Package 2 · Build the Language (Xây nền ngôn ngữ)
Thuộc Curriculum IELTS. Package chậm nhất, và không có đường tắt.
Tôi có đủ từ và cấu trúc để nói ra điều tôi thật sự muốn nói, không phải điều tôi biết cách nói.
Vốn ngôn ngữ không có đường tắt vì nó là thứ duy nhất bài thi đo trực tiếp. Ngộ nhận cốt lõi là coi từ vựng như danh sách để nhớ, trong khi cái được chấm là số ý learner nói ra được, không phải số từ learner nhận ra.
| Module | 4 |
| Unit | 13 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 4 tới 12 |
| Band | Foundation tới 8.0+ |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) · Word choice (Lựa chọn từ) |
Đây là package trùng nhiều nhất với môn Tiếng Anh, và đó là chuyện đúng: nền ngôn ngữ chỉ có một. Cũng vì thế nó là package duy nhất bắt đầu từ level Foundation, lớp 4.
Đây cũng là chỗ trần của kỹ năng làm bài lộ ra. Mẹo làm bài kéo được khoảng nửa tới một band. Từ band 6.5 lên 7.5 thì gần như hoàn toàn nằm ở package này, và nó tính bằng năm chứ không phải bằng khoá học.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 2.1 · Words you can actually use (Từ dùng được) | Nhận ra khác dùng được, và cụm đi với nhau | 4 |
| 2.2 · Grammar that carries meaning (Ngữ pháp mang nghĩa) | Cấu trúc để nói được ý, không phải để khoe | 3 |
| 2.3 · Accuracy under pressure (Chính xác khi bị áp lực) | Lỗi lặp lại và cách tự sửa | 3 |
| 2.4 · Pronunciation for understanding (Phát âm để hiểu được) | Mục tiêu là được hiểu, không phải giọng bản xứ | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Band | Key concept |
|---|---|---|---|---|
| 2.1.1 Words you recognise, words you use (Từ nhận ra và từ dùng được) | 1-6 | 4-8 | Foundation-5.0 | Meaning |
| 2.1.2 Words that go together (Cụm từ đi với nhau) | 6-10 | 7-11 | 5.0-7.0 | Patterns |
| 2.1.3 Precise beats fancy (Chính xác hơn là hoa mỹ) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Word choice |
| 2.1.4 Topic vocabulary that transfers (Từ vựng chủ đề dùng lại được) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0+ | Connections |
| 2.2.1 Say the idea, then find the structure (Có ý trước, tìm cấu trúc sau) | 5-9 | 6-10 | 4.5-6.5 | Meaning |
| 2.2.2 Complex does not mean long (Phức tạp không có nghĩa là dài) | 8-12 | 9-12 | 6.0-7.5 | Structure |
| 2.2.3 Range with control (Đa dạng mà vẫn kiểm soát được) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0+ | Conventions |
| 2.3.1 Find your repeated errors (Tìm lỗi lặp lại của mình) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.0 | Patterns |
| 2.3.2 Errors from Vietnamese (Lỗi đến từ tiếng Việt) | 7-12 | 8-12 | 5.0-7.5 | Connections |
| 2.3.3 Self-correct while speaking (Tự sửa khi đang nói) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0 | Communication |
| 2.4.1 Sounds that change meaning (Âm làm đổi nghĩa) | 4-8 | 5-9 | Foundation-5.5 | Meaning |
| 2.4.2 Stress and rhythm (Trọng âm và nhịp) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.5 | Patterns |
| 2.4.3 Intonation carries attitude (Ngữ điệu mang thái độ) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0+ | Communication |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 2.1.3 đi ngược thẳng với cách luyện thi phổ biến. Nhiều learner học một danh sách từ "học thuật" rồi nhét vào bài, và kết quả thường giảm điểm Lexical Resource chứ không tăng, vì tiêu chí này chấm cả dùng đúng chỗ chứ không chỉ chấm độ hiếm của từ. Một từ đơn giản đặt đúng chỗ được điểm cao hơn một từ hiếm đặt sai.
Unit 2.3.2 là unit đặc thù cho learner Việt Nam, và nó khác với việc sửa từng lỗi rời rạc. Thiếu mạo từ, quên số nhiều, sai giới từ, sai thì trong câu điều kiện: những lỗi này trông rời nhau nhưng phần lớn quy về vài quy luật của tiếng mẹ đẻ. Truy về gốc thì learner sửa được cả những lỗi cùng họ chưa từng gặp.
Unit 2.4.1 đặt lại mục tiêu của phần phát âm. Tiêu chí Pronunciation chấm mức người nghe hiểu được, không chấm việc giọng có giống người Anh hay không. Learner dành hàng tháng luyện giọng thường bỏ qua đúng thứ được chấm.