Package 4 · Speak & Write (Nói và viết)
"I can say and write what I mean, for a real reader." Con nói và viết được điều mình muốn, cho một người đọc có thật.
Package sản xuất. Nó là chỗ learner chứng minh ba package trước, và cũng là chỗ lộ ra ngay khoảng cách giữa biết và dùng được.
Mục tiêu không phải nói không sai. Mục tiêu là nói được điều mình muốn nói, và sửa dần trong lúc vẫn tiếp tục nói.
| Module | 4 |
| Unit | 15 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
Module 4.1 · Speak to be understood (Nói cho người ta hiểu)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Say what you need in the moment (Nói được điều cần nói ngay lúc đó) | 1-5 | 3-6 | Function (Chức năng) |
| Keep a conversation going (Giữ mạch hội thoại) | 3-8 | 4-10 | Communication (Giao tiếp) |
| Explain and give reasons (Giải thích và nêu lý do) | 5-10 | 6-12 | Purpose (Mục đích) |
| Present to an audience (Thuyết trình trước người nghe) | 6-12 | 7-12 | Audience (Người nhận) |
| Describe something so it can be pictured (Miêu tả bằng lời cho người nghe hình dung được) | 4-9 | 5-11 | Communication (Giao tiếp) · Structure (Cấu trúc) |
Unit Keep a conversation going dạy thứ ít được dạy: hỏi lại, xin nhắc lại, câu giờ để nghĩ. Learner biết nói sorry, could you say that again giữ được cuộc hội thoại; learner im lặng vì sợ sai thì mất luôn.
Module 4.2 · Write for a reader (Viết cho người đọc)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Sentences that work (Câu dùng được) | 2-6 | 3-7 | Structure (Cấu trúc) |
| Paragraphs with one idea (Đoạn một ý) | 4-9 | 5-11 | Structure (Cấu trúc) |
| Organise a longer text (Tổ chức bài dài) | 6-11 | 7-12 | Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích) |
| Essay and structured argument (Bài luận có lập luận) | 8-12 | 9-12 | Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp) |
Module 4.3 · Register and audience (Ngữ vực và người nhận)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Formal and informal (Trang trọng và thân mật) | 4-10 | 5-12 | Audience (Người nhận) · Conventions (Quy ước) |
| Email, message, letter (Email, tin nhắn, thư) | 5-11 | 6-12 | Function (Chức năng) · Conventions (Quy ước) |
| Politeness in English (Lịch sự trong tiếng Anh) | 5-11 | 6-12 | Culture (Văn hoá) · Empathy (Đồng cảm) |
Unit cuối đáng chú ý với learner Việt Nam: lịch sự trong tiếng Anh không nằm ở từ xưng hô mà nằm ở cấu trúc câu. Give me the salt và could you pass the salt khác nhau về mức lịch sự dù không có từ nào tương đương ạ hay dạ.
Module 4.4 · Draft and revise (Viết nháp và sửa)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Say it simpler (Nói lại cho đơn giản) | 4-10 | 5-12 | Communication (Giao tiếp) |
| Use feedback (Dùng góp ý) | 4-11 | 5-12 | Connections (Liên hệ) |
| Know your repeated errors (Biết lỗi mình lặp lại) | 5-12 | 6-12 | Patterns (Quy luật) |
Unit Say it simpler đi ngược bản năng của learner: nhiều em cố dùng câu phức và từ khó để trông giỏi, kết quả là câu sai và người đọc không hiểu. Viết đơn giản mà đúng luôn tốt hơn viết phức tạp mà hỏng.
Dạy package này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Audience: người nhận quyết định cách nói, không chỉ nội dung cần truyền.
Inquiry. Khuôn năm người nhận, dùng chung với môn Tiếng Việt nhưng ở đây lộ thêm phần văn hoá:
Một tình huống, năm người nhận khác nhau
↓
Learner viết cả năm bản, KHÔNG hướng dẫn gì về văn phong
↓
So sánh: bản nào dài nhất? bản nào có lời xin lỗi?
↓
"Nếu viết bằng tiếng Việt thì khác chỗ nào?"Câu cuối là câu riêng của môn này. Nó làm lộ ra rằng quy ước lịch sự không giống nhau giữa hai ngôn ngữ, và dịch thẳng phép lịch sự tiếng Việt sang tiếng Anh thường ra câu nghe kỳ.