Module 4.1 · Variation is normal (Biến dị là bình thường)
Thuộc Package 4 · Reason with Variation.
Tôi coi khác biệt giữa các cá thể là hiện tượng cần giải thích, không phải sai số cần khử.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 3 tới 12 |
| Lớp (VN) | 4 tới 12 |
| Key concept chính | Patterns (Quy luật) |
Đây là chỗ Sinh học tách hẳn khỏi Vật lý và Hoá học. Ở đó, hai lần đo lệch nhau là chuyện cần khắc phục. Ở đây, hai cá thể khác nhau là nguyên liệu của cả môn.
Unit 1 · No two are identical (Không hai cá thể nào giống hệt)
Tôi sẽ làm được nhận ra khác biệt giữa các cá thể cùng loài, và coi đó là bình thường.
Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi các cá thể cùng loài là giống nhau |
| Đạt | Đo và ghi được khác biệt giữa các cá thể |
| Vững | Phân biệt biến dị di truyền được với biến dị do môi trường |
Bằng chứng đạt. Learner đo mười chiếc lá cùng cây và mô tả được mức khác biệt giữa chúng.
Hiểu lầm thường gặp. Cùng loài thì giống nhau, khác nhau là do nuôi trồng kém. Biến dị có sẵn ngay cả trong điều kiện hoàn hảo, và nếu không có nó thì chọn lọc tự nhiên ở Module 4.4 sẽ không có gì để tác động lên.
Knowledge node. Biến dị · Biến dị di truyền · Thường biến · Đa dạng trong loài
Unit 2 · Spread, not just average (Nhìn cả độ tản mát, không chỉ trung bình)
Tôi sẽ làm được mô tả một nhóm bằng cả giá trị trung bình lẫn mức tản mát của nó.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Patterns (Quy luật) · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ báo cáo số trung bình |
| Đạt | Báo cáo cả khoảng giá trị và mức tản mát |
| Vững | Nhận ra hai nhóm cùng trung bình vẫn rất khác nhau |
Bằng chứng đạt. Learner vẽ hai biểu đồ phân bố có cùng trung bình nhưng độ rộng khác hẳn, và nói được ý nghĩa khác nhau của chúng.
Hiểu lầm thường gặp. Trung bình là con số mô tả nhóm. Trung bình bỏ đi đúng thông tin quan trọng nhất của sinh học. Hai lớp cùng điểm trung bình 7 có thể là một lớp toàn 7, và một lớp nửa 4 nửa 10, và hai lớp đó cần hai cách dạy khác nhau hoàn toàn.
Knowledge node. Giá trị trung bình · Độ tản mát · Phân bố · Biểu đồ tần số
Unit 3 · Where variation comes from (Biến dị đến từ đâu)
Tôi sẽ làm được nêu được các nguồn tạo ra khác biệt giữa các cá thể.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Change (Biến đổi)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Không phân biệt được biến dị từ gen với biến dị từ môi trường |
| Đạt | Nêu được đột biến, tổ hợp lại khi sinh sản hữu tính, và ảnh hưởng môi trường |
| Vững | Giải thích được vì sao sinh sản hữu tính tạo ra nhiều biến dị hơn vô tính |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao anh chị em ruột khác nhau dù cùng cha mẹ.
Hiểu lầm thường gặp. Đột biến luôn có hại. Phần lớn đột biến không có tác dụng gì rõ rệt, một số có hại, và một số ít có lợi trong hoàn cảnh cụ thể. Chính nhóm cuối là nguyên liệu của tiến hoá.
Knowledge node. Đột biến · Tổ hợp gen · Sinh sản hữu tính · Nguồn biến dị
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: trong sinh học, quy luật là quy luật về phân bố, không phải về một giá trị.
Inquiry. Khuôn hai bức tranh cùng trung bình:
Đưa hai bộ số liệu chiều cao cây, đã tính sẵn: CẢ HAI đều trung bình 20 cm
↓
"Hai vườn này giống nhau chứ?" (learner thường nói có)
↓
Vẽ biểu đồ phân bố cho cả hai. Một vườn đều tăm tắp, một vườn nửa lùn nửa cao.
↓
"Nếu em là người trồng, em muốn vườn nào? Vì sao?"Câu cuối gắn độ tản mát với một quyết định thật, nên nó không dừng ở mức thống kê hình thức. Learner nào trả lời được câu này sẽ không bao giờ báo cáo trung bình một mình nữa.