Module 3.1 · Figurative language (Ngôn ngữ hình ảnh)
Thuộc Package 3 · Interpret Meaning.
…chỉ ra một hình ảnh trong bài đang làm gì, chứ không chỉ gọi được tên biện pháp tu từ.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 2 tới 11 |
| Lớp (VN) | 2 tới 11 |
| Key concept chính | Representation (Biểu đạt) |
Unit 1 · Simile and personification (So sánh và nhân hoá)
Tôi sẽ làm được nhận ra một hình ảnh so sánh hoặc nhân hoá, và nói nó làm câu văn khác đi thế nào.
Mastery level 2-5 · Lớp 2-5 · Creativity (Sáng tạo) · Representation (Biểu đạt)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhận ra so sánh khi có chữ như, tựa, giống |
| Đạt | Nhận ra cả khi không có từ so sánh; gọi tên đúng nhân hoá |
| Vững | Nói được hình ảnh đó gợi cảm giác gì, và vì sao tác giả chọn hình ảnh đó chứ không phải hình ảnh khác |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích "tả mặt trời như quả cầu lửa" khác "như quả trứng đỏ" ở chỗ nào về cảm giác.
Hiểu lầm thường gặp. Nhận ra biện pháp tu từ là xong bài. Learner gọi đúng tên rồi dừng, không nói được tác dụng, nên phần phân tích chỉ còn là dán nhãn.
Knowledge node. So sánh · Nhân hoá · Từ so sánh · Tác dụng của biện pháp tu từ
Unit 2 · Metaphor (Ẩn dụ)
Tôi sẽ làm được hiểu một câu nói về thứ này mà thật ra đang nói về thứ khác.
Mastery level 5-8 · Lớp 6-9 · Representation (Biểu đạt) · Transformation (Chuyển hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhận ra ẩn dụ khi thầy cô chỉ ra |
| Đạt | Tự phát hiện ẩn dụ; nói được cái gì đang được ví với cái gì |
| Vững | Chỉ ra nét chung làm ẩn dụ hoạt động, và nhận ra ẩn dụ trong lời nói hằng ngày |
Bằng chứng đạt. Learner liệt kê được ẩn dụ mình dùng hằng ngày mà không nghĩ đó là ẩn dụ: thời gian trôi, giá cả leo thang, chìm trong bài tập.
Hiểu lầm thường gặp. Ẩn dụ là đồ trang trí của văn chương. Thực ra nó định hình cách người đọc nghĩ về sự việc, và nó có mặt dày đặc trong ngôn ngữ đời thường lẫn trong tin tức.
Knowledge node. Ẩn dụ · Hoán dụ · Nghĩa chuyển · Ẩn dụ trong đời sống
Unit 3 · An image running through the whole piece (Hình ảnh chạy suốt cả bài)
Tôi sẽ làm được nhận ra một hình ảnh quay lại nhiều lần trong bài, và nói vì sao nó quay lại.
Mastery level 6-8 · Lớp 8-11 · Representation (Biểu đạt) · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Phân tích từng hình ảnh riêng lẻ, không nối chúng với nhau |
| Đạt | Nhận ra một hệ thống hình ảnh lặp lại và gọi tên chủ đề chung của chúng |
| Vững | Chỉ ra hình ảnh đó biến đổi qua bài thế nào, và biến đổi đó nói lên điều gì |
Bằng chứng đạt. Learner theo dõi một hình ảnh qua ba lần xuất hiện và nói nó đổi sắc thái ra sao từ đầu tới cuối.
Hiểu lầm thường gặp. Mỗi câu thơ phân tích độc lập. Learner làm bài theo kiểu bổ từng câu, nên bỏ lỡ cấu trúc lớn mà tác giả xây bằng cách cho một hình ảnh trở đi trở lại.
Knowledge node. Hệ thống hình ảnh · Motif · Biểu tượng · Mạch cảm xúc
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Representation: nói về một thứ bằng hình ảnh của thứ khác không phải để đẹp, mà để truyền được thứ nói thẳng không truyền nổi.
Inquiry. Khuôn mạnh nhất là phá đi rồi xem cái gì mất:
Đưa một đoạn có hình ảnh mạnh
↓
"Viết lại bằng lời hoàn toàn trực tiếp. Giữ nguyên nội dung thông tin."
↓
So hai bản: "nội dung vẫn đủ. Vậy cái gì đã mất?"
↓
Đặt tên cho thứ vừa mất: đó chính là tác dụng của hình ảnhCách này hiệu quả hơn hẳn việc phân tích cái đang có, vì learner tự tay tạo ra bản nhạt hơn nên cảm được khác biệt, thay vì nghe người khác khẳng định là hay.
Unit 4 · Hyperbole and understatement (Nói quá và nói giảm)
Tôi sẽ làm được nhận ra khi tác giả cố tình nói quá hoặc nói giảm, và hiểu tác dụng của nó.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Word choice (Lựa chọn từ) · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Hiểu nói quá theo nghĩa đen nên thấy tác giả viết sai sự thật |
| Đạt | Nhận ra nói quá và nói giảm, gọi tên được |
| Vững | Nói được vì sao tác giả chọn cách đó: nói giảm thường đau hơn nói thẳng |
Bằng chứng đạt. Learner gặp một câu nói giảm về cái chết và giải thích được vì sao cách nói đó lại nặng hơn cách nói trực tiếp.
Hiểu lầm thường gặp. Nói quá là cách viết cho hay, nói giảm là cách nói tránh cho lịch sự. Cả hai đều đổi cường độ cảm xúc của người đọc: nói quá đẩy lên để gây ấn tượng, nói giảm nén lại để người đọc tự bung ra. Đây là công cụ, không phải phép lịch sự.
Knowledge node. Nói quá · Nói giảm nói tránh · Cường độ biểu cảm