Package 1 · Listen & Decode (Nghe và giải mã)
"I can understand English when I hear it." Con hiểu được tiếng Anh khi nghe.
Package vào trước nhất và tụt lại sau cùng. Learner Việt Nam thường đọc tốt hơn nghe rất nhiều, và khoảng cách đó không tự khỏi bằng cách học thêm từ vựng.
Nghe không kém vì thiếu từ. Nghe kém vì learner biết mặt chữ của từ đó mà chưa biết âm thật của nó khi nói nhanh.
| Module | 4 |
| Unit | 14 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
Module 1.1 · Sounds and spelling (Âm và chữ)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| English sounds not in Vietnamese (Âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt) | 1-4 | 3-5 | Patterns (Quy luật) |
| Letters to sounds (Từ chữ sang âm) | 1-5 | 3-6 | Conventions (Quy ước) · Patterns (Quy luật) |
| Word stress (Trọng âm từ) | 3-7 | 4-8 | Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa) |
| Sentence rhythm and linking (Nhịp câu và nối âm) | 5-10 | 6-11 | Patterns (Quy luật) · Communication (Giao tiếp) |
Unit Sentence rhythm and linking là chỗ quyết định nghe được hay không ở tốc độ thật. Learner học từng từ rời rồi gặp câu nói liền thành một khối âm sẽ không nhận ra chính những từ mình đã thuộc.
Module 1.2 · Listen for meaning (Nghe lấy ý)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Catch key words (Bắt từ khoá) | 2-5 | 3-6 | Meaning (Nghĩa) |
| Follow instructions (Nghe làm theo) | 1-5 | 3-6 | Function (Chức năng) · Communication (Giao tiếp) |
| Get the gist of a longer talk (Nắm ý chính bài nói dài) | 5-9 | 6-11 | Meaning (Nghĩa) · Structure (Cấu trúc) |
| Listen for specific detail (Nghe lấy thông tin cụ thể) | 4-9 | 5-11 | Purpose (Mục đích) |
Hai unit cuối là hai kiểu nghe khác nhau và cần luyện riêng: nghe lấy ý cho phép bỏ qua rất nhiều, nghe lấy chi tiết thì không.
Module 1.3 · Listen in real conditions (Nghe trong điều kiện thật)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Different accents (Các giọng khác nhau) | 6-11 | 7-12 | Culture (Văn hoá) · Communication (Giao tiếp) |
| Fast speech and reductions (Nói nhanh và nuốt âm) | 7-12 | 8-12 | Patterns (Quy luật) |
| Listen when you miss a word (Nghe khi lỡ mất một từ) | 5-11 | 6-12 | Context (Ngữ cảnh) |
Unit cuối dạy điều mà băng đĩa luyện thi không dạy: không hiểu một từ thì đừng dừng lại. Learner dừng lại phân tích một từ sẽ mất luôn ba câu tiếp theo.
Module 1.4 · Pronounce to be understood (Phát âm cho người ta hiểu)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Sounds that change meaning (Âm làm đổi nghĩa) | 2-7 | 3-9 | Meaning (Nghĩa) |
| Stress in words and sentences (Trọng âm từ và câu) | 4-9 | 5-11 | Patterns (Quy luật) |
| Intonation carries attitude (Ngữ điệu mang thái độ) | 6-11 | 7-12 | Communication (Giao tiếp) · Empathy (Đồng cảm) |
Module này ở Package 1 chứ không ở Package 4, vì phát âm và nghe là hai mặt của cùng một năng lực: learner phát âm sai một âm thường cũng không nghe ra âm đó khi người khác nói.
Mục tiêu ghi rõ trong tên module: phát âm để người ta hiểu, không phải để giống người bản xứ. Giọng Việt trong tiếng Anh không phải lỗi.
Dạy package này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: âm thanh tiếng Anh có quy luật, và nghe được là nhận ra quy luật chứ không phải nghe tinh hơn.
Inquiry. Khuôn gỡ đúng hiểu lầm nặng nhất của môn:
Cho learner ĐỌC một đoạn thoại trên giấy, hiểu hết
↓
Bật audio đúng đoạn đó ở tốc độ thật
↓
Learner không nghe ra, dù đã biết mọi từ
↓
"Vì sao đọc thì hiểu mà nghe thì không? Chuyện gì xảy ra với các từ?"Bước ba là bước quan trọng. Nó chứng minh cho learner rằng vấn đề không phải thiếu từ vựng, nên em ấy thôi giải quyết sai bài toán.