Module 4.2 · Write for a reader (Viết cho người đọc)
Thuộc Package 4 · Speak & Write.
…viết để một người đọc thật theo được, không phải để đủ số chữ đề bài yêu cầu.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) |
Unit 1 · Sentences that work (Câu dùng được)
Tôi sẽ làm được viết câu tiếng Anh đúng cấu trúc và rõ nghĩa.
Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết câu theo trật tự tiếng Việt, thiếu chủ ngữ hoặc động từ |
| Đạt | Viết câu đủ thành phần, đúng thì, đúng trật tự |
| Vững | Viết câu ghép và câu phức mà vẫn rõ |
Bằng chứng đạt. Learner viết một đoạn không có câu nào phải đọc lại lần hai mới hiểu.
Hiểu lầm thường gặp. Câu dài và phức tạp thì trông giỏi. Learner ghép nhiều mệnh đề rồi mất kiểm soát, ra câu vừa sai vừa khó hiểu.
Knowledge node. Cấu trúc câu · Câu ghép · Câu phức · Lỗi câu cụt
Unit 2 · Paragraphs with one idea (Đoạn một ý)
Tôi sẽ làm được viết một đoạn xoay quanh đúng một ý, có câu chủ đề.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết một khối chữ không tách đoạn |
| Đạt | Mỗi đoạn một ý, mở bằng câu chủ đề, có câu triển khai |
| Vững | Đoạn có câu chốt nối sang đoạn sau |
Bằng chứng đạt. Tóm tắt được mỗi đoạn của learner bằng một câu, và các câu đó khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp. Xuống dòng khi đoạn trông dài quá. Learner tách đoạn theo cảm giác thị giác chứ không theo ý.
Knowledge node. Topic sentence · Supporting sentence · Concluding sentence
Unit 3 · Organise a longer text (Tổ chức bài dài)
Tôi sẽ làm được sắp xếp một bài nhiều đoạn để người đọc theo được mạch.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Các đoạn đứng cạnh nhau rời rạc |
| Đạt | Có mở, thân, kết; dùng từ nối giữa các đoạn |
| Vững | Sắp thứ tự đoạn có chủ ý, để mạch bài dẫn tới kết luận |
Bằng chứng đạt. Đảo thứ tự hai đoạn trong bài learner thì bài đọc kém hẳn đi, tức là thứ tự vốn có lý do.
Hiểu lầm thường gặp. Rắc từ nối vào là bài mạch lạc. Dùng however cho hai ý không hề tương phản làm người đọc lạc hướng hơn là được dẫn.
Knowledge node. Bố cục bài viết · Từ nối giữa đoạn · Mở bài và kết bài
Unit 4 · Essay and structured argument (Bài luận có lập luận)
Tôi sẽ làm được viết một bài luận có luận điểm rõ và lý lẽ đỡ cho nó.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Purpose (Mục đích) · Message (Thông điệp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nêu ý kiến rồi lặp lại nó bằng cách khác |
| Đạt | Có luận điểm, lý lẽ, dẫn chứng phân biệt rõ ba tầng |
| Vững | Lường trước ý kiến ngược và trả lời nó trong bài |
Bằng chứng đạt. Bài của learner có ít nhất một đoạn dạng "some people argue that… however…".
Hiểu lầm thường gặp. Dùng từ to và câu phức là bài luận hay. Người chấm quốc tế đánh giá mạch lập luận trước, và một bài viết đơn giản mà chặt luôn hơn một bài rối rắm.
Knowledge node. Thesis statement · Lập luận · Phản biện · Kết luận
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: viết là quyết định thứ tự, không chỉ là nghĩ ra nội dung.
Inquiry. Khuôn dùng chính bài của learner làm dữ liệu:
Cắt bài viết của learner thành các đoạn rời
↓
Đưa cho bạn khác xếp lại, KHÔNG cho xem bản gốc
↓
Bạn xếp sai → bài chưa có manh mối chuyển ý
↓
"Thêm gì để người đọc biết đoạn nào đứng trước?"Learner nhận phản hồi từ một người đọc thật thay vì từ lời nhận xét chung chung bài chưa mạch lạc.