Module 4.1 · Speak to be understood (Nói cho người ta hiểu)
Thuộc Package 4 · Speak & Write.
…nói ra được điều mình muốn nói, chấp nhận có lỗi, thay vì im lặng vì sợ sai.
| Unit | 5 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Communication (Giao tiếp) |
Unit 1 · Say what you need in the moment (Nói được điều cần nói ngay lúc đó)
Tôi sẽ làm được nói được điều mình cần trong tình huống thật, dù câu chưa hoàn hảo.
Mastery level 1-5 · Lớp 3-6 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nói được từ rời hoặc câu thuộc lòng |
| Đạt | Ghép câu để hỏi, xin, từ chối, mô tả trong tình huống quen |
| Vững | Nói được trong tình huống bất ngờ, không có mẫu chuẩn bị trước |
Bằng chứng đạt. Learner xử lý được một tình huống chưa tập trước, ví dụ hỏi đường khi bị lạc.
Hiểu lầm thường gặp. Phải nói đúng ngữ pháp mới được nói. Đây là niềm tin gây thiệt hại lớn nhất ở tuổi nhỏ: learner im lặng để tránh sai, và mất luôn cơ hội luyện.
Knowledge node. Câu hỏi cơ bản · Xin và từ chối · Mô tả đơn giản
Unit 2 · Keep a conversation going (Giữ mạch hội thoại)
Tôi sẽ làm được giữ cuộc nói chuyện chạy tiếp, kể cả khi tôi chưa hiểu hết.
Mastery level 3-8 · Lớp 4-10 · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Trả lời cụt, hội thoại chết sau hai lượt |
| Đạt | Hỏi lại, thêm thông tin, chuyển lượt nói |
| Vững | Dùng câu câu giờ và câu xác nhận để giữ nhịp mà vẫn kịp nghĩ |
Bằng chứng đạt. Learner duy trì một cuộc hội thoại ba phút với người lạ, có ít nhất vài lần hỏi lại.
Hiểu lầm thường gặp. Hỏi lại là dấu hiệu kém. Người giao tiếp giỏi hỏi lại rất nhiều, vì họ ưu tiên hiểu đúng hơn là tỏ ra trôi chảy.
Knowledge node. Câu hỏi mở · Hỏi lại · Chuyển lượt nói · Câu câu giờ
Unit 3 · Explain and give reasons (Giải thích và nêu lý do)
Tôi sẽ làm được nói vì sao tôi nghĩ vậy, không chỉ nói tôi nghĩ gì.
Mastery level 5-10 · Lớp 6-12 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nêu ý kiến rồi dừng |
| Đạt | Thêm lý do và ví dụ; dùng được because, for example, that is why |
| Vững | Nói được ý kiến ngược lại rồi phản hồi nó, ngay trong lúc nói |
Bằng chứng đạt. Learner trả lời một câu hỏi mở trong hai phút với ít nhất hai lý do và một ví dụ.
Hiểu lầm thường gặp. Nói dài là nói tốt. Bài nói dài mà không có lý do nào chỉ là lặp lại ý kiến bằng nhiều cách, và người chấm nhận ra ngay.
Knowledge node. Từ nối chỉ nguyên nhân · Đưa ví dụ · Nêu ý kiến ngược
Unit 4 · Present to an audience (Thuyết trình trước người nghe)
Tôi sẽ làm được trình bày một chủ đề trước nhiều người sao cho họ theo được.
Mastery level 6-12 · Lớp 7-12 · Audience (Người nhận)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc thuộc bài viết sẵn, mắt dán vào giấy |
| Đạt | Nói theo dàn ý, có mở và kết, nhìn người nghe |
| Vững | Điều chỉnh khi thấy người nghe không hiểu: nói chậm lại, thêm ví dụ, hỏi lại |
Bằng chứng đạt. Learner dừng giữa chừng để giải thích thêm khi thấy người nghe lúng túng, thay vì đọc hết bài đã chuẩn bị.
Hiểu lầm thường gặp. Nói tốt là thuộc bài. Học thuộc rồi đọc lại làm mất khả năng phản ứng với người nghe, vốn là toàn bộ giá trị của việc nói trực tiếp.
Knowledge node. Dàn ý nói · Mở và kết bài nói · Ngôn ngữ cơ thể · Tương tác với người nghe
Unit 5 · Describe something so it can be pictured (Miêu tả bằng lời cho người nghe hình dung được)
Tôi sẽ làm được tả một người, một chỗ, một vật bằng lời sao cho người nghe dựng lại được trong đầu.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Communication (Giao tiếp) · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Kể ra các chi tiết theo thứ tự nghĩ ra được, nhảy chỗ này sang chỗ kia |
| Đạt | Tả theo một trình tự nhất quán: từ cửa vào, từ trên xuống, từ tổng thể tới chi tiết |
| Vững | Chọn trình tự theo mục đích, dùng từ chỉ vị trí chính xác, và thêm chi tiết vừa đủ để phân biệt |
Bằng chứng đạt. Learner tả một căn phòng, người nghe vẽ lại theo lời tả mà không được hỏi, và bức vẽ đặt đúng phần lớn đồ vật. Đây là bài kiểm tra tự chấm: sai chỗ nào là lời tả hụt chỗ đó.
Hiểu lầm thường gặp. Tả hay là tả nhiều tính từ. Người nghe không giữ nổi mười tính từ trong đầu; cái họ cần là khung không gian trước, chi tiết sau. Một câu the desk is next to the window, and the lamp is behind it làm được nhiều hơn cả đoạn liệt kê màu sắc. Hiểu lầm thứ hai của learner Việt Nam: dịch thẳng trật tự tính từ tiếng Việt sang tiếng Anh, ra a table wooden round small. Tiếng Anh có trật tự tính từ khá cố định, và đây là một trong số ít chỗ nên học thành thói quen chứ không suy ra được.
Knowledge node. Trình tự miêu tả · Giới từ chỉ vị trí · Trật tự tính từ · Mức chi tiết vừa đủ
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Communication: mục tiêu là người nghe hiểu, không phải câu không có lỗi.
Inquiry. Khuôn tách hẳn hai mục tiêu, vì gộp chúng làm learner tê liệt:
Vòng 1: nói 2 phút, LUẬT là không được dừng, lỗi không tính
↓
Vòng 2: nghe lại chính mình, tự tìm 3 lỗi
↓
Vòng 3: nói lại cùng nội dung, sửa 3 lỗi đó
↓
"Vòng nào em nói được nhiều ý hơn? Vòng nào ít lỗi hơn?"Tách trôi chảy và chính xác thành hai vòng riêng gỡ được thế kẹt mà learner hay rơi vào: cố vừa đúng vừa trôi cùng lúc nên không làm được cái nào.