Package 3 · Interpret Meaning (Diễn giải ý nghĩa)
"I can point out what a text does not say outright." Con chỉ ra được điều văn bản không nói thẳng.
Package chứa ý lớn nhất của môn: văn bản không có sẵn một ý nghĩa nằm chờ để đi tìm. Nó tạo ra hiệu ứng bằng những lựa chọn, và đọc là chỉ ra được lựa chọn nào tạo ra hiệu ứng nào.
Câu hỏi trung tâm không phải "tác phẩm này nói gì", mà "tác giả đã làm gì để người đọc cảm thấy như vậy".
| Module | 6 |
| Unit | 31 |
| Mastery level | 2 tới 8 |
| Cấp 1-2 | hình ảnh, cảm xúc, hàm ý |
| Cấp 3 | ẩn dụ, điểm nhìn, giọng điệu |
Module 3.1 · Figurative language (Ngôn ngữ hình ảnh)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Simile and personification (So sánh và nhân hoá) | 2-5 | 2-5 | Creativity (Sáng tạo) · Representation (Biểu đạt) |
| Metaphor (Ẩn dụ) | 5-8 | 6-9 | Representation (Biểu đạt) · Transformation (Chuyển hoá) |
| An image running through the whole piece (Hình ảnh chạy suốt cả bài) | 6-8 | 8-11 | Representation (Biểu đạt) · Structure (Cấu trúc) |
Cách dạy hiệu quả nhất ở module này không phải phân tích cái đang có, mà phá nó đi rồi xem cái gì biến mất: viết lại một đoạn thơ bằng lời hoàn toàn trực tiếp, giữ nguyên nội dung thông tin, rồi hỏi learner cái gì đã mất.
Module 3.2 · Who is speaking (Ai đang nói)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Who is telling this (Người kể là ai) | 3-6 | 3-6 | Perspective (Điểm nhìn) |
| What the narrator knows (Người kể biết gì, không biết gì) | 5-8 | 6-9 | Perspective (Điểm nhìn) · Communication (Giao tiếp) |
| The writer's tone (Giọng điệu của người viết) | 5-8 | 7-11 | Style (Giọng điệu) · Perspective (Điểm nhìn) |
Module này làm được ở nhà trong hai mươi phút: kể lại một chuyện vừa xảy ra trong ngày theo lời của từng người có mặt, rồi so xem bản nào khiến người nghe thông cảm với ai. Không bản nào nói dối, nhưng bốn bản tạo ra bốn cảm giác.
Module 3.3 · The writer's choices (Lựa chọn của người viết)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Why choose this detail (Vì sao chọn chi tiết này) | 4-7 | 5-8 | Perspective (Điểm nhìn) · Purpose (Mục đích) |
| What is kept, what is dropped (Chi tiết được giữ, chi tiết bị bỏ) | 6-8 | 7-10 | Perspective (Điểm nhìn) |
| Change one thing, what changes (Đổi một chi tiết thì đổi gì) | 6-8 | 8-11 | Transformation (Chuyển hoá) |
Unit cuối là công cụ sắc nhất của cả package, và nó mượn đúng cách kiểm tra một lập luận nhân quả: bỏ chi tiết đó đi thì tác phẩm còn nguyên hiệu ứng không? Nếu còn, thì chi tiết đó không quan trọng như learner nghĩ.
Module 3.4 · Evidence in the text (Căn cứ trong văn bản)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Point to the line that proves it (Chỉ ra câu chứng minh cách đọc) | 3-7 | 3-8 | Communication (Giao tiếp) · Justification (Căn cứ) |
| Direct and indirect evidence (Dẫn chứng trực tiếp và gián tiếp) | 5-8 | 6-10 | Representation (Biểu đạt) |
| When the text does not support it (Khi văn bản không đủ căn cứ) | 7-8 | 9-12 | Perspective (Điểm nhìn) · Justification (Căn cứ) |
Module này là thứ ngăn Package 3 trượt thành đoán bừa. Một cách đọc chỉ hợp lệ khi chỉ được ra chỗ trong văn bản đỡ cho nó.
Unit cuối dạy một điều hiếm được dạy: thừa nhận rằng văn bản không đủ căn cứ cho điều mình muốn nói là một câu trả lời đúng, không phải một thất bại.
Module 3.5 · Attitude and tone (Thái độ và giọng điệu)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Cheerful, sad, mocking tone (Giọng vui, buồn, giễu) | 5-7 | 5 | Attitude and tone |
| Words that reveal attitude (Từ ngữ bộc lộ thái độ) | 6-8 | 6 | Attitude and tone |
| Real praise or sarcasm (Khen thật hay khen mỉa) | 7-9 | 8 | Attitude and tone |
| When the tone shifts (Thái độ đổi giữa chừng) | 7-9 | 8 | Attitude and tone |
| What the writer wants you to feel (Tác giả muốn người đọc thấy gì) | 8-10 | 9 | Attitude and tone |
Module 3.6 · Elements of story and drama (Yếu tố truyện, kịch và thơ)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Setting does work (Bối cảnh có việc để làm) | 5-8 | 6-9 | Context (Ngữ cảnh) |
| Four kinds of conflict (Bốn kiểu xung đột) | 6-9 | 6-10 | Conflict (Xung đột) · Structure (Cấu trúc) |
| A play is not a story on a page (Kịch không phải truyện in ra giấy) | 7-10 | 8-11 | Genre (Thể loại) · Structure (Cấu trúc) |
| Who is the line really for (Lời thoại nói cho ai nghe) | 8-11 | 9-11 | Perspective (Điểm nhìn) · Communication (Giao tiếp) |
| The sound of a poem (Nhạc tính của thơ) | 6-9 | 6-10 | Style (Giọng điệu) · Representation (Biểu đạt) |
Đây là module duy nhất trong package gắn với thể loại, và nó là ngoại lệ có lý do: một vở kịch không có người kể chuyện, nên phần thông tin mà truyện gửi qua lời kể bị dồn hết vào chỉ dẫn sân khấu và vào lời thoại. Learner đọc kịch bằng thói quen đọc truyện sẽ mất đúng phần đó.
Rủi ro lớn nhất ở đây là module trượt thành danh sách thuật ngữ để học thuộc. Bậc Vững của cả năm unit vì thế không hỏi gọi tên được không, mà hỏi bỏ bộ phận này đi thì tác phẩm hỏng chỗ nào.
Dạy theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Perspective: người kể quyết định điều gì được thấy và điều gì bị che.
Inquiry. Khuôn mạnh nhất ở package này là phá văn bản rồi xem cái gì mất:
Viết lại một đoạn, bỏ hết hình ảnh, giữ nguyên thông tin
↓
"Nội dung vẫn đủ. Vậy cái gì đã mất?"
↓
Đổi ngôi kể, kể lại cùng sự việc
↓
"Bản nào làm em thương nhân vật hơn? Chữ nào làm điều đó?"Cả hai bước đều không cần learner biết thuật ngữ trước. Ẩn dụ và điểm nhìn được đặt tên ở cuối, cho thứ learner vừa tự cảm thấy.