Skip to content

Module 2.1 · Words you can actually use (Từ dùng được) ​

Thuộc Package 2 · Build the Language.

Tôi sẽ làm được gì

Tôi có vốn từ dùng được khi nói và viết, không chỉ vốn từ nhận ra được khi đọc.

Unit4
Mastery level1 tới 12
Lớp (VN)4 tới 12
BandFoundation tới 8.0+
Key concept chínhMeaning (Nghĩa) · Word choice (Lựa chọn từ)

Tiêu chí Lexical Resource chấm hai thứ cùng lúc: vốn từ rộng tới đâu, và dùng có đúng chỗ không. Rất nhiều learner chỉ luyện vế đầu và mất điểm ở vế sau.


Unit 1 · Words you recognise, words you use (Từ nhận ra và từ dùng được) ​

Tôi sẽ làm được phân biệt từ tôi hiểu khi gặp với từ tôi tự nghĩ ra được khi cần.

Mastery level 1-6 · Lớp 4-8 · Band Foundation-5.0 · Meaning (Nghĩa)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhHọc từ theo danh sách, kiểm bằng cách dịch xuôi
ĐạtDùng được từ mới trong câu của chính mình
VữngBiết vốn từ mình chia làm hai lớp, và chủ động kéo từ từ lớp nhận ra sang lớp dùng được

Bằng chứng đạt. Learner viết một đoạn không nhìn từ điển và dùng đúng ba từ vừa học tuần trước.

Hiểu lầm thường gặp. Thuộc nghĩa là biết từ. Nhận ra nghĩa khi đọc dễ hơn nhiều so với tự nghĩ ra từ đó khi cần. Học bằng cách dịch xuôi chỉ xây được lớp nhận ra, và đó là lý do learner đọc hiểu tốt mà nói vẫn nghèo từ.

Knowledge node. Vốn từ tiếp nhận · Vốn từ chủ động · Ghi nhớ chủ động


Unit 2 · Words that go together (Cụm từ đi với nhau) ​

Tôi sẽ làm được dùng từ theo cụm quen thuộc, không ghép từ theo nghĩa từng chữ.

Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Patterns (Quy luật)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhGhép từ theo nghĩa: do a mistake, strong rain
ĐạtDùng đúng cụm quen: make a mistake, heavy rain
VữngHọc từ mới kèm theo cụm nó hay đi cùng, không học từ đơn lẻ

Bằng chứng đạt. Trong sổ từ của learner, mỗi từ mới đi kèm ít nhất một cụm và một câu ví dụ tự đặt.

Hiểu lầm thường gặp. Đúng ngữ pháp và đúng nghĩa thì câu đúng. Strong rain đúng cả ngữ pháp lẫn nghĩa và vẫn sai, vì tiếng Anh chọn heavy. Đây là loại lỗi mà người bản ngữ nhận ra ngay và learner không tự thấy được, nên nó cần được học tường minh theo cụm.

Knowledge node. Collocation · Cụm động từ · Học từ theo cụm


Unit 3 · Precise beats fancy (Chính xác hơn là hoa mỹ) ​

Tôi sẽ làm được chọn từ đúng nghĩa nhất, không chọn từ hiếm nhất.

Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Word choice (Lựa chọn từ)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhNhét từ học thuật hiếm vào bài để trông cao cấp
ĐạtChọn từ theo nghĩa cần diễn đạt
VữngNhận ra từ hiếm dùng sai chỗ hạ điểm chứ không nâng điểm

Bằng chứng đạt. Learner thay một từ hiếm mình vừa dùng bằng một từ đơn giản hơn, và giải thích được vì sao từ đơn giản đúng hơn ở chỗ đó.

Hiểu lầm thường gặp. Từ càng hiếm càng được điểm Lexical Resource cao. Tiêu chí chấm cả độ chính xác khi dùng, nên một từ hiếm đặt sai ngữ cảnh kéo điểm xuống. Danh sách "từ band 8" lan truyền trên mạng gây hại nhiều hơn có lợi vì lý do này.

Knowledge node. Độ chính xác từ vựng · Sắc thái · Từ học thuật


Unit 4 · Topic vocabulary that transfers (Từ vựng chủ đề dùng lại được) ​

Tôi sẽ làm được xây vốn từ theo cụm chủ đề lớn, dùng lại được cho nhiều đề khác nhau.

Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0+ · Connections (Liên hệ)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhHọc từ vựng riêng cho từng đề đã gặp
ĐạtGom từ theo chủ đề lớn: giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khoẻ
VữngNhận ra một cụm từ dùng được cho nhiều chủ đề, và ưu tiên học nhóm đó

Bằng chứng đạt. Learner dùng cùng một cụm diễn đạt xu hướng cho ba đề thuộc ba chủ đề khác nhau.

Hiểu lầm thường gặp. Phải học đủ từ vựng cho mọi chủ đề có thể ra. Số chủ đề gần như vô hạn, nhưng các cụm diễn đạt chức năng (nêu nguyên nhân, so sánh mức độ, nhượng bộ) thì hữu hạn và dùng được ở mọi chủ đề. Học nhóm sau hiệu quả hơn nhiều.

Knowledge node. Từ vựng theo chủ đề · Cụm chức năng · Khả năng chuyển giao


Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Word choice: chọn từ là chọn mức chính xác, không phải chọn mức khó.

Inquiry. Khuôn viết lại bằng từ đơn giản hơn:

text
Đưa hai đoạn văn cùng nội dung: một đoạn dùng từ hiếm, một đoạn từ đơn giản
     ↓
"Đoạn nào rõ hơn? Đoạn nào có chỗ dùng từ sai?"
     ↓
Learner thường ngạc nhiên: đoạn từ hiếm có 2-3 chỗ dùng lệch nghĩa
     ↓
"Giờ lấy bài của chính em, thay mọi từ hiếm bằng từ đơn giản nhất còn đúng nghĩa"
     ↓
"Bài nào rõ hơn? Bài nào em tự tin hơn nếu bị hỏi vì sao dùng từ đó?"

Bước cuối là chẩn đoán: từ nào learner không giải thích được vì sao dùng thì từ đó đang được nhét vào, không phải được chọn. Đó chính là thứ giám khảo nhận ra.

Module 2.2 · Grammar that carries meaning →