Module 1.1 · What the text actually says (Bài viết thật sự nói gì)
Thuộc Package 1 · Read Closely.
Tôi tách được điều đoạn văn khẳng định khỏi điều tôi suy ra và điều tôi vốn đã biết.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 4 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Điểm | 900 tới 1600 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) · Meaning (Nghĩa) |
Đoạn văn của SAT rất ngắn, thường dưới 150 chữ, và mỗi đoạn đúng một câu hỏi. Không có chỗ để đọc lướt lấy ý chung: mọi chữ đều có thể là chữ quyết định.
Unit 1 · Read every word (Đọc từng chữ, không lướt)
Tôi sẽ làm được đọc hết đoạn ngắn thay vì lướt, vì đoạn ngắn không có chữ thừa.
Mastery level 4-8 · Lớp 8-10 · Điểm 900-1200 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Lướt lấy ý chung rồi đoán, quen từ cách đọc bài dài |
| Đạt | Đọc hết đoạn trước khi nhìn phương án |
| Vững | Nhận ra chữ nào là chữ bản lề: however, only, unlike, rarely |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra được một từ duy nhất trong đoạn mà nếu bỏ đi thì đáp án đổi.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc nhanh hơn thì làm được nhiều câu hơn. Với đoạn 100 chữ, tiết kiệm mười giây bằng cách lướt rồi chọn sai là đổi mười giây lấy một câu. Tốc độ ở SAT đến từ nhận dạng câu hỏi nhanh, không từ đọc đoạn ẩu.
Knowledge node. Đọc kỹ · Từ bản lề · Đoạn văn ngắn
Unit 2 · Said versus implied (Nói ra và ngụ ý)
Tôi sẽ làm được phân biệt điều đoạn văn viết ra với điều nó ngụ ý.
Mastery level 6-10 · Lớp 9-11 · Điểm 1000-1350 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi suy diễn của mình là điều đoạn văn đã nói |
| Đạt | Tách được hai tầng và nói câu hỏi đang hỏi tầng nào |
| Vững | Nhận ra ngụ ý có mức độ, và chọn phương án đúng mức đoạn văn cho phép |
Bằng chứng đạt. Learner loại một phương án đúng về nội dung nhưng suy xa hơn mức đoạn văn đỡ được.
Hiểu lầm thường gặp. Suy ra được hợp lý nghĩa là đoạn văn ngụ ý thế. Ngụ ý phải truy được về chữ trong đoạn; suy diễn hợp lý mà không có chữ nào đỡ thì đó là kiến thức của learner, không phải nội dung bài.
Knowledge node. Nội dung tường minh · Hàm ý · Mức độ suy luận
Unit 3 · What the text does not claim (Điều bài viết không khẳng định)
Tôi sẽ làm được nhận ra phương án nói nhiều hơn điều đoạn văn thật sự khẳng định.
Mastery level 8-12 · Lớp 10-12 · Điểm 1200-1600 · Validity (Tính hợp lệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chọn phương án nghe đúng và nghe mạnh |
| Đạt | So mức khẳng định của phương án với mức khẳng định của đoạn |
| Vững | Cảnh giác với từ chỉ mức tuyệt đối trong phương án: always, never, all, proves |
Bằng chứng đạt. Learner loại một phương án chỉ vì nó dùng always trong khi đoạn văn nói often.
Hiểu lầm thường gặp. Phương án mạnh mẽ thì thuyết phục hơn. Ở SAT, phương án mạnh hơn dữ liệu là phương án sai. Đây cũng là nguyên tắc ở Unit 4.3.4 môn IELTS: giữ mức khẳng định đúng bằng mức bằng chứng.
Knowledge node. Mức độ khẳng định · Từ tuyệt đối · Phạm vi của kết luận
Unit 4 · Keep your knowledge out (Gạt kiến thức nền của mình sang bên)
Tôi sẽ làm được trả lời theo đoạn văn này, không theo điều tôi đã biết về chủ đề.
Mastery level 7-12 · Lớp 9-12 · Điểm 1100-1500 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chọn phương án đúng với thực tế thay vì đúng với đoạn văn |
| Đạt | Hỏi "chữ nào trong đoạn đỡ cho phương án này" trước khi chọn |
| Vững | Nhận ra kiến thức nền là cái bẫy ở đúng những chủ đề mình rành nhất |
Bằng chứng đạt. Learner gặp đoạn về một chủ đề mình học kỹ ở trường, và vẫn chọn theo đoạn văn dù nó khác điều mình biết.
Hiểu lầm thường gặp. Biết nhiều về chủ đề thì làm phần Reading tốt hơn. Ở SAT thường ngược lại: learner giỏi môn đó chọn phương án đúng với sách giáo khoa thay vì đúng với đoạn văn. Đây đúng là năng lực bị đo ở dạng Not Given của IELTS.
Knowledge node. Kiến thức nền · Phạm vi văn bản · Bẫy chuyên môn
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: câu hỏi hỏi về đoạn văn này, không hỏi về thế giới.
Inquiry. Khuôn chỉ vào chữ:
Mười câu hỏi Reading. Luật: với mỗi câu, learner phải GẠCH CHÂN
đúng cụm chữ trong đoạn đỡ cho phương án mình chọn.
↓
Câu nào không gạch được thì không được chọn
↓
"Có câu nào em chọn đúng mà không gạch được không?"
↓
Những câu đó là câu em đoán trúng, không phải câu em làm đượcPhân biệt chọn đúng với làm được là điểm mấu chốt. Learner đoán trúng vài câu vẫn tưởng mình đã nắm dạng đó, rồi sập ở đề khó hơn. Ràng buộc gạch chân làm chuyện đó hiện ra ngay.