Skip to content

Package 1 · Represent Quantity (Biểu diễn đại lượng) ​

"I can show one quantity in several ways." Con biểu diễn được một lượng bằng nhiều cách.

Cùng một lượng có nhiều cách viết. Đổi qua lại được giữa các cách viết là điều kiện để làm mọi thứ còn lại, nên đây là package đứng đầu chuỗi.

Ý xuyên suốt package

Ba phần tư, 0,75 và 75% là cùng một lượng. Learner nào chưa thấy chúng là một sẽ phải học ba lần thay vì một lần.

Module6
Unit28
Mastery level1 tới 8, nặng nhất ở mức 1-6
Cấp 1-2đếm, số, phân số, hình
Cấp 3số âm, tỉ lệ, biến, toạ độ

Module 1.1 · Number sense (Số và lượng) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Count, combine and split (Đếm, gộp và tách)1-21-2Quantity (Lượng)
Place value (Giá trị theo vị trí)2-41-4Form (Hình thái) · Quantity (Lượng)
Negative numbers and the number line (Số âm và trục số)5-66-7Representation (Biểu diễn) · Quantity (Lượng)
Estimate magnitude (Ước lượng độ lớn)3-73-9Quantity (Lượng) · Simplification (Rút gọn)
Real and complex numbers (Số thực và số phức)9-129-12Form (Hình thái) · Quantity (Lượng)

Trang chi tiết module này mô tả từng bậc mastery, bằng chứng đạt và hiểu lầm thường gặp cho cả 5 unit.

Unit Estimate magnitude trải dài mức 3 tới 7 vì nó không bao giờ "học xong": ước lượng ở lớp 3 là đoán số kẹo trong lọ, ở lớp 8 là biết ngay đáp án 0,4 × 120 phải nhỏ hơn 120.

Module 1.2 · Equivalent forms (Nhiều cách viết một lượng) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Fractions of a whole (Phân số của một cái bánh)2-42-4Equivalence (Tương đương)
Fractions, decimals, percent (Phân số, thập phân, phần trăm)4-64-6Equivalence (Tương đương) · Representation (Biểu diễn)
Simplify and find common denominators (Rút gọn và quy đồng)4-64-6Equivalence (Tương đương) · Simplification (Rút gọn)
Powers and roots (Luỹ thừa và căn)6-86-9Form (Hình thái) · Equivalence (Tương đương)
Logarithms as another way to write powers (Logarit, một cách viết khác của luỹ thừa)10-1211Equivalence (Tương đương) · Form (Hình thái)

Module 1.3 · Shape and space (Hình và không gian) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Recognise plane shapes (Nhận dạng hình phẳng)1-31-3Form (Hình thái) · Space (Không gian)
Measure length, area, volume (Đo độ dài, diện tích, thể tích)2-52-5Measurement (Đo lường) · Space (Không gian)
Coordinates on a plane (Toạ độ trên mặt phẳng)5-77-9Representation (Biểu diễn) · Space (Không gian)
Vectors in the plane (Vectơ trong mặt phẳng)9-1110Representation (Biểu diễn) · Space (Không gian)
Solids in space (Hình khối trong không gian)10-1211-12Space (Không gian) · Measurement (Đo lường)

Module 1.4 · Words to symbols (Từ lời sang ký hiệu) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Write the number sentence (Viết phép tính từ câu chuyện)1-41-4Representation (Biểu diễn) · Models (Mô hình)
A letter for an unknown (Chữ thay cho số chưa biết)4-66-7Form (Hình thái) · Generalization (Khái quát hoá)
Equivalent expressions (Biểu thức tương đương)6-88-9Equivalence (Tương đương) · Simplification (Rút gọn)
A function as a relationship (Hàm số như một quan hệ)8-119-10Relationships (Quan hệ) · Generalization (Khái quát hoá)

Module 1.4 là cây cầu sang đại số. Unit A letter for an unknown thường bị coi là nội dung lớp 6, nhưng learner đã gặp nó từ lớp 1 dưới dạng ô trống: 3 + ▢ = 7. Cùng một ý, khác ký hiệu.

Module 1.5 · Estimate and round (Ước lượng và làm tròn) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Estimate by eye (Ước lượng bằng mắt)2-42Estimate and round
Round to tens and hundreds (Làm tròn đến hàng chục, hàng trăm)3-54Estimate and round
Estimate to check a result (Ước lượng để kiểm tra kết quả)4-65Estimate and round
Error and significant figures (Sai số và chữ số có nghĩa)7-98Estimate and round
Order-of-magnitude estimates (Ước lượng bậc độ lớn)8-109Estimate and round

Module 1.6 · Coordinates and vectors (Toạ độ và vectơ) ​

UnitMastery level (B21)Lớp (VN)Key concept
Coordinates on a plane (Toạ độ trên mặt phẳng)5-77-9Representation (Biểu diễn) · Space (Không gian)
Vectors in the plane (Vectơ trong mặt phẳng)9-1110Representation (Biểu diễn) · Space (Không gian)
Solids in space (Hình khối trong không gian)10-1211-12Space (Không gian) · Measurement (Đo lường)

Đây là chỗ hình học gặp đại số: một khi vị trí viết được thành cặp số thì bài hình giải được bằng phép tính.

Package này khác gì Package 2 ​

Dễ nhầm hai package đầu, nên nói rõ:

Package 1 · RepresentPackage 2 · Compute
Câu hỏiViết cái này thế nào?Ra kết quả bao nhiêu?
Ví dụNhận ra 0,75 = 3/4Tính 3/4 + 1/2
Sai ở đây nghĩa làChưa hiểu con số đại diện cho cái gìHiểu rồi nhưng thao tác lỗi

Phân biệt này quan trọng khi chẩn đoán: một learner sai 3/4 + 1/2 có thể đang hụt ở Package 1 (không hình dung được phân số là gì) hoặc ở Package 2 (biết rõ nhưng quên quy đồng). Hai nguyên nhân cần hai cách chữa khác nhau.

Dạy theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt cả package là Equivalence: nhiều hình thức, một lượng. Mọi unit đều quy về câu hỏi "cái này còn viết được cách nào nữa, và vì sao hai cách đó bằng nhau".

Inquiry. Khuôn dùng lại được cho gần như mọi unit ở đây:

text
Cho nhiều cách viết cùng một lượng, KHÔNG nói chúng bằng nhau
     ↓
Learner tự xếp nhóm, tự phát hiện cái nào trùng cái nào
     ↓
"Vì sao em xếp hai cái này cùng nhóm?"
     ↓
Đặt tên: tương đương, rút gọn, quy đồng

Ví dụ ở unit Fractions, decimals, percent: đưa 12 thẻ (1/2, 0,5, 50%, 2/4, 0,25…) và bảo learner xếp nhóm. Khái niệm Equivalence xuất hiện từ chính việc xếp, không phải từ định nghĩa.

Package 2 · Compute Fluently →