Package 4 · Produce Under Constraint (Tạo ra trong ràng buộc)
Thuộc Curriculum IELTS. Package lớn nhất, và là chỗ learner Việt Nam thường yếu nhất.
Tôi viết được 250 chữ có mạch trong 40 phút, và nói được hai phút liên tục về một chủ đề vừa nhận.
Đây là chỗ ngôn ngữ phải chạy trong lúc đồng hồ đang đếm. Learner Việt Nam thường đủ vốn từ nhưng chưa từng phải tự nghĩ ra ý của mình dưới ràng buộc, nên bí ý chứ không phải kém tiếng Anh.
| Module | 5 |
| Unit | 18 |
| Mastery level | 4 tới 12 |
| Lớp (VN) | 6 tới 12 |
| Band | 4.0 tới 8.0+ |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) · Audience (Người nhận) |
Writing và Speaking có giám khảo chấm theo bốn tiêu chí riêng, nên đây là hai phần mà điểm thành phần nói được nhiều nhất về learner. Cũng là hai phần mà con số tổng che giấu nhiều nhất.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 4.1 · Structure a written answer (Dựng khung bài viết) | Mạch bài, đoạn văn, từ nối | 4 |
| 4.2 · Describe data (Mô tả số liệu, Task 1) | Chọn cái đáng nói, bỏ cái không | 3 |
| 4.3 · Argue a position (Lập luận một quan điểm, Task 2) | Ý, lý do, ví dụ, và phản biện | 4 |
| 4.4 · Speak for two minutes (Nói hai phút) | Ba phần Speaking, ba kiểu nói | 4 |
| 4.5 · Fluency against accuracy (Trôi chảy và chính xác) | Hai thứ kéo ngược nhau | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Band | Key concept |
|---|---|---|---|---|
| 4.1.1 One idea per paragraph (Mỗi đoạn một ý) | 5-9 | 6-10 | 4.5-6.0 | Structure |
| 4.1.2 Plan before you write (Lập dàn ý trước) | 6-10 | 7-11 | 5.0-7.0 | Function |
| 4.1.3 Linking without overdoing it (Nối ý mà không lạm dụng từ nối) | 7-12 | 8-12 | 5.5-7.5 | Conventions |
| 4.1.4 Write to a word count and a clock (Viết đúng lượng chữ, đúng giờ) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.5 | Function |
| 4.2.1 Say what the data does (Nói xu hướng, không đọc lại bảng) | 6-10 | 7-11 | 5.0-7.0 | Meaning |
| 4.2.2 Choose what matters (Chọn cái đáng nói) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Purpose |
| 4.2.3 Compare, do not list (So sánh, không liệt kê) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0+ | Connections |
| 4.3.1 Reason, not just opinion (Có lý do, không chỉ có ý kiến) | 6-10 | 7-11 | 5.0-6.5 | Message |
| 4.3.2 Examples that support (Ví dụ thật sự đỡ được ý) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.0 | Evidence |
| 4.3.3 Answer the other side (Trả lời phía đối lập) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0 | Perspective |
| 4.3.4 Hold one line through the essay (Giữ một mạch xuyên bài) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0+ | Structure |
| 4.4.1 Answer, then extend (Trả lời rồi mở rộng) | 5-9 | 6-10 | 4.5-6.0 | Communication |
| 4.4.2 Two minutes without stopping (Hai phút không dừng) | 6-10 | 7-11 | 5.0-6.5 | Function |
| 4.4.3 Abstract questions in Part 3 (Câu hỏi trừu tượng ở phần 3) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0 | Connections |
| 4.4.4 Buy time without filler (Kéo dài mà không nói lấp) | 8-12 | 9-12 | 6.0-7.5 | Communication |
| 4.5.1 Fluency first, then accuracy (Trôi trước, đúng sau) | 6-10 | 7-11 | 5.0-6.5 | Communication |
| 4.5.2 Repair without collapsing (Sửa giữa câu mà không sập) | 8-12 | 9-12 | 6.0-7.5 | Communication |
| 4.5.3 Both at once (Vừa trôi vừa đúng) | 10-12 | 11-12 | 7.0-8.0+ | Conventions |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 4.5.1 giải quyết thứ làm learner tê liệt nhiều nhất. Cố vừa nói trôi chảy vừa không sai ngữ pháp cùng lúc là bất khả với người đang học, và kết quả là ngập ngừng liên tục, mất điểm ở cả hai tiêu chí. Cách luyện đúng là tách ra: một vòng cấm dừng và không tính lỗi, một vòng tự nghe lại tìm ba lỗi, một vòng nói lại.
Unit 4.1.3 đi ngược cách dạy phổ biến. Rất nhiều learner được dạy nhồi từ nối vào mọi câu, và điều đó hạ điểm Coherence chứ không nâng, vì tiêu chí chấm mức mạch bài tự nhiên chứ không đếm từ nối. Một bài đầy Moreover, Furthermore, In addition ở mọi đoạn là dấu hiệu điển hình của bài luyện thi máy móc.
Unit 4.2.1 là chỗ Task 1 hay hỏng. Đề yêu cầu mô tả xu hướng chính, còn learner đọc lại toàn bộ con số trong bảng. Bài dài, đúng ngữ pháp, và vẫn thấp điểm Task Achievement vì nó chưa chọn ra cái gì đáng nói.