/api/src/modules/speakRooms/, migrations/0318_speak_rooms_and_recordings.sql, apps/learn/src/ielts/speakRooms/ | - | SDD-052 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1166 | Chủ dự án 30.09.2026: Speak rooms v0.2 - phòng gắn buổi (mở từ start + 10 phút), một host điều khiển Record/Pause/Stop, chuyển host, trần 30 phút, mọi người trong phòng nghe được, host/admin xoá | SDD-052, workers/api/src/modules/speakRooms/, migrations/0319_speak_room_host_and_segments.sql, apps/learn/src/ielts/speakRooms/ | - | SDD-052 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1171 | Chủ dự án 01.10.2026: ảnh thumbnail và hero cho mọi course trên marlins, sinh bằng thuật toán dạng SVG; màu và kích thước lấy từ sân IELTS; bỏ full-width | marlins-ia, apps/marlins/src/CourseArt.tsx | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1172 | Chủ dự án 01.10.2026: rà evidence của Parent trong Marlins vào Evidence Registry, tính và cập nhật Parent Model, admin xem chi tiết từng parent | SDD-054, workers/api/src/modules/parentModel/, migrations/0328_parent_evidence_registry_and_parent_model.sql | - | SDD-054 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1186 | Chủ dự án 02.10.2026: Home /ielts theo Learner State + Stage (5 State, 22 Stage), một khối WHAT TO DO NOW, chế độ test cho chủ dự án | SDD-038 §160, apps/learn/src/ielts/learnerState.ts, apps/learn/src/ielts/IeltsHomeNow.tsx, apps/learn/src/ielts/HomeNow.tsx, apps/learn/src/ielts/HomeTestPanel.tsx | - | SDD-038 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1189 | Chủ dự án 02.10.2026: 6 quyển sách mỗi chương trình ở mục Tài nguyên nemo12.com, thư viện sách dùng chung, bìa SVG có nghĩa + metadata + prompt bìa | ops/books, packages/books/, apps/web/src/site/ProgramTabPage.tsx, .github/app-paths.json, .claude/skills/program-books/ | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1199 | Chủ dự án 03.10.2026: 3 bìa sách và album ảnh trên trang tổng quan mỗi chương trình nemo12.com | ops/books, apps/web/src/site/ProgramShowcase.tsx, apps/web/src/site/programAlbums.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1190 | Chủ dự án 02.10.2026: mọi trang www có tên trang và một câu hỏi quan trọng nhất từ góc nhìn người đọc ở đầu trang (câu hỏi là h1) | DS-001 §0·2, apps/web/src/site/pageQuestions.ts, apps/web/content/seo/questions.ts, apps/web/src/site/Kit.tsx, apps/web/scripts/prerender.mjs, apps/web/worker/articles/render.ts | - | DS-001 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1198 | Chủ dự án 03.10.2026: thanh chương trình mọi program thêm mục Học phí (www + learn); đầu trang chỉ còn câu hỏi căn giữa, bỏ dòng tên trang và tiêu đề cũ; rà mọi navbar | DS-001 §0·2, §0·3, apps/web/src/site/programNavData.ts, apps/web/src/site/Kit.tsx, apps/web/src/site/tabs/, apps/web/src/site/programNav.test.ts, apps/learn/src/programNav.ts, apps/web/scripts/prerender.mjs, apps/web/worker/articles/render.ts | - | DS-001 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1192 | Chủ dự án 03.10.2026: viết thử một quyển sách đầy đủ nội dung tiếng Việt (My Story), ngắn gọn nhiều khung, skill tạo nội dung sách | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content.ts, packages/books/src/content/, apps/web/src/site/BookReaderPage.tsx, .claude/skills/book-content/ | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1196 | Chủ dự án 03.10.2026: duyệt My Story, viết tiếp quyển Storytelling (NEMO ESSAY 02) đầy đủ nội dung | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content/essay-storytelling.ts, packages/books/src/planned.ts, .claude/skills/book-content/ | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1201 | Chủ dự án 03.10.2026: ảnh minh họa chi tiết, giàu cảm xúc cho mọi page, SVG sinh bằng thuật toán, bảng illustrations có prompt, skill riêng; tạo lại toàn bộ ảnh theo tiêu chuẩn mới | ops/illustrations, packages/illustrations/, apps/web/src/site/illustrations/, migrations/0326_illustrations_table.sql, scripts/seed-illustrations.sql, .claude/skills/page-illustration/ | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1202 | Chủ dự án 03.10.2026: duyệt Storytelling, viết tiếp quyển My Voice (NEMO ESSAY 03) đầy đủ nội dung | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content/essay-my-voice.ts, packages/books/src/planned.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1206 | Chủ dự án 03.10.2026: duyệt My Voice, viết tiếp quyển Stand Out (NEMO ESSAY 04) đầy đủ nội dung | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content/essay-stand-out.ts, packages/books/src/planned.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1208 | Chủ dự án 03.10.2026: duyệt Stand Out, viết tiếp quyển Admissions (NEMO ESSAY 05) đầy đủ nội dung | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content/essay-admissions.ts, packages/books/src/planned.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1211 | Chủ dự án 03.10.2026: ảnh chia sẻ Facebook/Zalo (og:image PNG 1200x630) cho mọi trang chương trình www + learn, rà SEO mọi trang www, cổng SEO tự động | ops/seo, apps/web/src/site/shareCards.ts, apps/web/scripts/og-images.mjs, apps/web/scripts/seo-gate.mjs, apps/learn/scripts/share-meta.mjs | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1212 | Chủ dự án 03.10.2026: duyệt Admissions, viết tất cả 43 quyển còn lại trên kệ chương trình, duyệt theo bộ; Good Enough? khép bộ Essay | ops/books §Nội dung, packages/books/src/content/essay-good-enough.ts, packages/books/src/planned.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1215 | Chỉ đạo: kho ảnh mentor và album có tag, phân phối ảnh lên trang, hồ sơ mentor có chứng chỉ/thành tích/báo chí, skill audit ảnh | SDD-053, .claude/skills/audit-photos/SKILL.md, scripts/photo-audit/query.mjs, scripts/photo-audit/measure.mjs | REQ-MED-08..11, REQ-MEN-20..21 | SDD-053, SDD-019 | QG-004/008 | 🔵 | | SRC-1226 | Chủ dự án 04.10.2026: ảnh album Marlins hiện trên trang chủ cổng phụ huynh, đọc qua đường sau đăng nhập nên không phải đăng album ra web mở | marlins-ia, apps/marlins/src/MarlinsPhotos.tsx, workers/api/src/modules/parent/routes.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1228 | Chủ dự án 04.10.2026: sổ bằng chứng phụ huynh đọc thêm phiên đăng nhập, lượt mở thư trực tiếp, và tiến độ đọc sách Thư viện Marlins | SDD-054, workers/api/src/modules/parentModel/collect.ts, migrations/0330_parent_ebook_reading_progress.sql | - | SDD-054 | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1235 | Chủ dự án 05.10.2026: bìa khoá học marlins vào hệ ảnh minh hoạ SRC-1201 (bảng illustrations site=marlins), bìa sách dùng bộ vẽ @nemo12/books, bỏ công tắc VI/EN, trang chủ đổi dải ảnh và khối sách | marlins-ia, apps/marlins/src/illustrations/registry.json, scripts/seed-illustrations-marlins.sql | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1236 | Chủ dự án 05.10.2026: danh sách key concept đầu chương dựng từ thân chương, Big Idea 100/100, 61 dẫn nguồn nghiên cứu đã đối chiếu Crossref | marlins-ia, apps/marlins/src/ebookChapters/chapterConcepts.ts, apps/marlins/src/ebookReferences.ts | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1243 | Chủ dự án 05.10.2026: menu chính trên thanh trên marlins, logo hai dòng thẳng mép, ảnh 16:9, thumbnail khoá học thẳng hàng, bỏ hai khối khỏi trang chủ | marlins-ia, apps/marlins/src/App.tsx, apps/marlins/src/HomePreviews.tsx | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1244 | Chủ dự án 05.10.2026: cụm Báo cáo học tập ở trang của con, đường report-subjects gộp ba sổ, trang báo cáo IELTS đọc lát cắt IELTS | marlins-ia, workers/api/src/modules/progress/routes.ts, apps/marlins/src/IeltsReport.tsx | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1252 | Chủ dự án 06.10.2026: khoá bố mẹ Marlins thành vòng sáu hành trình GOAL-UNDERSTAND-LEARN-TRY-REFLECT-DECIDE, năm bước mỗi chỗ học với thanh tiến độ dính, lưu câu trả lời theo phụ huynh, TRY/REFLECT vào Parent Model | marlins-ia, apps/marlins/src/Journey.tsx, apps/marlins/src/parentJourney.ts, workers/api/src/modules/parent/journeys.ts, migrations/0334_parent_course_journeys.sql | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1254 | Chủ dự án 06.10.2026: marlins chạy tốt trên điện thoại, menu chính thành nút menu dưới md, thanh năm bước vừa 375px với nút 44px, ô link mời không làm iOS phóng to | marlins-ia, apps/marlins/src/MainNav.tsx, apps/marlins/src/Journey.tsx, apps/marlins/src/ReferralPanel.tsx | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1258 | Chủ dự án 06.10.2026: trang khoá bố mẹ Marlins có khung riêng, bỏ thanh trên chung, NavBar mang sáu Journey có scroll spy, thanh tiến độ sáu đoạn đọc từ dữ liệu đã lưu, thân trang chỉ còn khoá này | marlins-ia, CourseChrome.tsx (gỡ ở SRC-1261), apps/marlins/src/parentJourney.ts, apps/marlins/src/Courses.tsx | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1261 | Chủ dự án 06.10.2026: trang khoá bố mẹ Marlins thành bảy hành trình có menu và thanh chấm cam; GOAL chọn tối đa 3 skill khung Marlin + level mục tiêu, WHERE AM I chọn level hiện tại và tính 5 giờ mỗi level mỗi skill; LEARN là chế độ tập trung với Unit Discovery/Learning và Lesson Discovery/Assessment | marlins-ia, guided-journey, apps/marlins/src/courseJourneys/, workers/api/src/modules/parent/journeys.ts | - | - | QG-004 | ✅ | | SRC-1265 | Chủ dự án 06.10.2026: mọi chỗ học của khoá bố mẹ Marlins đọc thành nhiều phần ngắn, cuối mỗi phần nút Tôi đọc xong rồi, kiểm tra nhanh mở 3 câu, chỉ báo tổng, lời giải chỉ khi 3/3, chờ 3 phút khi trượt, chỉ 100% mới mở phần sau | marlins-ia, guided-journey §10, CD-8b, apps/marlins/src/lessonGate.ts, apps/marlins/src/parentLessonGates/, workers/api/src/modules/parent/lesson-gates.ts, migrations/0335_lesson_gates.sql | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1277 | Chủ dự án 07.10.2026: nội dung phần Make Meaning theo cách IB (trải nghiệm trước, gọi tên khái niệm sau) và skill riêng để soạn lesson Make Meaning cho mọi unit; áp lên AI Teen 1 Unit 1 Lesson 1 | CD-8e, SDD-043 §12.4, .claude/skills/make-meaning-lesson/SKILL.md, apps/learn/src/aiTeen/lessons/ai-teen-1-u1.ts, apps/learn/src/aiTeen/gates/ai-teen-1-u1.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1281 | Chủ dự án 07.10.2026: AI Teen 1 mỗi unit 6 lesson [MM, Inv, Inv, Create, Create, S&R], mỗi lesson 5 activity (Bắt đầu, Xem ví dụ, Tìm hiểu sâu, Kiểm tra, Đúc kết); khuôn lesson theo course, AI Teen 2-3 giữ 4 × 3 | SDD-043 §12.6, CD-8d, CD-8f, Guided Journey §9, .claude/skills/course-design/SKILL.md, .claude/skills/make-meaning-lesson/SKILL.md, .claude/skills/journey-design/SKILL.md, apps/learn/src/aiTeen/lessonTemplate.ts | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1287 | Chủ dự án 07.10.2026: trang lesson AI Teen bỏ thanh tiến độ và menu journey; thẻ trái activity và bước tên tối đa 3 chữ; vùng chính một trang cuộn các bước của activity đang chọn, scroll-spy; 375px thành ngăn kéo; chừa ô tick bước | SDD-043 §12.7, Guided Journey §9a, .claude/skills/journey-design/SKILL.md, apps/learn/src/aiTeen/LessonPage.tsx | - | - | QG-004/008 | ✅ | | SRC-1100 | Chủ dự án 28.09.2026: app NEMO IELTS riêng cho learner, Flutter iOS + Android, chung backend, đăng nhập Google + Apple, TestFlight trước, đứng tên cá nhân | PRD-010, SDD-055, apps/ielts-mobile/, workers/api/src/modules/auth/, .github/workflows/ielts-mobile.yml | REQ-MOB-01..16 | SDD-055 | QG-005/007/008 | ✅ (đợt 0: 10 🔵, 6 ⏳) | | SRC-1283 | Chủ dự án 07.10.2026: AI Teen, learner tick từng bước của lesson (Lesson > Activity > Bước), lưu server theo learner, card và NavBar hiện số + tick; quan hệ với cổng đọc và câu kiểm; mentor, phụ huynh, riêng tư | SDD-043 §15, guided-journey §12a, .claude/skills/journey-design/SKILL.md | REQ-LRN-48 | SDD-043 | QG-005/008 | ✅ (đã dựng 07.10.2026, SDD-043 §15.8) | | SRC-1284 | Chủ dự án 07.10.2026: Dolphin có khu duyệt và sửa nội dung AI Teen, chỉ đọc mặc định, Sửa đổi thành Lưu/Huỷ; quyết định nguồn sự thật cho nội dung đang nằm trong file TS | SDD-056, SDD-043 §2, .claude/skills/content-editor/SKILL.md | REQ-MEN-22 | SDD-056 | QG-004/005/008 | ✅ (thiết kế; dựng sau) | | SRC-1285 | Chủ dự án 07.10.2026: khu mô tả mọi skill của dự án trên docs.nemo12.com, chia nhóm, sinh từ frontmatter, có cổng; nâng các skill liên quan và tạo skill content-editor | danh mục skill, Reusable Skills, scripts/gen-skills-catalog.mjs, .claude/skills/*/SKILL.md | REQ-DOC-01 | - | QG-001 | ✅ | | SRC-1286 | Chủ dự án 07.10.2026: trang chi tiết lesson không có thanh bước; card cột trái liệt kê Activity và Bước (tên tối đa 3 chữ), vùng chính chỉ bước của Activity đang chọn, scroll-spy, sheet gọn trên điện thoại, tick bước trong card | guided-journey §12, SDD-043 §14, .claude/skills/journey-design/SKILL.md | REQ-LRN-48 | SDD-043 | QG-005 | ✅ (chuẩn; dựng ở PR SRC-1281) | | SRC-1335 | Chủ dự án 11.10.2026: partners.nemo12.com dùng Design System của www, trình bày lại sáng sủa, tách thành các trang riêng | SDD-046 §5, apps/partners/src/router.tsx, apps/partners/src/pages | REQ-GRW-03 | SDD-046 | QG-008 | ✅ | | SRC-1332 | Chủ dự án 10.10.2026: partners.nemo12.com báo "Không tìm thấy tài nguyên"; cho người dùng dùng được tính năng đối tác/affiliate ở màn ấy, đóng vai affiliator đặt câu hỏi, brief từ skill GitHub, PRD, SDD, lập trình | PRD-006 §7, brief, SDD-046 §9, workers/api/src/modules/partners, apps/partners | REQ-GRW-03 | SDD-046 | QG-008 | ✅ | | SRC-1303 | Chủ dự án 09.10.2026: skill audit 25 yếu tố của ui.nemo12.com, chuẩn đo được cho "không biết nhìn đâu trước" và "quá nhiều thông tin", sửa dần từng lô; lượt đầu trên trang chủ đề ngữ pháp IELTS | focus-and-load.md, bảng điểm grammar, bảng điểm today, bảng điểm reading, bảng điểm lượt 4: hub và 15 màn IELTS khác, ieltsAuditPass4.spec.ts, .claude/skills/ui-audit-25, Grammar.tsx, IeltsJourneyShell.tsx, JourneyShell.tsx, IeltsPathway.tsx | REQ-UX-01 | — | QG-008 | ✅ |
2. REQ nhóm → SDD → QG (xếp theo domain — SRC-030)
| Domain | Nhóm REQ | Số REQ ✔ | SDD | QG | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Người dùng | REQ-ACC (identity/auth/family) | 6 | SDD-001 §6-7 | QG-004/008 | |
| Người dùng | REQ-LRN (learner UX) | 15 | SDD-001/002/007/008/010, WF-01/15 | QG-005/007/008/010 | |
| Người dùng | REQ-VIS (views) | 8 | SDD-008 | QG-005/007 | |
| Người dùng | REQ-PAR (Marlins) | 12 (+2⏳, 1🔵) | SDD-002 §4,13; SDD-005; SDD-008; SDD-011; SDD-018; WF-12 | QG-003/004/005/007/008/009 | member-intel, digest ⏳; weekly plan 🔵 |
| Người dùng | REQ-MEN (Dolphins) | 4 (+2⏳) | SDD-001/002/005/008, WF-06m | QG-005/008 | class ops ⏳ |
| Người dùng | REQ-POR (Student Portrait) | 8 | SDD-015 | QG-005/007/008 | shared future model (SRC-040) |
| Người dùng | REQ-UX (UI/UX learner-first) | 12 | DS-001, PRD-002 | QG-007 | trọng số tại PRD-002 §3; thứ tự learn→marlins→dolphin→coral (SRC-042) |
| Người dùng | REQ-ONB (onboarding) | 8 (+1⏳) | WF-01/15, SDD-001/002/011, DS-001 §5c | QG-003/005/007/008 | Turtle intake ⏳ (Q-100) |
| Trường & luyện thi | REQ-SCH (schools) | 8 (+2⏳) | SDD-001/002/007/011 | QG-004..007 | Shark intel: phần kho đề → SDD-012; calendar/simulator + Octopus 4F ⏳ |
| Trường & luyện thi | REQ-EXAM (exam banks) | 14 | SDD-011 §1–4 (generated), SDD-012 (đề thật), SDD-014 (acquisition) | QG-005/006/010/011 | 01–04 generated; 05–10 đề thật; 11–14 crawl + nguồn (SRC-035/039) |
| Trường & luyện thi | REQ-PED (pedagogy) | 2 | SDD-010/011 | QG-006 | |
| Trường & luyện thi | REQ-ADAPT (adaptive mode) | 1 | SDD-011 §6 | QG-005 | |
| Trường & luyện thi | REQ-ORC (Orca competitions) | 9 | SDD-016 | QG-005..009 | competition intelligence (SRC-044) |
| Trí tuệ học tập | REQ-INT (intelligence) | 27 (+2⏳) | SDD-002, SDD-007, SDD-017 | QG-004/005/007/009/010 | Constraint/Plan Phase 2 ⏳ (Q-096/097); retention SRC-065 → SDD-017; remediation loop SRC-506 → SDD-002 §22 |
| Trí tuệ học tập | REQ-JRN (Journey Engine IELTS) | 14 (+2⏳) | SDD-045, PRD-005 | QG-003/004/005/007/008 | tám hành trình, một việc tiếp theo; phụ huynh ⏳ Q-168 (SRC-1077) |
| Trí tuệ học tập | REQ-GUL (Gull, customer understanding) | 16 (+3⏳) | SDD-047, PRD-007 | QG-004/005/007/008 | gull.nemo12.com công khai, chỉ đọc; AI + Vectorize ⏳ đợt 2 (SRC-1094) |
| Trí tuệ học tập | REQ-MOB (app NEMO IELTS) | 0 (+10🔵, 6⏳) | SDD-055, PRD-010 | QG-005/007/008 | Flutter trên backend chung; chờ Apple Developer để lên TestFlight (SRC-1100) |
| Nội dung & tri thức | REQ-KNW (knowledge/content) | 13 (+2⏳) | SDD-003, SDD-004 | QG-004/006 | labs → SDD-010; illustrations ⏳ |
| Nội dung & tri thức | REQ-CNT (content plane Coral) | 11 | SDD-003/004, SDD-013 | QG-003/006/008/009/010 | coral.nemo12.com thay data.nemo12.com (SRC-031, Q-091) |
| Nội dung & tri thức | REQ-LAB (labs) | 7 | SDD-010 | QG-005/006/007 | |
| Nội dung & tri thức | REQ-ART (tài liệu đọc trong bài) | 6 | SDD-033 | QG-008 | TipTap soạn ở admin, render lọc ở server, đọc trong chặng Kết nối (SRC-692) |
| Nội dung & tri thức | REQ-MED (media) | 5 (+1⏳) | SDD-009 | QG-004/008 | AI illustrations ⏳ |
| Tương tác | REQ-INX (interaction) | 6 (+1⏳) | SDD-005 | QG-007/008/009 | vote/featured ⏳ |
| Nền tảng | REQ-BRD (public web) | 4 (+2⏳) | SDD-001 §4, DS-001 §5c | QG-001/007 | CMS, pricing ⏳ |
| Nền tảng | REQ-PLT (platform) | 12 | SDD-001, SDD-013/014, SDD-030 | QG-001/003/004/008/009/010 | PLT-12 AI First (SRC-035); PLT-22 Tool Plane (SRC-667) |
| Nền tảng | REQ-NFR (reliability) | 12 | SDD-006 | QG-004/009 | |
| Nền tảng | REQ-SEC (security/privacy) | 6 | SDD-001/006 | QG-008 | |
| Nền tảng | REQ-DOC (docs system) | 9 (+1🔵) | conventions, traceability, reference/, quality/ (index, content-standards, audit-standard) | QG-001/002/012 | DOC-09 hệ chuẩn 3 lớp, DOC-10 docs=pearl (SRC-495) |
| Cộng đồng | REQ-GAM/COM/GRW/TRU | 1 (+6⏳) | SDD-005 §8 (COM-03 forum) | QG-008 | còn lại chờ xác nhận (đợt 2) |
3. User Stories → REQ
US-01..66 định nghĩa tại PRD-001 §4 — mỗi story có cột REQ; không story nào thiếu REQ, không REQ ✔ nhóm UX nào thiếu story đại diện. US-43..45 (đề thi thật) → REQ-EXAM-05..09; US-46..48 (Coral) → REQ-CNT-02/05/07..11; US-49..51 (Squid/Ray/Whale); US-52/53 (declarations) → REQ-LRN-13/REQ-PAR-14; US-58..60 (UX overhaul) → REQ-UX (SRC-042); US-61..63 (Orca) → REQ-ORC (SRC-044); US-64..66 (retention review) → REQ-INT-25..28 (SRC-065).
4. Trạng thái đóng vết (2026-08-14)
- ✅ Mọi REQ ✔ trong PRD-001 có SDD + QG chỉ định.
- ✅ Bảng SRC backfill đủ SRC-001..030 (trước 2026-08-14 dừng ở SRC-014).
- ⏳ REQ pending-confirm — có nguồn (FEAT/SRC) + câu hỏi, chưa có SDD (đúng quy trình: xác nhận → viết SDD → mới active).
- 🔎 SDD-011 có gap frontmatter: PRD trỏ REQ-SCH-09/10, REQ-PAR-13, REQ-ADAPT-01 về SDD-011 nhưng
satisfiescủa SDD-011 chưa khai (REQ-ADAPT-01 có §6; SCH-09/10, PAR-13 chưa có section riêng) — xử lý khi nâng SDD-011 v0.2. - Script
scripts/check-docs.mjsverify closure trong CI (QG-001).