Skip to content

Độ phủ câu hỏi theo bài ​

⚙️ Trang này sinh tự động bằng node scripts/audit-items.mjs — đừng sửa tay.

Luật chọn câu (SDD-010 §12) để dành ~35% kho cho bài đo. Bài dưới 6 câu thì không tách được luyện/đo, nên kết quả đo của bài đó chỉ là tham khảo. Mốc đủ dùng: 15 câu/bài.

Tổng quan ​

Chỉ sốSố liệu
Bài trong hệ thống274
Bài có câu hỏi274 (100%)
Bài chưa có câu nào0
Bài có câu nhưng dưới 6 (đo không đáng tin)39
Số câu cần soạn thêm để mọi bài đạt 151.195

Theo môn ​

MônBàiCó câuKho mỏngTổng câuCần soạn thêm
ap19191472213
biology1616016080
chemistry1414014070
english36360360180
genai181802880
ielts18181372198
math838301.3280
physics1717017085
sat18181276194
vietnamese35350350175

Ưu tiên soạn: bài đang có learner học mà kho dưới 6 câu ​

Đây là danh sách đáng làm trước — bài đã lên sóng nhưng đo không ra kết luận được.

MônBàiLớpUnitCâuCâu phân loạiCần thêm
apCung, cầu và cân bằng thị trường10Kinh tế vi mô: cung, cầu và thị trường2013
apĐịnh luật Newton và sơ đồ lực11Định luật Newton và sơ đồ lực2013
apĐọc rubric AP và cách quy ra điểm 1-511Rubric và kỹ năng làm bài thi AP2013
apGiới hạn và tính liên tục11Giới hạn và tính liên tục2113
apJava cơ bản: biến, kiểu dữ liệu và biểu thức10Nền tảng Java2013
apKỹ thuật làm FRQ Calculus12Kỹ năng làm bài thi AP2113
apMảng, ArrayList và thuật toán duyệt11Mảng, ArrayList và thuật toán duyệt2113
apMô tả dữ liệu và hình dạng phân phối10Khám phá dữ liệu một biến2013
apThiết kế khảo sát và thí nghiệm11Thu thập dữ liệu: khảo sát và thí nghiệm2113
apTích phân và Định lý cơ bản của giải tích12Tích phân và định lý cơ bản2113
apỨng dụng đạo hàm11Đạo hàm và ứng dụng2013
apXác suất và phân phối chuẩn11Xác suất và phân phối chuẩn2013
apĐạo hàm và các quy tắc tính11Đạo hàm và ứng dụng3112
apSuy luận thống kê: khoảng tin cậy và kiểm định12Suy luận thống kê3112
ieltsGrammatical Range & Accuracy — câu phức và độ chính xác10Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp2113
ieltsLexical Resource — vốn từ học thuật & collocation9Vốn từ học thuật và collocation2113
ieltsBắt từ chuyển ý & né bẫy đổi thông tin11Từ chuyển ý và bẫy đổi thông tin2113
ieltsSkim, scan & quản lý 60 phút Reading9Skim, scan và quản lý thời gian2013
ieltsFluency & Coherence — Part 1 và cách mở rộng câu trả lời10Part 1: trôi chảy và mạch lạc2113
ieltsPart 2: cue card & bài nói 2 phút11Part 2: cue card và bài nói dài2013
ieltsCoherence & Cohesion — mạch lạc và liên kết11Mạch lạc và liên kết2013
ieltsNghe điền từ: form, note, table completion9Điền từ vào form, note và bảng3112
ieltsParaphrase & nhận diện từ đồng nghĩa10Paraphrase và từ đồng nghĩa3112
ieltsMatching Headings — bắt ý chính từng đoạn10Matching Headings3112
ieltsTrue/False/Not Given & Yes/No/Not Given11True/False/Not Given và Yes/No/Not Given3212
ieltsTask 1: mô tả biểu đồ, bảng, quy trình10Task 1: mô tả biểu đồ, bảng và quy trình3112
ieltsTask 2: Task Response & cấu trúc bài luận11Task 2: trả lời đề và cấu trúc bài luận3112
satÝ chính & chi tiết10Ý chính và chi tiết2013
satDùng dẫn chứng: văn bản & số liệu11Dùng dẫn chứng văn bản và số liệu2013
satĐọc dữ liệu & thống kê cơ bản11Đọc dữ liệu và thống kê cơ bản2113
satHòa hợp chủ - vị, thì & đại từ10Hoà hợp chủ vị, thì và đại từ2013
satPhương trình bậc hai & parabol11Phương trình bậc hai và parabol2013
satTỉ lệ, phần trăm & đổi đơn vị10Tỉ lệ, phần trăm và đổi đơn vị2013
satHệ phương trình & bất phương trình bậc nhất11Hệ phương trình và bất phương trình2113
satTừ nối (Transitions)11Từ nối2013
satPhương trình bậc nhất một ẩn10Phương trình bậc nhất một ẩn3112
satHàm số bậc nhất & đồ thị10Hàm số bậc nhất và đồ thị3112
satRanh giới câu & dấu câu10Ranh giới câu và dấu câu3112
satTừ vựng theo ngữ cảnh10Từ vựng theo ngữ cảnh3112

Bài chưa có câu nào ​

Không có.