Module 4.4 · Evolution as reasoning (Tiến hoá như một lối lập luận)
Thuộc Package 4 · Reason with Variation. Module cuối của package, và là nơi mọi thứ trước đó gộp lại.
Tôi giải thích được tiến hoá bằng ba thành phần: biến dị có sẵn, chọn lọc, và thời gian dài.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Key concept chính | Change (Biến đổi) · Patterns (Quy luật) |
Tiến hoá không phải một chủ đề riêng để học thuộc. Nó là lối lập luận giải thích được mọi thứ ở Package 3: vì sao cấu trúc khớp chức năng, vì sao các loài xếp thành nhóm lồng nhau.
Unit 1 · More offspring than survive (Sinh ra nhiều hơn số sống sót)
Tôi sẽ làm được nhận ra sinh vật sinh ra nhiều con hơn số có thể sống sót, và điều đó dẫn tới hệ quả gì.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Systems (Hệ thống)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chưa nối số lượng con với chuyện cạnh tranh |
| Đạt | Hiểu tài nguyên có hạn nên không phải cá thể nào cũng sống tới lúc sinh sản |
| Vững | Nối điều này với yếu tố giới hạn ở Module 3.5 |
Bằng chứng đạt. Learner tính được nếu mọi trứng cá đều sống thì biển sẽ đầy cá trong vài thế hệ, và rút ra kết luận đúng.
Hiểu lầm thường gặp. Sinh vật sinh nhiều con để bảo đảm loài tồn tại. Cách nói này gán mục đích cho tự nhiên. Không loài nào "quyết định" sinh nhiều; những dòng sinh ít con trong môi trường khắc nghiệt đơn giản là để lại ít hậu duệ hơn.
Knowledge node. Sức sinh sản · Cạnh tranh sinh tồn · Tài nguyên giới hạn
Unit 2 · Selection acts on populations (Chọn lọc tác động lên quần thể)
Tôi sẽ làm được giải thích rằng cá thể không tiến hoá, chỉ quần thể mới tiến hoá.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Change (Biến đổi) · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nghĩ cá thể tự thay đổi để thích nghi rồi truyền lại |
| Đạt | Hiểu biến dị có sẵn trước, chọn lọc chỉ làm đổi tỉ lệ trong quần thể |
| Vững | Giải thích được hiện tượng kháng thuốc bằng đúng lối lập luận này |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao vi khuẩn kháng kháng sinh xuất hiện, và bác được cách nói "vi khuẩn học cách chống lại thuốc".
Hiểu lầm thường gặp. Hươu vươn cổ để với lá cao, rồi con nó sinh ra cổ dài hơn. Trong quần thể vốn đã có hươu cổ dài ngắn khác nhau; những con cổ dài hơn sống sót nhiều hơn, nên tỉ lệ dịch chuyển qua các thế hệ. Không cá thể nào tự dài cổ ra.
Đây là hiểu lầm quan trọng nhất của cả môn, và nó bám rất dai vì cách nói thường ngày luôn gán mục đích: "cây mọc rễ sâu để tìm nước".
Knowledge node. Chọn lọc tự nhiên · Biến dị có sẵn · Tần số alen · Kháng kháng sinh · Thích nghi
Unit 3 · Evidence for a long history (Bằng chứng cho một lịch sử dài)
Tôi sẽ làm được kể ra các loại bằng chứng độc lập cùng chỉ về một lịch sử chung của sự sống.
Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Evidence (Bằng chứng) · Models (Mô hình)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ biết tới hoá thạch |
| Đạt | Kể được hoá thạch, giải phẫu so sánh, phân bố địa lý, và bằng chứng phân tử |
| Vững | Nhận ra sức mạnh nằm ở chỗ nhiều nguồn độc lập cùng chỉ một hướng |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao cây quan hệ dựng từ ADN trùng khớp với cây dựng từ giải phẫu, và vì sao sự trùng khớp đó đáng chú ý.
Hiểu lầm thường gặp. Hoá thạch còn nhiều chỗ khuyết nên bằng chứng còn yếu. Sức thuyết phục không đến từ một nguồn đầy đủ mà từ việc các nguồn hoàn toàn không liên quan nhau lại cho cùng một kết quả. Đây là kiểu lập luận mà learner cũng gặp ở Module 3.2 môn Hoá học: tin vào thứ không nhìn thấy, dựa trên bằng chứng gián tiếp hội tụ.
Knowledge node. Hoá thạch · Cơ quan tương đồng · Bằng chứng phân tử · Cây phát sinh chủng loại
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Change: thay đổi ở tầng quần thể diễn ra mà không cá thể nào thay đổi.
Inquiry. Khuôn nhặt hạt bằng dụng cụ khác nhau:
Rải hạt đậu trên bàn. Mỗi learner nhận một "mỏ" khác nhau: kẹp, thìa, nĩa, ống hút
↓
30 giây nhặt hạt. Ai nhặt dưới ngưỡng thì "không sống sót"
↓
Người sống sót "sinh sản": mỗi người nhận thêm một bạn dùng CÙNG loại mỏ
↓
Lặp lại vài vòng, ghi tỉ lệ từng loại mỏ qua các thế hệ
↓
"Có cái mỏ nào TỰ ĐỔI HÌNH trong lúc chơi không?" (không)
↓
"Vậy vì sao thành phần cả nhóm lại đổi?"Câu hỏi "có cái mỏ nào tự đổi hình không" là toàn bộ mục đích của khuôn. Learner nhìn thấy tận mắt rằng không cá thể nào thay đổi, mà thành phần quần thể vẫn dịch chuyển rõ rệt. Đó là ý mà mọi cách giảng bằng lời đều khó truyền đạt.
Kết thúc Package 4
Variation is normal khác biệt là đối tượng, không phải sai số
Compare two groups khác biệt thật hay ngẫu nhiên
Chance and inheritance tỉ lệ là kỳ vọng, không phải lời hứa
Evolution quần thể tiến hoá, cá thể thì không