Module 5.5 · Reading to do something (Đọc để làm việc gì đó)
Thuộc Package 5 · Engage with Complex Texts.
Tôi đọc theo cách phù hợp với việc tôi định làm sau khi đọc, vì đọc để thi khác đọc để lắp đồ.
| Unit | 5 |
| Mastery level | 4 tới 10 |
| Lớp (VN) | 4 tới 11 |
| Key concept chính | Purpose (Mục đích) · Function (Chức năng) |
Phần lớn việc đọc trong đời không nhằm thưởng thức. Người ta đọc để lắp một cái tủ, để biết mình vừa đồng ý điều gì, để trả lời đúng một câu hỏi. Module này dạy loại đọc đó.
Unit 1 · Read instructions and follow them (Đọc hướng dẫn và làm theo)
Tôi sẽ làm được đọc hết hướng dẫn trước khi bắt tay làm, và nhận ra bước nào không được đảo.
Mastery level 4-6 · Lớp 4-7 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc lướt rồi làm theo trí nhớ |
| Đạt | Làm đúng từng bước theo thứ tự |
| Vững | Nhận ra bước nào bắt buộc đúng thứ tự và bước nào đảo được |
Bằng chứng đạt. Learner làm theo một hướng dẫn nhiều bước và ra kết quả đúng ngay lần đầu, không phải tháo ra làm lại.
Hiểu lầm thường gặp. Hướng dẫn thì cứ làm dần rồi đọc tiếp. Nhiều hướng dẫn có câu cảnh báo ở cuối liên quan tới bước đầu, và đọc hết trước là cách duy nhất thấy nó. Đây cũng chính là kỹ năng ở Module 1.1 môn Tin học.
Knowledge node. Văn bản hướng dẫn · Trình tự bắt buộc · Đọc trước khi thực hiện
Unit 2 · Read to answer one question (Đọc để tìm một câu trả lời)
Tôi sẽ làm được tìm đúng thông tin mình cần mà không đọc cả bài.
Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc kỹ cả bài dù chỉ cần một chi tiết |
| Đạt | Dùng tiêu đề và từ khoá để định vị phần cần đọc |
| Vững | Xác định trước dạng thông tin cần tìm, nên nhận ra nó ngay khi lướt qua |
Bằng chứng đạt. Learner tìm được thông tin cần trong một văn bản dài dưới một phút và chỉ ra mình đã lướt theo dấu hiệu nào.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc kỹ hết bài mới chắc chắn không sót. Với một câu hỏi cụ thể, đọc tuần tự vừa chậm vừa dễ quên mất mình đang tìm gì. Đây là năng lực mà Package 3 môn IELTS đo trực tiếp.
Knowledge node. Đọc quét · Từ khoá · Định vị thông tin
Unit 3 · Read rules and terms (Đọc quy định và điều khoản)
Tôi sẽ làm được đọc một bản quy định và nói được nó bắt tôi phải làm gì.
Mastery level 7-9 · Lớp 7-10 · Conventions (Quy ước) · Consequences (Hệ quả)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bấm đồng ý mà không đọc |
| Đạt | Đọc và tóm được các nghĩa vụ chính của mình |
| Vững | Nhận ra các câu giới hạn quyền của mình và các câu mở rộng quyền của bên kia |
Bằng chứng đạt. Learner đọc điều khoản của một ứng dụng quen thuộc và chỉ ra được ít nhất một điều mình chưa từng biết mình đã đồng ý.
Hiểu lầm thường gặp. Điều khoản ai cũng bấm đồng ý nên chắc không có gì. Chúng dài và khó đọc có chủ đích, và các điều quan trọng nhất thường nằm ở chỗ khó chú ý nhất. Đây là chỗ môn Văn gặp Module 5.2 môn Tin học.
Knowledge node. Văn bản quy phạm · Điều khoản sử dụng · Nghĩa vụ và quyền
Unit 4 · Read an exam question properly (Đọc đề thi cho đúng)
Tôi sẽ làm được làm đúng cái đề yêu cầu, không phải dạng bài tôi quen làm.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Làm theo dạng bài quen thay vì theo yêu cầu của đề |
| Đạt | Gạch chân động từ yêu cầu: phân tích, kể lại, so sánh, nêu ý kiến |
| Vững | Nhận ra đề có nhiều vế, và phủ hết các vế |
Bằng chứng đạt. Trước một đề quen thuộc bị đổi động từ yêu cầu, learner phát hiện và đổi cách làm.
Hiểu lầm thường gặp. Đề nào cũng na ná nhau nên cứ viết theo bài mẫu. Phân tích và kể lại là hai việc khác hẳn, và làm nhầm thì bài viết hay tới đâu cũng lệch yêu cầu. Đây đúng là Package 1 môn IELTS, gặp trong đề thi tiếng Việt.
Knowledge node. Động từ yêu cầu của đề · Các vế của đề · Bám sát yêu cầu
Unit 5 · Read then restate (Đọc để viết lại bằng lời mình)
Tôi sẽ làm được gấp sách lại và nói lại ý chính bằng lời của tôi.
Mastery level 8-10 · Lớp 8-11 · Meaning (Nghĩa) · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chép lại câu chữ của bài thay vì diễn đạt lại |
| Đạt | Nói lại ý chính bằng lời mình, không nhìn bài |
| Vững | Diễn đạt lại cho một người chưa đọc bài và người đó hiểu được |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích nội dung một bài cho bạn chưa đọc, và bạn đó trả lời đúng vài câu hỏi về bài.
Hiểu lầm thường gặp. Dùng đúng chữ của tác giả là chính xác hơn. Chép lại nguyên văn không chứng minh được hiểu; diễn đạt lại bằng lời mình thì có, vì nó đòi phải nắm ý trước khi nói. Đây cũng là cách ôn tập hiệu quả nhất mà Retrieval practice mô tả.
Knowledge node. Diễn đạt lại · Kiểm tra hiểu · Đạo văn và trích dẫn
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: cách đọc đúng phụ thuộc vào việc ta sẽ làm gì sau khi đọc.
Inquiry. Khuôn cùng một văn bản, bốn nhiệm vụ:
Cả lớp nhận CÙNG MỘT văn bản dài
↓
Bốn nhóm nhận bốn nhiệm vụ khác nhau:
tìm một con số · làm theo hướng dẫn trong đó ·
tóm tắt cho người chưa đọc · trả lời một câu hỏi thi
↓
Bấm giờ. Nhóm nào xong trước?
↓
"Các nhóm có đọc giống nhau không? Nhóm nào đọc hết bài? Nhóm nào không?"Learner phát hiện rằng đọc hết bài không phải lúc nào cũng đúng, và cách đọc tối ưu đổi theo nhiệm vụ. Đó là ý mà giảng suông rất khó truyền, còn bấm giờ bốn nhóm thì thấy ngay.