Module 2.2 · Text structure (Cấu trúc văn bản)
Thuộc Package 2 · Comprehend Text.
…thấy bộ khung của một văn bản, và nhờ khung đó mà theo được cả những bài dài.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 2 tới 11 |
| Lớp (VN) | 2 tới 11 |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) |
Unit 1 · Beginning, middle, end (Mở đầu, diễn biến, kết thúc)
Tôi sẽ làm được chỉ ra ba phần của một câu chuyện và nói mỗi phần làm nhiệm vụ gì.
Mastery level 2-5 · Lớp 2-5 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chia được ba phần theo vị trí đầu, giữa, cuối |
| Đạt | Nhận ra mở đầu giới thiệu bối cảnh, diễn biến đẩy mâu thuẫn, kết thúc giải quyết |
| Vững | Nhận ra khi tác giả cố tình phá khung: mở đầu bằng đoạn cuối, hoặc kết thúc bỏ ngỏ |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra được chỗ mâu thuẫn của truyện bắt đầu, không chỉ chỗ đoạn giữa bắt đầu.
Hiểu lầm thường gặp. Ba phần chia theo độ dài. Learner cắt bài làm ba đoạn bằng nhau thay vì theo chức năng, nên với truyện có mở đầu rất ngắn thì chia sai.
Knowledge node. Bố cục truyện · Mở đầu, diễn biến, kết thúc · Tình huống truyện
Unit 2 · Structure of an informative text (Bố cục bài viết thông tin)
Tôi sẽ làm được nhận ra một bài thông tin đang tổ chức theo kiểu nào để tìm nhanh thứ mình cần.
Mastery level 4-7 · Lớp 4-8 · Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc tuần tự từ đầu tới cuối để tìm thông tin |
| Đạt | Dùng tiêu đề, đề mục, câu chủ đề để nhảy tới đúng phần cần |
| Vững | Nhận ra kiểu tổ chức: theo thời gian, theo nguyên nhân kết quả, theo so sánh, theo vấn đề và giải pháp |
Bằng chứng đạt. Cho một bài dài và một câu hỏi cụ thể, learner tìm ra câu trả lời trong dưới một phút, và nói được đã dựa vào đề mục nào.
Hiểu lầm thường gặp. Văn bản nào cũng đọc từ đầu tới cuối. Learner áp cách đọc truyện vào bài thông tin, nên đọc chậm và mệt mà vẫn không tìm được thứ cần.
Knowledge node. Văn bản thông tin · Đề mục · Câu chủ đề · Kiểu tổ chức thông tin
Unit 3 · Follow an argument (Mạch lập luận trong bài nghị luận)
Tôi sẽ làm được theo được một bài nghị luận: đâu là ý kiến, đâu là lý lẽ, đâu là dẫn chứng.
Mastery level 6-8 · Lớp 7-11 · Structure (Cấu trúc) · Justification (Căn cứ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc hiểu từng câu nhưng không tách được vai trò của chúng |
| Đạt | Chỉ ra luận điểm chính, các lý lẽ đỡ nó, và dẫn chứng cho từng lý lẽ |
| Vững | Vẽ được sơ đồ lập luận của cả bài, và chỉ ra chỗ nào lý lẽ yếu hoặc thiếu dẫn chứng |
Bằng chứng đạt. Learner tóm tắt bài nghị luận thành sơ đồ luận điểm → lý lẽ → dẫn chứng, không phải thành một bản tóm tắt nội dung.
Hiểu lầm thường gặp. Câu nào cũng ngang nhau. Learner đọc bài nghị luận như đọc bài kể, không phân vai câu, nên nhớ nội dung mà không nắm được người viết đang thuyết phục điều gì.
Knowledge node. Luận điểm · Lý lẽ · Dẫn chứng · Sơ đồ lập luận · Văn nghị luận
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: thấy được khung thì đọc được cả thứ mình chưa hiểu ngay.
Inquiry. Khuôn phá cấu trúc rồi bắt dựng lại, dạy được cả ba unit trong một hoạt động 15 phút:
Cắt một bài thành các đoạn rời, xáo thứ tự
↓
Learner xếp lại, KHÔNG cho xem bản gốc
↓
"Em dựa vào đâu để biết đoạn này đứng trước?"
↓
Từ nối, câu chủ đề, trình tự thời gian tự hiện raNó cũng cho giáo viên thấy chính xác learner đang đọc bằng manh mối nào, thứ mà một bài kiểm tra đọc hiểu không bao giờ lộ ra.
Unit 4 · Opening, body, ending (Mở bài, thân bài, kết bài)
Tôi sẽ làm được nhận ra ba phần của một bài và nói mỗi phần đang làm việc gì.
Mastery level 4-6 · Lớp 4-7 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết một mạch không phân đoạn |
| Đạt | Nhận ra và viết được ba phần rõ ràng |
| Vững | Nói được mỗi phần phục vụ gì, và kết bài không chỉ là tóm tắt thân bài |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra được câu nào kết thúc phần mở bài và vì sao chỗ đó là ranh giới.
Hiểu lầm thường gặp. Ba phần là quy định hình thức để bài trông đủ. Ba phần tồn tại vì người đọc cần được dẫn vào, được đưa qua, và được đưa ra. Bài không có mở bài làm người đọc mất phương hướng ngay câu đầu.
Knowledge node. Bố cục ba phần · Mở bài · Kết bài · Chức năng của từng phần
Unit 5 · The topic sentence (Câu chủ đề của đoạn)
Tôi sẽ làm được tìm câu mang ý chính của đoạn, kể cả khi nó không đứng đầu.
Mastery level 5-7 · Lớp 5-8 · Structure (Cấu trúc) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi câu đầu tiên luôn là câu chủ đề |
| Đạt | Tìm được câu chủ đề dù nó ở đầu, giữa hay cuối đoạn |
| Vững | Xử lý được đoạn không viết câu chủ đề ra, tự rút ý bằng lời mình |
Bằng chứng đạt. Learner gặp một đoạn có câu chủ đề ở cuối và tìm đúng, không chọn câu đầu.
Hiểu lầm thường gặp. Câu đầu đoạn là câu chủ đề. Mẹo này đúng với văn bản thông tin đơn giản và sai với phần lớn văn học. Học mẹo làm learner đọc sai đúng những đoạn đáng đọc nhất, vì tác giả hay để ý chính rơi ở cuối.
Knowledge node. Câu chủ đề · Vị trí ý chính · Đoạn không có câu chủ đề