Skip to content

Module 1.1 · Sounds and spelling (Âm và chữ) ​

Thuộc Package 1 · Listen & Decode. Module vào trước nhất của cả môn.

Tôi sẽ làm được gì

…nghe ra và nói được những âm tiếng Anh mà tiếng Việt không có.

Unit4
Mastery level1 tới 10
Lớp (VN)3 tới 11
Key concept chínhPatterns (Quy luật)

Unit 1 · English sounds not in Vietnamese (Âm tiếng Anh không có trong tiếng Việt) ​

Tôi sẽ làm được nghe ra và nói được những âm mà tiếng Việt không có sẵn.

Mastery level 1-4 · Lớp 3-5 · Patterns (Quy luật)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhThay âm lạ bằng âm tiếng Việt gần nhất, không nhận ra mình đang thay
ĐạtNghe ra khác biệt giữa cặp âm dễ lẫn; nói được khi tập trung
VữngGiữ được âm đúng cả khi nói nhanh, không chỉ khi đọc từng từ

Bằng chứng đạt. Learner phân biệt được cặp từ chỉ khác một âm khi nghe, ví dụ ship với sheep, think với sink, mà không nhìn chữ.

Hiểu lầm thường gặp. Âm nào nghe hao hao thì coi là một. Learner thay th bằng t hoặc s, thay âm cuối bằng cách bỏ hẳn. Vì tiếng Việt không có âm đó nên tai chưa được huấn luyện để nghe ra, và không nghe ra thì không sửa được.

Knowledge node. Cặp âm tối thiểu · Âm cuối · Phụ âm kép · Nguyên âm dài và ngắn


Unit 2 · Letters to sounds (Từ chữ sang âm) ​

Tôi sẽ làm được đoán cách đọc một từ mới nhìn thấy, và biết khi nào chữ viết đánh lừa.

Mastery level 1-5 · Lớp 3-6 · Conventions (Quy ước) · Patterns (Quy luật)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhĐọc từ mới bằng cách áp cách đọc tiếng Việt lên từng chữ cái
ĐạtNắm các quy luật phổ biến: e câm cuối từ, ch, sh, ee, oo
VữngĐoán được cách đọc từ mới, và biết những từ ngoại lệ phải nghe mới chắc

Bằng chứng đạt. Learner đọc đúng một từ chưa từng gặp theo quy luật, và tự nói "chỗ này em không chắc, phải nghe" khi gặp từ bất quy tắc.

Hiểu lầm thường gặp. Tiếng Anh viết sao đọc vậy như tiếng Việt. Tiếng Việt gần như một chữ một âm, tiếng Anh thì không, nên learner áp thói quen cũ và đọc sai hàng loạt từ quen.

Knowledge node. Quy tắc phát âm · E câm · Nguyên âm đôi · Từ bất quy tắc


Unit 3 · Word stress (Trọng âm từ) ​

Tôi sẽ làm được đặt trọng âm đúng chỗ, và hiểu vì sao đặt sai thì người nghe không nhận ra từ.

Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhĐọc mọi âm tiết đều nhau, như tiếng Việt
ĐạtĐặt đúng trọng âm ở từ quen; nhận ra âm tiết không trọng âm bị đọc nhẹ đi
VữngDùng quy luật trọng âm theo hậu tố; biết trọng âm đổi thì từ loại đổi (REcord và reCORD)

Bằng chứng đạt. Learner nghe một từ dài chưa quen và chỉ ra được âm tiết nào mang trọng âm.

Hiểu lầm thường gặp. Trọng âm là chi tiết làm đẹp, sai cũng không sao. Thực tế người bản xứ nhận diện từ chủ yếu qua khung trọng âm, nên sai trọng âm gây khó hiểu hơn cả sai một phụ âm.

Knowledge node. Trọng âm từ · Âm tiết · Hậu tố và trọng âm · Trọng âm đổi từ loại


Unit 4 · Sentence rhythm and linking (Nhịp câu và nối âm) ​

Tôi sẽ làm được nghe ra các từ riêng lẻ trong một câu nói liền thành khối.

Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Patterns (Quy luật) · Communication (Giao tiếp)

BậcLearner làm được gì
Đang hình thànhChỉ nghe được khi người nói tách rõ từng từ
ĐạtNhận ra hiện tượng nối âm quen: want to thành wanna, a lot of thành một khối
VữngNghe được ở tốc độ tự nhiên, tách đúng ranh giới từ dù âm bị nối và nuốt

Bằng chứng đạt. Learner chép lại đúng một câu nói ở tốc độ thật, gồm cả những từ chức năng bị đọc rất nhẹ.

Hiểu lầm thường gặp. Nghe kém vì thiếu từ vựng. Đây là chẩn đoán sai phổ biến nhất của cả môn. Learner biết mọi từ trong câu, nhưng ở tốc độ thật các từ dính vào nhau thành một khối âm khác hẳn khi đọc rời, nên không nhận ra.

Knowledge node. Nối âm · Nuốt âm · Từ chức năng đọc nhẹ · Nhịp câu


Dạy module này theo kiểu IB ​

Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: âm tiếng Anh có quy luật, và nghe được là nhận ra quy luật chứ không phải tai tinh hơn.

Inquiry. Khuôn gỡ đúng chẩn đoán sai ở trên:

text
Cho learner ĐỌC một đoạn thoại trên giấy, hiểu hết mọi từ
     ↓
Bật audio đúng đoạn đó ở tốc độ thật
     ↓
Learner không nghe ra, dù đã biết mọi từ
     ↓
"Vì sao đọc thì hiểu mà nghe thì không? Các từ đã bị làm sao?"

Bước ba chứng minh cho learner rằng vấn đề không phải thiếu từ vựng, nên em ấy thôi giải quyết sai bài toán và bắt đầu luyện đúng thứ cần luyện.

Module 1.2 · Listen for meaning →