Package 3 · Process Input (Xử lý đầu vào)
Thuộc Curriculum IELTS.
Tôi nghe và đọc kịp tốc độ thật, và không sập cả bài chỉ vì bỏ lỡ một câu.
Nghe và đọc trong bài thi chạy một lần, theo tốc độ của người khác. Điều xuyên suốt package là chuyển từ hiểu khi có thời gian sang hiểu khi không có thời gian, hai năng lực khác nhau.
| Module | 4 |
| Unit | 14 |
| Mastery level | 3 tới 12 |
| Lớp (VN) | 5 tới 12 |
| Band | Foundation tới 8.0+ |
| Key concept chính | Patterns (Quy luật) · Context (Ngữ cảnh) |
Listening và Reading là hai phần chấm khách quan: đúng hoặc sai, không có giám khảo. Vì thế đây là hai phần dễ tăng điểm nhất bằng kỹ thuật, và cũng là hai phần learner Việt Nam thường đã mạnh sẵn so với Writing và Speaking.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 3.1 · Listen in real time (Nghe thời gian thực) | Không tua lại được, và chỉ nghe một lần | 4 |
| 3.2 · Read fast enough (Đọc đủ nhanh) | 3 bài, 40 câu, 60 phút | 4 |
| 3.3 · Find the answer (Tìm đáp án) | Cùng ý, khác chữ | 3 |
| 3.4 · When you miss one (Khi bỏ lỡ một câu) | Kỹ năng phục hồi, ít khi được dạy | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Band | Key concept |
|---|---|---|---|---|
| 3.1.1 Listen to real speed (Nghe tốc độ thật) | 3-8 | 5-9 | Foundation-5.5 | Context |
| 3.1.2 Predict before you hear (Đoán trước khi nghe) | 6-10 | 7-11 | 5.0-7.0 | Patterns |
| 3.1.3 Accents you have not met (Giọng chưa từng nghe) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Culture |
| 3.1.4 Listen and write at once (Vừa nghe vừa ghi) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.5 | Communication |
| 3.2.1 Skim before you read (Lướt trước khi đọc kỹ) | 6-10 | 7-11 | 5.0-7.0 | Structure |
| 3.2.2 Manage the clock (Chia thời gian cho ba bài) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.5 | Function |
| 3.2.3 Meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh) | 6-11 | 7-12 | 5.0-7.5 | Context |
| 3.2.4 Read for the argument (Đọc ra lập luận của tác giả) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0+ | Message |
| 3.3.1 Same idea, different words (Cùng ý, khác chữ) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.5 | Meaning |
| 3.3.2 True, False, Not Given (Ba khả năng, không phải hai) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Conventions |
| 3.3.3 Traps built into the options (Bẫy cài trong đáp án) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Patterns |
| 3.4.1 Let one go (Bỏ một câu để giữ phần còn lại) | 7-12 | 8-12 | 5.5-7.5 | Function |
| 3.4.2 Find your place again (Tìm lại vị trí trong bài nghe) | 7-12 | 8-12 | 5.5-7.5 | Patterns |
| 3.4.3 Guess well (Đoán có căn cứ) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Evidence |
Chỗ hay bị bỏ qua
Module 3.4 gần như không có trong khoá luyện thi nào, và nó là chỗ mất điểm theo cụm. Learner bỏ lỡ câu 14 trong bài nghe, quay lại tìm, và trong lúc đó mất luôn câu 15, 16, 17. Một câu sai biến thành bốn câu sai, và cả bài tụt nửa band.
Kỹ năng thật ở đây là bỏ hẳn câu đã lỡ và bắt lại ngay câu kế tiếp, một việc ngược với bản năng. Nó luyện được, và nó cần được luyện tường minh chứ không tự đến.
Unit 3.3.2 là dạng câu hỏi khiến learner Việt Nam mất điểm nhiều nhất trong phần Reading. False nghĩa là bài viết nói ngược lại; Not Given nghĩa là bài viết không đề cập. Learner suy luận từ kiến thức nền của mình rồi chọn False, trong khi đáp án là Not Given. Đây thực chất là bài học về phân biệt điều văn bản nói với điều mình biết, cùng một năng lực với Module 2.1 môn Tiếng Việt.