Vietnamese (Tiếng Việt), lớp 1 tới lớp 12
Năm Learning Package cho toàn bộ ba cấp, dựng cùng một cách với môn Toán. Xương sống là năng lực kiểu Building 21, tầng khái niệm lấy từ IB. Kiến thức bắt buộc của chương trình trong nước được phủ, nhưng cố ý giữ ở mức tối thiểu.
Đọc không phải đi tìm một ý nghĩa có sẵn để chép lại. Đọc là chỉ ra được người viết đã chọn gì, và lựa chọn đó tạo ra hiệu ứng nào.
- Tác phẩm là ngữ liệu, không thuộc package nào. Cùng một truyện chạy qua cả năm package.
- Thể loại (thơ, truyện, văn bản thông tin) không tạo ra package mới. Nó chỉ đổi trọng số unit.
- Viết và nói không tách thành package riêng ở lứa tuổi này. Chúng là cách learner chứng minh bốn package kia.
Năm package
Decode → Comprehend → Interpret → Compose → Engage| Package | Learner nói được câu gì về mình | Cấp 1-2 | Cấp 3 |
|---|---|---|---|
| 1 · Decode & Build Vocabulary (Giải mã chữ và vốn từ) | "I can read fluently and know what words mean" | ghép vần, đọc trơn, vốn từ | từ nhiều nghĩa, sắc thái, thuật ngữ |
| 2 · Comprehend Text (Nắm nội dung văn bản) | "I can say what a text is about" | ai, làm gì, ở đâu, ý chính | mạch lập luận, thông tin ngầm |
| 3 · Interpret Meaning (Diễn giải ý nghĩa) | "I can point out what a text does not say outright" | hình ảnh, cảm xúc, hàm ý | ẩn dụ, điểm nhìn, giọng điệu |
| 4 · Compose & Communicate (Viết và trình bày) | "I can write what I think for someone else to read" | kể, tả, viết đoạn | nghị luận, bố cục, ngữ vực |
| 5 · Engage with Complex Texts (Đọc văn bản phức tạp) | "I can build and defend my own reading" | so hai văn bản, nêu ý kiến | phản biện, liên văn bản, tự đọc dài |
Package 1 gánh phần nặng nhất ở lớp 1-3 rồi mờ dần. Package 5 gần như trống ở cấp 1 và trở thành trọng tâm từ lớp 8 trở đi. Ba package còn lại chạy đều suốt mười hai năm.
Continuum thay cho khối lớp
Mastery level (B21) 1 ────────────────────────────────── 12
Lớp (VN) 1 ────────────────────────────────── 12Hai thang chạy song song nhưng không buộc phải trùng nhau. Mastery level nói trình tự nên học; cột Lớp chỉ nói chương trình trong nước dạy nó ở đâu, để gia đình đối chiếu.
Một learner lớp 7 đọc trôi nhưng chưa suy luận được nằm ở mức 7 của Package 1 và mức 4 của Package 3. Trong hệ chia theo lớp em ấy chỉ là "học sinh trung bình môn Văn"; ở đây bài tiếp theo của em ấy được chọn chính xác.
Key concepts dùng trong môn này
| Key concepts | Communication (Giao tiếp) · Creativity (Sáng tạo) · Perspective (Điểm nhìn) · Connections (Liên hệ) |
| Related concepts | Audience (Người đọc) · Context (Ngữ cảnh) · Culture (Văn hoá) · Genre (Thể loại) · Identity (Bản sắc) · Intertextuality (Liên văn bản) · Justification (Căn cứ) · Purpose (Mục đích) · Representation (Biểu đạt) · Structure (Cấu trúc) · Style (Giọng điệu) · Transformation (Chuyển hoá) |
Một tác phẩm thuộc package nào?
Không thuộc package nào. Cùng một truyện chạy qua cả năm:
| Package | Unit được kích hoạt | Learner làm gì |
|---|---|---|
| 1 · Decode | Words in context (Từ trong ngữ cảnh) | Hiểu những từ cũ, từ địa phương trong truyện |
| 2 · Comprehend | Details and main events (Chi tiết và sự việc chính) | Kể lại chuyện gì đã xảy ra, theo thứ tự nào |
| 3 · Interpret | What the narrator knows (Người kể biết gì, không biết gì) | Vì sao tác giả để nhân vật phụ kể, không để nhân vật chính kể |
| 4 · Compose | State a view and defend it (Nêu ý kiến và bảo vệ) | Viết bài nêu cách hiểu của mình về kết truyện |
| 5 · Engage | Defend a reading with the text (Bảo vệ cách đọc bằng văn bản) | So cách đọc của mình với cách đọc của bạn |
Với thơ, vẫn năm package đó nhưng trọng số lệch hẳn: dồn vào Metaphor (3.1), An image running through the whole piece (3.1) và The writer's tone (3.2), trong khi Details and main events gần như không dùng tới.
Nói cách khác: thể loại là thuộc tính của ngữ liệu, không phải một nhánh của curriculum.
Coverage chương trình trong nước
| Kỹ năng | Chủ yếu rơi vào |
|---|---|
| Đọc | Package 1 · 2 · 3 · 5 |
| Viết | Package 4 |
| Nói và nghe | Package 4 (4.3) |
| Kiến thức tiếng Việt | Package 1 (1.2, 1.3) |
| Kiến thức văn học | Package 3 · 5 |
Phần kiến thức bắt buộc còn lại là danh mục ngữ liệu: một số tác phẩm mà chương trình yêu cầu mọi học sinh phải đọc. Danh mục đó được giữ như một ràng buộc trên ngữ liệu, không phải một package, và cũng không đổi cấu trúc cây. Khi tới lúc chọn văn bản cho một unit, hệ thống ưu tiên lấy trong danh mục đó trước.
Đó là toàn bộ phần phụ thuộc vào chương trình trong nước. Mọi thứ còn lại của cây này dùng được cho bất kỳ ngôn ngữ mẹ đẻ nào.
Trạng thái
Đây là thiết kế curriculum, chưa chạy trong hệ thống. Việc còn lại: ánh xạ từng unit xuống Knowledge Node có thật, viết mô tả từng mastery level cho từng unit, và gắn danh mục ngữ liệu bắt buộc vào các unit tương ứng.
Xem ba tiết học thật của môn này
Curriculum nói learner phải chứng minh được gì. Việc dạy một unit bằng cách nào là quyết định riêng, và ba bài học inquiry theo IB cho thấy nó diễn ra thế nào trong một tiết học cụ thể.
Điểm nhìn kể chuyện · Ẩn dụ · Văn bản và bối cảnh
Mỗi bài có bảng đối chiếu ngược lại, chỉ rõ nó rơi vào package và module nào của trang này.
Tác phẩm: hai trang riêng
Tác phẩm là ngữ liệu, không phải một tầng của cây curriculum, nên chúng có trang riêng thay vì nằm trong package:
Nguồn
- Building 21: Competencies and Learning Progressions · ELA competencies
- IB: bộ khái niệm của môn Language and Literature (identity, culture, creativity, communication, perspective, transformation, representation) và bốn tiêu chí MYP chấm riêng, Language A guide
Một learner đọc trôi chảy mà không suy luận được, và một learner suy luận tốt mà đọc chậm, nhận cùng một điểm môn Văn. Chia theo package thì hai em ấy hiện ra là hai người khác nhau.