Package 2 · Comprehend Text (Nắm nội dung văn bản)
"I can say what a text is about." Con nắm được văn bản nói gì.
Package này trả lời câu hỏi văn bản nói gì. Package 3 mới trả lời nó làm điều đó bằng cách nào. Tách hai câu hỏi ra là cách duy nhất để biết một learner đang hụt ở đâu.
Tóm tắt trung thành khó hơn vẻ ngoài của nó: phải quyết cái gì là chính, cái gì bỏ được, mà không thêm vào thứ văn bản không nói.
| Module | 5 |
| Unit | 26 |
| Mastery level | 1 tới 8 |
| Cấp 1-2 | ai, làm gì, ở đâu, ý chính |
| Cấp 3 | mạch lập luận, thông tin ngầm |
Module 2.1 · Stated information (Thông tin nói thẳng)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Who, what, where, when (Ai, làm gì, ở đâu, khi nào) | 1-4 | 1-4 | Communication (Giao tiếp) |
| Details and main events (Chi tiết và sự việc chính) | 2-5 | 2-5 | Structure (Cấu trúc) |
| Faithful summary (Tóm tắt trung thành) | 3-7 | 3-9 | Communication (Giao tiếp) · Representation (Biểu đạt) |
Chữ faithful là ràng buộc thật của unit cuối. Một bản tóm tắt thêm vào cảm nghĩ của người tóm tắt, hoặc bỏ mất một sự việc đổi hẳn câu chuyện, thì chưa đạt. Đây cũng là bài kiểm tra rẻ nhất mà một phụ huynh làm được ở nhà: "kể lại cho mẹ nghe, đừng mở sách."
Module 2.2 · Text structure (Cấu trúc văn bản)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Beginning, middle, end (Mở đầu, diễn biến, kết thúc) | 2-5 | 2-5 | Structure (Cấu trúc) |
| Structure of an informative text (Bố cục bài viết thông tin) | 4-7 | 4-8 | Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích) |
| Follow an argument (Mạch lập luận trong bài nghị luận) | 6-8 | 7-11 | Structure (Cấu trúc) · Justification (Căn cứ) |
Unit cuối là chỗ learner học đọc một lập luận trước khi học viết một lập luận ở Package 4. Thứ tự đó cố ý: theo được mạch của người khác dễ hơn tự dựng một mạch.
Module 2.3 · Unstated information (Thông tin không nói thẳng)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Infer from details (Suy ra từ chi tiết) | 3-6 | 3-7 | Perspective (Điểm nhìn) |
| What a character implies (Hàm ý sau lời nhân vật) | 4-7 | 5-8 | Perspective (Điểm nhìn) · Communication (Giao tiếp) |
| What the writer deliberately leaves out (Điều tác giả cố ý không viết) | 6-8 | 8-11 | Perspective (Điểm nhìn) · Purpose (Mục đích) |
Module này là bản lề giữa Package 2 và Package 3. Nó vẫn là hiểu nội dung, nhưng nội dung đó không nằm trên mặt chữ.
Unit cuối áp được ngay vào đời sống ngoài văn học: một bản tin bỏ đi một chi tiết mà bản tin khác có, và im lặng đó là một lựa chọn, thường mạnh hơn cả những gì được viết ra.
Module 2.4 · Main idea and summary (Ý chính và tóm tắt)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Main idea of a paragraph (Ý chính của một đoạn) | 4-6 | 4 | Main idea and summary |
| Main idea of a whole text (Ý chính của cả bài) | 4-6 | 5 | Main idea and summary |
| Summarise without losing the point (Tóm tắt không bỏ sót ý lớn) | 5-7 | 6 | Main idea and summary |
| Main idea versus example (Phân biệt ý chính với ví dụ) | 6-8 | 6 | Main idea and summary |
| Give the passage a title (Đặt tên cho đoạn văn) | 5-7 | 5 | Main idea and summary |
Module 2.5 · Reading tables and diagrams (Đọc bảng biểu và sơ đồ)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Read a table inside a text (Đọc bảng số liệu trong bài) | 4-6 | 5 | Reading tables and diagrams |
| Read a diagram and its caption (Đọc sơ đồ và chú thích) | 5-7 | 5 | Reading tables and diagrams |
| Link text to picture (Nối chữ với hình) | 4-6 | 4 | Reading tables and diagrams |
| Use headings and contents (Đọc mục lục và tiêu đề) | 5-7 | 6 | Reading tables and diagrams |
| Skim to find information (Đọc lướt tìm thông tin) | 6-8 | 7 | Reading tables and diagrams |
Vì sao không gộp với Package 3
Hai learner cùng bị chấm "đọc hiểu kém" có thể ở hai tình trạng khác hẳn nhau:
| Hụt Package 2 | Hụt Package 3 | |
|---|---|---|
| Triệu chứng | Kể lại sai, nhớ nhầm sự việc | Kể lại đúng nhưng không nói được ý nghĩa |
| Cần | Đọc kỹ hơn, tóm tắt nhiều hơn | Câu hỏi dẫn về lựa chọn của tác giả |
| Cho nhầm thuốc thì | Càng chán, vì bài quá dễ | Càng bí, vì chưa nắm nội dung mà đã bị hỏi ý nghĩa |
Dạy theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: văn bản có bộ khung, và thấy được khung thì nhớ được nội dung.
Inquiry. Khuôn cho module Text structure:
Cắt một bài viết thành các đoạn rời, xáo thứ tự
↓
Learner tự xếp lại, không cho xem bản gốc
↓
"Em dựa vào đâu để biết đoạn này đứng trước?"
↓
Từ nối, câu chủ đề, trình tự thời gian hiện raHoạt động này dạy cả Follow an argument lẫn Connectives and cohesion cùng lúc, và nó cho giáo viên thấy chính xác learner đang đọc bằng manh mối nào.