Content Standards (CS) — chỉ tiêu cho mọi loại nội dung (SRC-495)
Sổ đăng ký mọi loại artifact nội dung của Nemo12, mỗi loại một dòng chuẩn: đếm bằng gì, đủ là bao nhiêu, đạt chất lượng nghĩa là gì, kiểm bằng gì. Đây là lớp 2 của hệ tiêu chuẩn chất lượng; audit (AS-06) đối chiếu với file này.
Nguyên tắc số liệu: con số ngưỡng (luật) ghi tại đây; con số hiện trạng (đang có bao nhiêu) không chép vào đây mà đọc từ trình kiểm hoặc trang coverage, vì chép là để lệch (S11).
CS-01 · Môn học (Subject)
| Chỉ tiêu | Số | Kiểm |
|---|---|---|
| Số môn có cây kiến thức D1 | 11 (Toán, Văn, Anh, Lý, Hoá, Sinh, Tin, IELTS, SAT, AP, GenAI) | check-curriculum-pearl.mjs in bảng |
| Mỗi môn hiện trên Pearl | 1 trang tổng quan đủ 10 mục bắt buộc (S3) | check-curriculum-pearl.mjs |
CS-02 · Cây kiến thức D1 (Package / Module / Unit)
Luật 6/6/6 (SRC-185) — tối ưu độ phủ:
| Tầng | Chỉ tiêu |
|---|---|
| Package / môn | ≥6 |
| Module / Package | ≥6 |
| Unit / Module | ≥6 |
| Unit / môn đạt chuẩn | ≥216 |
Chất lượng: cấm nhãn rỗng (Module 1 bài, Unit 0 bài); dựng lại môn phải giữ id unit cũ (mastery/evidence móc vào id). Hiện trạng theo môn: curriculum-666.md.
CS-03 · Cây năng lực Pearl
Chuẩn S1..S11 (SRC-448) — tối ưu sức nhớ, canonical tại curriculum-pearl-standard.md:
| Tầng | Chỉ tiêu |
|---|---|
| Package / môn | đúng 5 |
| Module / Package | 3 tới 6 |
| Unit / Module | 3 tới 6 |
| Key concept / Unit | 1 tới 2 |
| Phần bắt buộc / Unit | đủ 6 (câu "Tôi sẽ làm được", meta, bảng 3 bậc, Bằng chứng đạt, Hiểu lầm, Knowledge node) |
Chất lượng: cấm vỏ mẫu (S9); số trong văn xuôi khớp thực tế (S11); ngoại lệ phải ghi chuẩn S<số> trong khối Trạng thái (S10). Kiểm: node scripts/check-curriculum-pearl.mjs, đích 0 error.
CS-04 · Lab / Learning Experience
Canonical: SDD-010 §9, §12b, §14.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Lab live / Unit đang hiện | đúng 1 (và ≥1 lab mỗi unit) |
| Đường đi mỗi node | 9 ô = 3 assessment + 6 learning |
| Câu hỏi / Learning Experience | đúng 10 |
| Học vượt | 10 câu / 1 bong bóng |
| Unit / Phần | ≥10, tối đa 10 Phần / môn |
Kiểm: check-labs.mjs, check-labs-ib.mjs. Đích: 11/11 môn, 0 unit thiếu lab.
CS-05 · Câu hỏi / Item bank
Canonical: SDD-010 §12, item-coverage.md.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Câu hỏi / bài | ≥16 (10 cho LX + 6 cho đo giữa/đo cuối) |
| Kho để dành cho đo | ~35% kho, mỗi bài ≥2 câu để dành |
| Câu hỏi "vì sao" | có ở đúng 3 vị trí quy định của đường 9 ô |
Hiện trạng và danh sách bài thiếu: item-coverage.md (sinh tự động).
CS-06 · Hình (Figures)
Canonical: SDD-010 §11.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Định dạng | SVG sinh từ tham số, cấm bitmap |
| Câu hình học phải có hình | 100% (Toán: 280/280 đã đạt, giữ nguyên mức) |
| Test cho engine hình | ≥27 test pass |
CS-07 · Assessment Experience / Ngân hàng đề thật
Canonical: SDD-012, gate QG-011.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Provenance / đề | đủ 5 trường: trường/hệ thi, vòng, môn, năm học, URL nguồn |
| Điều kiện publish / bài | statement + lời giải qua multi-evaluator + ≥1 node link + ≥1 dạng bài |
| Seed tối thiểu | 3 trường chuyên × 3 năm × 3 môn (Toán/Văn/Anh) |
CS-08 · Nội dung AI sinh (Quality Engine)
Canonical: quality-engine.md, SDD-003.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Luật chặn lớp 1 | 12 luật (9 chặn, 3 warn) |
| Rubric | 8 chiều, evidence-gated |
| Publish | score ≥0.72, mọi chiều ≥0.50, ≥2 evaluators, spread ≤0.25 |
| Spot-check người | 20%, chọn bằng hash |
CS-09 · Tài liệu (docs)
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| REQ active có QG | 100% |
| Trace 2 chiều REQ↔SDD↔QG↔US | 0 đứt (trace-check) |
| Doc mồ côi, link gãy, em dash | 0 |
| Trang sinh tự động lệch source | 0 diff (npm run gen:reference) |
Kiểm: npm run check:docs (QG-001).
CS-10 · Tầng Course (ladder · level · course · unit · lesson)
Canonical: course-design-standard.md, SDD-004 §19.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Level / ladder | đúng 5 (thay khái niệm lớp) |
| Course / level | 1 tới 3 |
| Unit / course | 3 tới 5; mỗi unit 1 Big Idea + 1 Essential Question + 3-5 key concepts + 2 ngữ liệu + 2-3 khung tư duy |
| Lesson / unit | 3 tới 5; mỗi lesson 1 Guiding Question + 1-2 concepts + 1-2 Lesson Outcomes + 1-3 học liệu (kèm reflection) + 2-4 câu kiểm |
| Outcomes / unit | 2-4 câu "Tôi có thể…"; đúng 1 Performance Task/unit, 3-5 tiêu chí nối về outcome |
| Competency / course | ≥3, không chia cho course — mọi course chạm cả bộ năng lực |
| Phủ GDPT | 100%, mỗi chủ đề đúng MỘT course (Toán 82/82, đo 2026-08-27); ô nguồn trống phải khai ✍️ |
Nâng live | mọi lesson ≥16 câu published |
CS-11 · Bản thảo Lesson máy sinh (Content Foundry)
Canonical: SDD-027, rubric ở course-audit.md (mục Lesson-draft). KHÁC hệ CS-08 (Quality Engine, SDD-003): hai hệ AI-sinh, hai thước — đừng đọc ngưỡng hệ này thành hệ kia.
| Chỉ tiêu | Số |
|---|---|
| Rubric máy | L1-L16 thang 100, stamp rubric_version + prompt_version vào từng trial |
| Ngưỡng sinh đạt | ≥90 (PASS_SCORE); còn chỗ chưa đạt thì chạy đúng 1 vòng sửa |
| So model / run | ≥2 model mặc định (cả sổ MODELS) |
Đường vào curriculum_* | 0 đường tự động — bản thảo chỉ ở R2 + content_run_trials, publish = người duyệt (SDD-027 §7) |
| Trần chi phí | FOUNDRY_DAILY_USD_CAP USD niêm yết / 24h, chặn tại POST /runs |
Điểm là điều kiện CẦN — bản thảo đạt 100 vẫn phải người đọc trước khi nạp D1.
Nguồn gốc nội dung nên truy được (SRC-635, gỡ thành khuyến nghị ở SRC-672): nội dung do workflow + engine sinh ra thì truy được về một content_runs.id, và đó vẫn là đường tốt nhất — nó cho biết bài nào ra từ đâu, bằng model nào. Từ 2026-09-03 đây không còn là cổng chặn: nội dung soạn tay được phép, nhưng phải ghi rõ nguồn gốc (ví dụ provenance: "owner") để không ai phải đoán. Tầng nào chưa có workflow (Unit, kho 16 câu/bài, lab) thì dựng workflow vẫn là việc đáng làm, chỉ không còn bắt buộc phải chờ nó.
Trace
SRC-495 → REQ-DOC-09 → QG-012; CS-10 từ SRC-609; CS-11 từ SRC-632/SRC-633 (audit #012). Mỗi mục CS chỉ tra nhanh; luật chi tiết ở file canonical được link trong từng mục — sửa ngưỡng thì sửa ở canonical trước, file này theo sau.