Module 2.3 · Unstated information (Thông tin không nói thẳng)
Thuộc Package 2 · Comprehend Text. Module bản lề: vẫn là hiểu nội dung, nhưng nội dung không nằm trên mặt chữ.
…đọc ra điều văn bản muốn nói mà không viết ra, và chỉ được chỗ nào trong bài cho tôi biết điều đó.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 3 tới 11 |
| Lớp (VN) | 3 tới 11 |
| Key concept chính | Perspective (Điểm nhìn) |
Unit 1 · Infer from details (Suy ra từ chi tiết)
Tôi sẽ làm được rút ra kết luận từ những chi tiết nhỏ, và nói chi tiết nào dẫn tôi tới kết luận đó.
Mastery level 3-6 · Lớp 3-7 · Perspective (Điểm nhìn)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ trả lời được câu hỏi có đáp án nằm sẵn trong bài |
| Đạt | Suy ra được tính cách nhân vật, thời điểm, hoàn cảnh từ chi tiết gián tiếp |
| Vững | Phân biệt được suy ra có căn cứ với đoán bừa, và biết khi nào bài chưa đủ dữ liệu |
Bằng chứng đạt. Learner nói "em nghĩ nhân vật này nghèo, vì đoạn tả bữa cơm chỉ có…", tức là kết luận đi kèm chứng cứ.
Hiểu lầm thường gặp. Suy luận là tưởng tượng thêm. Learner thêm vào những chi tiết bài không hề gợi ý, rồi bảo vệ bằng cảm nhận cá nhân thay vì bằng văn bản.
Knowledge node. Suy luận · Chi tiết gợi ý · Tính cách nhân vật · Căn cứ trong bài
Unit 2 · What a character implies (Hàm ý sau lời nhân vật)
Tôi sẽ làm được nghe ra điều nhân vật thật sự muốn nói, khác với chữ nhân vật nói ra.
Mastery level 4-7 · Lớp 5-8 · Perspective (Điểm nhìn) · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Hiểu lời thoại theo nghĩa đen |
| Đạt | Nhận ra hàm ý khi có dấu hiệu rõ: lời nói ngược với hành động, hoặc kèm mô tả nét mặt |
| Vững | Đọc được hàm ý cả khi không có dấu hiệu, dựa vào những gì đã biết về nhân vật và tình huống |
Bằng chứng đạt. Learner giải thích được vì sao một nhân vật nói "không sao đâu" mà người đọc vẫn hiểu là có sao.
Hiểu lầm thường gặp. Nhân vật nói gì thì nghĩ thế. Learner áp nguyên tắc thành thật vào lời thoại, nên bỏ lỡ toàn bộ tầng nghĩa mà tác giả xây bằng khoảng cách giữa lời và ý.
Knowledge node. Hàm ý · Lời thoại · Nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn · Ngữ cảnh giao tiếp
Unit 3 · What the writer deliberately leaves out (Điều tác giả cố ý không viết)
Tôi sẽ làm được nhận ra chỗ tác giả im lặng, và nghĩ xem im lặng đó để làm gì.
Mastery level 6-8 · Lớp 8-11 · Perspective (Điểm nhìn) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ để ý những gì có trong bài |
| Đạt | Nhận ra một chi tiết đáng lẽ phải có mà không có, ví dụ truyện không kể nhân vật nghĩ gì |
| Vững | Nói được tác dụng của khoảng trống đó với người đọc, và so được hai văn bản khác nhau ở chỗ bỏ đi cái gì |
Bằng chứng đạt. Cho hai bản tin về cùng một sự việc, learner chỉ ra thông tin bản này có mà bản kia bỏ, và nói tác dụng của việc bỏ đó.
Hiểu lầm thường gặp. Chỉ phân tích được cái viết ra. Nhưng im lặng cũng là một lựa chọn của người viết, và nó thường mạnh hơn cả những gì được nói.
Knowledge node. Khoảng trống trong văn bản · Chi tiết bị lược · So sánh hai văn bản · Ý đồ người viết
Vì sao module này ở Package 2, không phải Package 3
Ranh giới rất mỏng nên cần nói rõ. Ở đây learner vẫn đang trả lời câu hỏi văn bản nói gì, chỉ là câu trả lời không nằm trên mặt chữ. Sang Package 3, câu hỏi đổi thành tác giả đã làm gì để tạo ra hiệu ứng đó.
Nói cách khác: Unit 3 ở đây nhận ra tác giả bỏ đi một chi tiết. Package 3 mới hỏi vì sao chọn bỏ chi tiết đó chứ không phải chi tiết khác.
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Perspective: điều được kể luôn ít hơn điều đã xảy ra.
Inquiry. Khuôn dùng chính đời sống của learner:
Kể một tình huống có thật ở lớp, bằng ba câu rất ngắn
↓
"Em suy ra được gì mà cô không nói?"
↓
"Chỗ nào trong ba câu đó cho em biết điều đó?"
↓
Rồi mới chuyển sang làm y hệt với một đoạn vănBắt đầu từ tình huống thật khiến learner thấy suy luận không phải kỹ năng riêng của môn Văn, mà là thứ em ấy vẫn làm mỗi ngày, chỉ chưa gọi tên.
Quay lại Package 2 · Comprehend Text →
Unit 4 · Implied cause and effect (Nguyên nhân và kết quả ẩn)
Tôi sẽ làm được nhận ra quan hệ nhân quả bài viết ngụ ý, và không bịa ra quan hệ không có.
Mastery level 6-8 · Lớp 6-9 · Justification (Căn cứ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Thấy hai việc kể liền nhau là cho rằng việc này gây ra việc kia |
| Đạt | Nhận ra nhân quả khi bài có manh mối rõ |
| Vững | Phân biệt kể liền nhau với có quan hệ nhân quả, và nói được mình dựa vào đâu |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra hai sự việc kể liền nhau trong bài mà không có quan hệ nhân quả, và giải thích được.
Hiểu lầm thường gặp. Kể liền nhau nghĩa là cái trước gây ra cái sau. Đây là sau đó nên do đó, một lỗi lập luận cổ điển, và nó xuất hiện y hệt ở Module 4.2 môn Sinh học dưới tên tương quan và nhân quả.
Knowledge node. Nhân quả ngụ ý · Suy luận từ văn bản · Lỗi sau đó nên do đó
Unit 5 · What the writer assumes everyone knows (Điều tác giả cho là ai cũng biết)
Tôi sẽ làm được nhận ra phần nền mà tác giả mặc định người đọc đã có sẵn.
Mastery level 5-7 · Lớp 6-9 · Context (Ngữ cảnh)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Tưởng bài viết đã nói đủ mọi thứ |
| Đạt | Nhận ra bài đang giả định người đọc biết một điều gì đó |
| Vững | Chỉ ra giả định đó và nói người không có nền đó sẽ hiểu sai chỗ nào |
Bằng chứng đạt. Learner chỉ ra một câu chỉ hiểu được nếu đã biết một sự kiện lịch sử, và nói rõ đó là gì.
Hiểu lầm thường gặp. Đọc không hiểu là do vốn từ kém. Nhiều chỗ khó hiểu không nằm ở từ mà ở kiến thức nền bị bỏ trống, và nhận ra khác biệt đó giúp learner biết mình cần tra cái gì.
Knowledge node. Giả định ngầm · Kiến thức nền · Ngữ cảnh văn hoá
Unit 6 · Predict what comes next (Dự đoán phần tiếp theo)
Tôi sẽ làm được đoán phần tiếp theo dựa trên manh mối bài đã gài, và coi đoán sai là thông tin.
Mastery level 2-4 · Lớp 3-6 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đoán theo ý thích của mình thay vì theo manh mối trong bài |
| Đạt | Đoán dựa trên chi tiết bài đã nêu, và nói được mình dựa vào đâu |
| Vững | Khi đoán sai, quay lại tìm manh mối mình đã bỏ lỡ thay vì bỏ qua |
Bằng chứng đạt. Learner đoán sai một tình tiết, đọc tiếp, rồi chỉ ra được câu nào trong bài lẽ ra đã báo trước.
Hiểu lầm thường gặp. Đoán sai là đọc kém. Đoán sai là dữ liệu tốt nhất về chỗ mình đọc lướt: nó chỉ đúng vào manh mối bị bỏ qua. Tác giả giỏi luôn cài trước, nên mọi bất ngờ hay đều có thể truy ngược lại được.
Knowledge node. Dự đoán khi đọc · Manh mối · Cài đặt và trả bài