Module 3.3 · The writer's choices (Lựa chọn của người viết)
Thuộc Package 3 · Interpret Meaning. Module đưa learner từ văn bản nói gì sang tác giả đã quyết định gì.
…nhìn mỗi chi tiết trong bài như một lựa chọn có thể đã khác đi, và hỏi vì sao tác giả chọn thế.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 4 tới 11 |
| Lớp (VN) | 5 tới 11 |
| Key concept chính | Perspective (Điểm nhìn) |
Unit 1 · Why choose this detail (Vì sao chọn chi tiết này)
Tôi sẽ làm được hỏi vì sao tác giả đưa chi tiết này vào, thay vì coi nó là đương nhiên.
Mastery level 4-7 · Lớp 5-8 · Perspective (Điểm nhìn) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Kể lại chi tiết như một sự kiện có sẵn |
| Đạt | Nói được chi tiết đó cho biết gì về nhân vật hoặc hoàn cảnh |
| Vững | Nối chi tiết với chủ đề của cả bài, và giải thích nó phục vụ điều gì |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích một chi tiết nhỏ (một món đồ, một câu nói lướt qua) đang gánh vai trò gì trong toàn bài.
Hiểu lầm thường gặp. Chi tiết trong truyện là chuyện có thật được ghi lại. Learner quên rằng mọi thứ trong một văn bản đều do người viết đặt vào, nên không đặt câu hỏi vì sao.
Knowledge node. Chi tiết nghệ thuật · Vai trò của chi tiết · Chủ đề · Ý đồ nghệ thuật
Unit 2 · What is kept, what is dropped (Chi tiết được giữ, chi tiết bị bỏ)
Tôi sẽ làm được nhận ra tác giả đã lược đi những gì, và việc lược đó tạo ra hiệu ứng nào.
Mastery level 6-8 · Lớp 7-10 · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ làm việc với những gì có trong bài |
| Đạt | Nhận ra một điều đáng lẽ phải được kể mà tác giả không kể |
| Vững | So hai văn bản cùng đề tài và chỉ ra chúng khác nhau chủ yếu ở chỗ bỏ đi cái gì |
Bằng chứng đạt. Cho hai bản kể cùng một sự việc, learner chỉ ra thông tin bản này có mà bản kia không, và nói tác dụng.
Hiểu lầm thường gặp. Không phân tích được thứ không có mặt. Nhưng khoảng trống là một lựa chọn, và ở nhiều tác phẩm nó là lựa chọn mạnh nhất.
Knowledge node. Khoảng trống · Chi tiết bị lược · So sánh dị bản · Kể và không kể
Unit 3 · Change one thing, what changes (Đổi một chi tiết thì đổi gì)
Tôi sẽ làm được thử đổi một chi tiết và nói tác phẩm khác đi thế nào, để biết chi tiết đó quan trọng tới đâu.
Mastery level 6-8 · Lớp 8-11 · Transformation (Chuyển hoá)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đổi chi tiết nhưng không nói được hệ quả |
| Đạt | Đổi kết thúc, đổi ngôi kể, đổi bối cảnh và mô tả được tác động |
| Vững | Dùng phép thử này để xếp hạng chi tiết: cái nào bỏ đi vẫn nguyên, cái nào bỏ đi sập cả bài |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra được chi tiết nào là cốt lõi bằng lập luận "bỏ nó đi thì câu chuyện không còn nghĩa gì".
Hiểu lầm thường gặp. Đổi chi tiết là viết lại tác phẩm, không phải phân tích. Thực ra đây là công cụ kiểm tra nhân quả, mượn đúng cách kiểm một lập luận: bỏ nguyên nhân đi thì kết quả có còn không.
Knowledge node. Vai trò của chi tiết · Phép thử phản thực · Chi tiết cốt lõi · Kết thúc truyện
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Perspective và Transformation: văn bản là kết quả của một chuỗi quyết định, và mỗi quyết định đều có thể đã khác.
Inquiry. Khuôn dùng phép thử đổi, và nó là công cụ sắc nhất của cả package:
Chọn một chi tiết trong bài
↓
"Nếu tác giả đổi chi tiết này thành... thì tác phẩm khác đi thế nào?"
↓
Learner viết lại đoạn đó với chi tiết mới
↓
So hai bản: cái gì mất, cái gì vẫn còn?Nếu bỏ hoặc đổi chi tiết mà tác phẩm vẫn nguyên hiệu ứng, thì chi tiết đó không quan trọng như learner nghĩ. Đây là cách duy nhất tôi biết để learner tự xếp được thứ tự quan trọng của các chi tiết, thay vì học thuộc danh sách chi tiết cần phân tích.
Unit 4 · Why this word (Vì sao chọn từ này)
Tôi sẽ làm được hỏi vì sao tác giả chọn đúng từ đó mà không chọn từ gần nghĩa.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Word choice (Lựa chọn từ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi mọi từ đồng nghĩa là thay được cho nhau |
| Đạt | Nhận ra từ được chọn mang sắc thái riêng |
| Vững | Thử thay bằng từ gần nghĩa rồi nói cái gì đã mất đi |
Bằng chứng đạt. Learner thay một từ trong câu văn bằng từ đồng nghĩa và chỉ ra câu mất đi điều gì.
Hiểu lầm thường gặp. Tác giả chọn từ theo cảm hứng nên không phân tích được. Trong văn bản đã in, gần như mọi từ đều là một lựa chọn giữa nhiều khả năng, và phép thử thay từ làm lựa chọn đó hiện ra. Đây là cách phân tích rẻ nhất và chắc nhất.
Knowledge node. Lựa chọn từ ngữ · Sắc thái · Phép thử thay từ
Unit 5 · Details given weight (Chi tiết được kể kỹ)
Tôi sẽ làm được nhận ra chi tiết nào được tác giả kể kỹ hơn hẳn, và hỏi vì sao.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc lướt qua đoạn tả vì tưởng là phần phụ |
| Đạt | Nhận ra chỗ nào được dành nhiều chữ hơn |
| Vững | Dùng độ dài làm manh mối: cái gì được kể kỹ thì cái đó tác giả muốn ta chú ý |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra một chi tiết được tả trong nửa trang và nói được vì sao nó quan trọng với cả tác phẩm.
Hiểu lầm thường gặp. Đoạn tả là phần trang trí, đọc lướt cũng được. Trong văn bản có giới hạn độ dài, mỗi chữ dành cho một chi tiết là một chữ lấy đi từ chi tiết khác. Tác giả dừng lại rất lâu ở một chỗ là tín hiệu rõ nhất về điều đáng chú ý.
Knowledge node. Trọng lượng của chi tiết · Nhịp kể · Đoạn tả
Unit 6 · What is left out (Cái được giấu đi)
Tôi sẽ làm được để ý cả cái tác phẩm không kể, không chỉ cái nó kể.
Mastery level 8-10 · Lớp 8-12 · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ đọc cái có mặt, không để ý cái vắng mặt |
| Đạt | Nhận ra một nhân vật hoặc một sự việc bị bỏ ra ngoài |
| Vững | Hỏi được ai không có tiếng nói trong tác phẩm này, và điều đó nói lên gì |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra một nhân vật xuất hiện nhiều mà không bao giờ được kể từ góc nhìn của họ.
Hiểu lầm thường gặp. Cái không có trong bài thì không phân tích được. Khoảng trống là một lựa chọn của tác giả giống như mọi lựa chọn khác, và nó thường nói nhiều hơn phần được viết ra. Đây là bước chuẩn bị cho Module 5.6 · Reading critically.
Knowledge node. Khoảng trống trong văn bản · Tiếng nói vắng mặt · Lựa chọn kể gì