Skip to content

Package 4 · Space and Counting (Không gian và đếm) ​

Thuộc Curriculum Advanced Mathematics. Package công cụ thứ hai.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi nắm chắc hình học và tổ hợp, hai mảng mà trực giác hay sai và vì thế cần công cụ chặt.

Module6
Unit23
Mastery level3 tới 12
Lớp (VN)5 tới 12
Mức thi đấuNền tảng tới Olympiad
Key concept chínhSpace (Không gian) · Quantity (Lượng)

Package này gom LP4, LP5 và LP7 của bản đề xuất gốc. Hai mảng này đứng chung một package vì chúng có một điểm chung quan trọng: trực giác sai một cách có hệ thống ở cả hai, nên cả hai đều cần quy trình chặt thay vì cảm giác.

Module trong package ​

ModuleNội dungUnit
4.1 · Triangle geometry (Hình học tam giác)Bằng nhau, đồng dạng, tỉ số, Pythagoras4
4.2 · Circle geometry (Hình học đường tròn)Dây, góc nội tiếp, tứ giác nội tiếp, phương tích4
4.3 · Area and ratio (Diện tích và tỉ số)Diện tích như một công cụ tính tỉ số3
4.4 · Coordinates and transformations (Toạ độ và phép biến hình)Toạ độ, đối xứng, quay, vị tự4
4.5 · Counting (Đếm)Đếm có hệ thống, hoán vị, tổ hợp, bao hàm loại trừ5
4.6 · Probability and expectation (Xác suất và kỳ vọng)Xác suất, xác suất điều kiện, kỳ vọng3

Toàn bộ unit ​

UnitMastery (B21)Lớp (VN)Mức thi đấuKey concept
4.1.1 Angles and triangles (Góc và tam giác)3-85-9Nền tảng - AMC 10Space
4.1.2 Congruence and similarity (Bằng nhau và đồng dạng)5-106-10AMC 8 - AMC 12Relationships
4.1.3 Pythagoras and its uses (Pythagoras và cách dùng)5-106-11AMC 8 - AIMEMeasurement
4.1.4 Cevians, medians, bisectors (Cevian, trung tuyến, phân giác)10-1210-12AIME - OlympiadRelationships
4.2.1 Chords and arcs (Dây cung và cung)6-117-12AMC 8 - OlympiadSpace
4.2.2 Inscribed angles (Góc nội tiếp)7-128-12AMC 10 - OlympiadRelationships
4.2.3 Cyclic quadrilaterals (Tứ giác nội tiếp)9-129-12AMC 12 - OlympiadForm
4.2.4 Power of a point (Phương tích của một điểm)10-1210-12AIME - OlympiadRelationships
4.3.1 Area formulas and when to use which (Công thức diện tích, dùng cái nào khi nào)5-106-11AMC 8 - AIMEMeasurement
4.3.2 Area as a ratio tool (Dùng diện tích để tính tỉ số)9-129-12AMC 12 - OlympiadRelationships
4.3.3 Same base, same height (Chung đáy, chung đường cao)7-128-12AMC 10 - OlympiadRelationships
4.4.1 Coordinates as a fallback (Toạ độ như đường lui)7-128-12AMC 10 - OlympiadRepresentation
4.4.2 Reflection and rotation (Đối xứng và phép quay)9-129-12AMC 12 - OlympiadSpace
4.4.3 Homothety (Phép vị tự)11-1211-12OlympiadForm
4.4.4 Choose synthetic or coordinate (Chọn hình học thuần hay toạ độ)10-1210-12AIME - OlympiadJustification
4.5.1 Count systematically (Đếm có hệ thống)3-85-9Nền tảng - AMC 10Quantity
4.5.2 Permutations and combinations (Hoán vị và tổ hợp)6-117-12AMC 8 - OlympiadQuantity
4.5.3 Overcounting and correcting (Đếm thừa và sửa lại)7-128-12AMC 10 - OlympiadLogic
4.5.4 Inclusion and exclusion (Bao hàm và loại trừ)9-129-12AMC 12 - OlympiadSystems
4.5.5 Bijection (Song ánh: đếm cái này bằng cách đếm cái kia)10-1210-12AIME - OlympiadEquivalence
4.6.1 Probability as counting (Xác suất là một phép đếm)6-117-12AMC 8 - OlympiadQuantity
4.6.2 Conditional probability (Xác suất điều kiện)9-1210-12AMC 12 - OlympiadLogic
4.6.3 Expected value (Kỳ vọng)10-1210-12AIME - OlympiadQuantity

Chỗ hay bị bỏ qua ​

Unit 4.5.3 là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả mảng tổ hợp, và nó không phải lỗi tính toán. Learner đếm ra một con số, và con số đó đếm thừa vì cùng một cấu hình được đếm hai lần dưới hai cách nhìn. Kỹ năng thật ở đây là kiểm xem mình có đang đếm trùng không, và nó cần một thói quen chứ không cần công thức.

Unit 4.5.5 là kỹ thuật đẹp nhất của tổ hợp thi đấu: thay vì đếm thứ khó đếm, chỉ ra nó tương ứng một một với thứ dễ đếm. Đây là ý mà learner gặp lần đầu thường thấy như ảo thuật, và sau đó dùng được suốt đời.

Unit 4.4.4 là quyết định chiến lược của mảng hình học. Toạ độ luôn dùng được nhưng thường dài; hình học thuần ngắn nhưng đòi nhìn ra ý. Chọn sai làm một bài mười phút thành ba mươi phút, và learner mạnh là learner quyết định trong một phút đầu chứ không phải learner giỏi cả hai.

Package 5 · Prove It →