Module 4.4 · Draft and revise (Viết nháp và sửa)
Thuộc Package 4 · Speak & Write.
…coi bản đầu tiên là nguyên liệu, không phải bài nộp.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 4 tới 12 |
| Lớp (VN) | 5 tới 12 |
| Key concept chính | Patterns (Quy luật) |
Unit 1 · Say it simpler (Nói lại cho đơn giản)
Tôi sẽ làm được viết lại một câu rối thành câu đơn giản mà vẫn đủ ý.
Mastery level 4-10 · Lớp 5-12 · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Cố dùng câu phức và từ khó để trông giỏi, ra câu sai |
| Đạt | Tách câu dài thành hai câu rõ; thay từ khó bằng từ mình chắc |
| Vững | Viết đơn giản mà vẫn chính xác, và biết khi nào cần câu phức |
Bằng chứng đạt. Learner rút một đoạn ngắn đi 20% mà người đọc thấy dễ hiểu hơn.
Hiểu lầm thường gặp. Từ khó và câu dài thì được điểm cao. Người chấm quốc tế trừ điểm khi câu phức làm sai nghĩa, và cho điểm khi bài rõ. Viết đơn giản mà đúng luôn hơn viết phức tạp mà hỏng.
Knowledge node. Tách câu · Chọn từ mình chắc · Cô đọng · Độ rõ
Unit 2 · Use feedback (Dùng góp ý)
Tôi sẽ làm được hiểu góp ý nói về vấn đề gì, và sửa cả những chỗ tương tự chưa bị chỉ ra.
Mastery level 4-11 · Lớp 5-12 · Connections (Liên hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ sửa đúng những chỗ bị gạch |
| Đạt | Hiểu quy luật đằng sau góp ý và sửa cả những chỗ cùng loại |
| Vững | Hỏi lại khi góp ý chưa rõ, và giữ ý mình khi có lý do chính đáng |
Bằng chứng đạt. Learner sửa được cả những lỗi cùng họ mà người góp ý không chỉ ra.
Hiểu lầm thường gặp. Góp ý là chê bài. Learner phòng thủ và sửa tối thiểu cho xong, nên vòng phản hồi không tạo ra tiến bộ nào.
Knowledge node. Nhận phản hồi · Lỗi cùng loại · Bản nháp và bản sửa
Unit 3 · Know your repeated errors (Biết lỗi mình lặp lại)
Tôi sẽ làm được kể ra vài lỗi tôi hay mắc, và soát kỹ đúng những chỗ đó.
Mastery level 5-12 · Lớp 6-12 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Biết mình hay sai nhưng không nói được sai kiểu gì |
| Đạt | Có danh sách lỗi riêng: quên s số nhiều, quên mạo từ, sai giới từ |
| Vững | Soát bài theo danh sách đó, và danh sách ngắn dần theo thời gian |
Bằng chứng đạt. Learner nói được "em hay quên mạo từ nên viết xong em soát riêng phần đó", và tần suất lỗi đó giảm qua các bài.
Hiểu lầm thường gặp. Lỗi là do bất cẩn, không sửa được. Thực ra lỗi của mỗi learner rất có quy luật, phần lớn đến từ tiếng mẹ đẻ, nên gọi tên được thì giảm được ngay.
Knowledge node. Danh sách lỗi cá nhân · Soát bài có trọng điểm · Lỗi do tiếng mẹ đẻ
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: lỗi không ngẫu nhiên, chúng lặp lại theo vài kiểu nhận ra được.
Inquiry. Khuôn không chấm điểm, chỉ đánh dấu chỗ vấp:
Learner đổi bài cho nhau
↓
Người đọc KHÔNG sửa, chỉ đánh dấu chỗ phải đọc lại lần hai
↓
Trả bài: "những chỗ bạn đánh dấu có điểm gì chung?"
↓
Learner tự rút ra lỗi của mình, rồi sửaKhông chấm mà chỉ đánh dấu chỗ vấp là chi tiết quan trọng: nó biến phản hồi từ phán xét thành dữ liệu, và learner nhận nó dễ hơn nhiều.