Module 3.3 · Find the answer (Tìm đáp án)
Thuộc Package 3 · Process Input.
Tôi tìm được đáp án dù bài viết dùng từ hoàn toàn khác với từ trong câu hỏi.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Band | 5.5 tới 8.0 |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) · Conventions (Quy ước) |
Bài thi được thiết kế để không thưởng cho việc dò từ giống nhau. Câu hỏi diễn đạt lại ý bằng từ khác, và chỗ nào trùng từ nguyên văn thường là bẫy.
Unit 1 · Same idea, different words (Cùng ý, khác chữ)
Tôi sẽ làm được nhận ra hai cách diễn đạt khác nhau đang nói cùng một ý.
Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Dò từ trùng nguyên văn giữa câu hỏi và bài |
| Đạt | Nhận ra từ đồng nghĩa và cách nói vòng |
| Vững | Nhận ra cả một mệnh đề được viết lại hoàn toàn mà vẫn cùng nghĩa |
Bằng chứng đạt. Learner tìm đúng đáp án trong đoạn không chứa một từ nào của câu hỏi.
Hiểu lầm thường gặp. Đáp án nằm ở chỗ có từ giống câu hỏi nhất. Đề cố ý đặt từ trùng nguyên văn ở chỗ sai để bắt người dò từ. Đây là cơ chế bẫy phổ biến nhất của cả phần Reading và Listening.
Knowledge node. Paraphrase · Từ đồng nghĩa · Viết lại mệnh đề · Bẫy trùng từ
Unit 2 · True, False, Not Given (Ba khả năng, không phải hai)
Tôi sẽ làm được phân biệt bài viết nói ngược lại với bài viết không hề đề cập.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Conventions (Quy ước)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Suy từ kiến thức nền của mình rồi chọn False |
| Đạt | Phân biệt được ba khả năng dựa trên chính văn bản |
| Vững | Nói rõ câu nào trong bài làm cơ sở cho lựa chọn của mình |
Bằng chứng đạt. Với mỗi câu trả lời, learner chỉ được vào một dòng cụ thể trong bài, hoặc khẳng định được rằng không dòng nào nói tới.
Hiểu lầm thường gặp. Điều mình biết là đúng thì chọn True. Câu hỏi hỏi về bài viết này, không hỏi về thế giới. Một khẳng định đúng ngoài đời nhưng bài không nhắc tới thì đáp án là Not Given.
Đây là dạng câu learner Việt Nam mất điểm nhiều nhất, và nó thực chất là năng lực tách điều văn bản nói khỏi điều mình biết, cùng một thứ với Module 2.1 môn Tiếng Việt.
Knowledge node. True False Not Given · Yes No Not Given · Phạm vi văn bản
Unit 3 · Traps built into the options (Bẫy cài trong đáp án)
Tôi sẽ làm được nhận ra vì sao một phương án sai lại trông hấp dẫn.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chọn phương án nghe quen tai |
| Đạt | Loại được phương án sai và nói lý do loại |
| Vững | Nhận ra các kiểu bẫy lặp lại: đúng một nửa, đổi mức độ, đổi chủ thể |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được với mỗi phương án sai là nó sai ở chữ nào.
Hiểu lầm thường gặp. Phương án sai thì sai rõ ràng. Bẫy hay nhất đúng gần hết và sai ở một chữ chỉ mức độ: always thay cho often, all thay cho most. Nguyên tắc chống lại rất gọn: một phương án chỉ đúng khi đúng toàn bộ.
Knowledge node. Phương án nhiễu · Từ chỉ mức độ · Đổi chủ thể · Loại trừ có lý do
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Meaning: cùng một ý có vô số cách viết, và bài thi đo khả năng nhận ra ý dưới các lớp vỏ.
Inquiry. Khuôn tự viết lại câu hỏi:
Đưa 10 câu hỏi Reading kèm đoạn văn chứa đáp án
↓
Nhiệm vụ KHÔNG phải trả lời, mà là: gạch chân chỗ trong bài chứa đáp án
↓
Rồi viết cạnh nhau: từ trong câu hỏi ↔ từ tương ứng trong bài
↓
"Có cặp nào trùng nguyên văn không?" (rất ít)
↓
"Vậy nếu em dò từ giống nhau thì tìm được mấy câu?"Bảng đối chiếu do learner tự lập cho thấy tỉ lệ trùng nguyên văn thấp tới mức nào, và nó phá bỏ chiến lược dò từ nhanh hơn mọi lời khuyên.