Module 2.3 · Accuracy under pressure (Chính xác khi bị áp lực)
Thuộc Package 2 · Build the Language.
Tôi biết những lỗi tôi hay mắc, biết chúng đến từ đâu, và sửa được ngay giữa lúc đang nói.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 7 tới 12 |
| Lớp (VN) | 8 tới 12 |
| Band | 5.0 tới 8.0 |
| Key concept chính | Patterns (Quy luật) · Communication (Giao tiếp) |
Unit 1 · Find your repeated errors (Tìm lỗi lặp lại của mình)
Tôi sẽ làm được biết chính xác vài lỗi tôi mắc đi mắc lại, thay vì cảm giác chung chung là mình còn yếu.
Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.0 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhận bài chấm, nhìn điểm rồi cất đi |
| Đạt | Ghi lại lỗi vào sổ và phân loại chúng |
| Vững | Nhận ra ba tới bốn lỗi chiếm phần lớn số lần sai, và tập trung vào đúng chúng |
Bằng chứng đạt. Learner nói được ba lỗi hay mắc nhất của mình, kèm ví dụ cụ thể từ bài của chính mình.
Hiểu lầm thường gặp. Lỗi thì nhiều vô kể, sửa không xuể. Với gần như mọi learner, một số ít loại lỗi chiếm phần lớn số lần sai. Không phân loại thì không thấy điều đó, và learner sẽ học dàn trải thay vì đánh vào đúng chỗ. Đây là Package 5 áp vào tầng ngôn ngữ.
Knowledge node. Sổ lỗi · Phân loại lỗi · Lỗi lặp lại
Unit 2 · Errors from Vietnamese (Lỗi đến từ tiếng Việt)
Tôi sẽ làm được truy lỗi của mình về gốc tiếng Việt, để sửa cả một họ lỗi thay vì từng lỗi.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Band 5.0-7.5 · Connections (Liên hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Sửa từng lỗi rời rạc, rồi mắc lại lỗi cùng loại ở câu sau |
| Đạt | Nhận ra lỗi của mình đến từ cách tiếng Việt hoạt động |
| Vững | Sửa được cả những lỗi cùng họ mà mình chưa từng mắc, vì đã hiểu quy luật |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao mình hay quên mạo từ và quên đuôi số nhiều, bằng việc tiếng Việt không đánh dấu hai thứ đó.
Hiểu lầm thường gặp. Lỗi thiếu mạo từ, quên số nhiều, sai giới từ, sai thì là bốn lỗi khác nhau phải học riêng. Phần lớn quy về vài chỗ tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau về mặt hệ thống: tiếng Việt không biến đổi hình thái từ, và không bắt buộc đánh dấu xác định.
Truy về gốc biến một danh sách lỗi dài thành ba tới bốn quy luật, và learner sửa được cả trường hợp chưa gặp.
Knowledge node. Giao thoa ngôn ngữ · Mạo từ · Số nhiều · Thì · Giới từ
Unit 3 · Self-correct while speaking (Tự sửa khi đang nói)
Tôi sẽ làm được nghe ra lỗi của chính mình giữa câu và sửa gọn, không làm sập cả câu.
Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Band 6.5-8.0 · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Hoặc không nghe ra lỗi, hoặc nghe ra rồi hoảng và mất mạch |
| Đạt | Sửa nhanh và nói tiếp: "he go, sorry, he goes to…" |
| Vững | Sửa gọn tới mức gần như không thấy, và không sửa những lỗi nhỏ không đáng dừng |
Bằng chứng đạt. Trong hai phút nói, learner tự sửa hai lần mà nhịp nói không đứt.
Hiểu lầm thường gặp. Tự sửa nhiều thì bị trừ điểm vì nghe không trôi chảy. Tiêu chí Fluency coi việc tự sửa gọn là dấu hiệu tích cực, vì nó cho thấy learner đang theo dõi ngôn ngữ của chính mình. Cái bị trừ điểm là dừng lâu và mất mạch, không phải bản thân việc sửa.
Ngược lại cũng đúng: sửa quá nhiều lỗi vụn làm câu vỡ vụn. Kỹ năng thật là chọn lỗi nào đáng dừng.
Knowledge node. Tự giám sát ngôn ngữ · Tự sửa · Fluency · Ngưỡng đáng dừng
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: lỗi không ngẫu nhiên, chúng theo quy luật, và quy luật thì sửa được hàng loạt.
Inquiry. Khuôn ghi âm rồi tự chấm:
Learner ghi âm chính mình nói 2 phút, KHÔNG chuẩn bị
↓
Nghe lại và tự gỡ băng ra giấy, từng chữ một
↓
Tự gạch lỗi trên bản gỡ băng của mình
↓
"Có lỗi nào xuất hiện hơn một lần không? Nó thuộc loại gì?"
↓
"Trong tiếng Việt, chỗ này diễn đạt thế nào?"Bước gỡ băng rất mất công và không bỏ được: learner nghe lại thì bỏ qua lỗi, còn viết ra giấy thì thấy lỗi hiện rõ. Câu hỏi cuối kéo thẳng sang unit 2 và biến một lỗi lẻ thành một quy luật.