Package 1 · Read Closely (Đọc chính xác)
Thuộc Curriculum SAT.
Tôi đọc một đoạn ngắn và biết chính xác nó khẳng định gì, và quan trọng hơn, nó không khẳng định gì.
Đọc ở đây là suy luận có kiểm chứng: điều gì đoạn văn buộc phải đúng, khác với điều gì nghe hợp lý. Learner quen đọc lấy ý chung sẽ chọn đáp án đúng về nội dung nhưng không có bằng chứng trong bài.
| Module | 3 |
| Unit | 11 |
| Mastery level | 4 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Điểm | 900 tới 1600 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) · Meaning (Nghĩa) |
Phần Reading của SAT không hỏi bài viết nói gì. Nó hỏi lựa chọn nào được bài viết đỡ. Đó là câu hỏi về lập luận, và đây là chỗ learner IELTS điểm cao vẫn có thể vấp.
Đoạn văn rất ngắn, thường dưới 150 chữ, mỗi đoạn đúng một câu hỏi. Không có chỗ để đọc lướt lấy ý chung: mọi chữ đều có thể là chữ quyết định.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 1.1 · What the text actually says (Bài viết thật sự nói gì) | Tách điều viết ra khỏi điều mình suy | 4 |
| 1.2 · Which choice is supported (Lựa chọn nào được đỡ) | Bốn phương án, ba cái sai có lý do | 4 |
| 1.3 · Words, structure, purpose (Từ, cấu trúc, mục đích) | Vì sao tác giả đặt câu đó ở đó | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Điểm | Key concept |
|---|---|---|---|---|
| 1.1.1 Read every word (Đọc từng chữ, không lướt) | 4-8 | 8-10 | 900-1200 | Meaning |
| 1.1.2 Said versus implied (Nói ra và ngụ ý) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Evidence |
| 1.1.3 What the text does not claim (Điều bài viết không khẳng định) | 8-12 | 10-12 | 1200-1600 | Validity |
| 1.1.4 Keep your knowledge out (Gạt kiến thức nền của mình sang bên) | 7-12 | 9-12 | 1100-1500 | Evidence |
| 1.2.1 Predict before you look (Tự trả lời trước khi đọc đáp án) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Function |
| 1.2.2 Why each wrong choice is wrong (Vì sao từng phương án sai) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Logic |
| 1.2.3 Half right is wrong (Đúng một nửa vẫn là sai) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Validity |
| 1.2.4 Evidence questions with a graph (Câu hỏi bằng chứng kèm biểu đồ) | 8-12 | 10-12 | 1200-1550 | Representation |
| 1.3.1 Words in context (Từ trong ngữ cảnh) | 5-10 | 8-12 | 950-1350 | Meaning |
| 1.3.2 Why this sentence is here (Vì sao câu này nằm ở đây) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Structure |
| 1.3.3 The author's stance (Thái độ của tác giả) | 9-12 | 11-12 | 1300-1600 | Message |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 1.1.4 là chỗ learner giỏi mất điểm nhiều hơn learner trung bình. Đoạn văn nói về một chủ đề khoa học mà learner đã biết, và em ấy chọn phương án đúng với thực tế thay vì phương án được đoạn văn này đỡ. Kiến thức nền trở thành cái bẫy, và đây là cùng một năng lực với True, False, Not Given ở IELTS.
Unit 1.2.3 mô tả kiểu bẫy phổ biến nhất của SAT. Một phương án đúng ở nửa đầu và sai ở một chữ nửa sau. Learner đọc tới chỗ khớp là chọn luôn. Nguyên tắc duy nhất chống được: một phương án chỉ đúng khi đúng toàn bộ, và một chữ sai đủ để loại.
Unit 1.2.1 là kỹ thuật rẻ nhất trong cả package. Tự trả lời bằng lời mình trước khi nhìn bốn phương án khiến các phương án gài bẫy mất tác dụng, vì learner đã có sẵn một mốc để so.