Module 1.2 · Listen for meaning (Nghe lấy ý)
Thuộc Package 1 · Listen & Decode.
…nắm được ý người ta nói mà không cần hiểu từng từ một.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 1 tới 9 |
| Lớp (VN) | 3 tới 11 |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) |
Unit 1 · Catch key words (Bắt từ khoá)
Tôi sẽ làm được bắt được những từ mang nội dung chính trong một câu nói.
Mastery level 2-5 · Lớp 3-6 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Cố nghe hết mọi từ nên mất mạch ngay từ câu đầu |
| Đạt | Bắt được danh từ và động từ chính, đủ để đoán nội dung |
| Vững | Biết những từ nào đáng bỏ qua, và dồn chú ý vào chỗ mang thông tin |
Bằng chứng đạt. Learner nghe một đoạn có vài từ lạ và vẫn kể lại đúng nội dung chính.
Hiểu lầm thường gặp. Phải hiểu hết mới nghe được. Learner cố dịch từng từ trong đầu, và trong lúc dịch một từ thì mất luôn ba từ tiếp theo.
Knowledge node. Từ mang nội dung · Từ chức năng · Nghe lấy ý chính
Unit 2 · Follow instructions (Nghe làm theo)
Tôi sẽ làm được nghe một chuỗi hướng dẫn và làm theo đúng thứ tự.
Mastery level 1-5 · Lớp 3-6 · Function (Chức năng) · Communication (Giao tiếp)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Làm theo được một bước, quên bước sau |
| Đạt | Theo được chuỗi ba tới bốn bước, hiểu từ chỉ trình tự |
| Vững | Nhận ra khi mình nghe sót và hỏi lại đúng chỗ, thay vì đoán bừa |
Bằng chứng đạt. Learner hỏi lại "sorry, was that the second one or the third?" thay vì im lặng làm sai.
Hiểu lầm thường gặp. Hỏi lại là dấu hiệu kém. Thực ra hỏi lại đúng chỗ là kỹ năng giao tiếp, và người bản xứ cũng làm suốt.
Knowledge node. Câu mệnh lệnh · Từ chỉ trình tự · Hỏi lại · Giới từ chỉ vị trí
Unit 3 · Get the gist of a longer talk (Nắm ý chính bài nói dài)
Tôi sẽ làm được nghe một bài nói vài phút và tóm được nó nói về gì.
Mastery level 5-9 · Lớp 6-11 · Meaning (Nghĩa) · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhớ vài chi tiết rời, không nắm được chủ đề chung |
| Đạt | Nói được bài nói về gì và chia làm mấy phần |
| Vững | Dùng dấu hiệu cấu trúc (first, however, to sum up) để đoán trước điều sắp tới |
Bằng chứng đạt. Learner tóm tắt một bài nói bốn phút trong ba câu, và ba câu đó phản ánh đúng bố cục bài.
Hiểu lầm thường gặp. Nghe bài dài là nghe nhiều câu ngắn nối nhau. Learner không để ý tới các từ báo hiệu cấu trúc, vốn là thứ giúp bám mạch khi bỏ lỡ vài câu.
Knowledge node. Từ nối trong bài nói · Bố cục bài nói · Ý chính và ý phụ
Unit 4 · Listen for specific detail (Nghe lấy thông tin cụ thể)
Tôi sẽ làm được nghe để lấy đúng một thông tin, ví dụ giờ, giá, tên, số.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nghe đều toàn bộ, thường sót đúng chi tiết cần |
| Đạt | Biết trước mình cần gì, chờ đúng chỗ đó |
| Vững | Nghe được cả khi thông tin bị nhắc lại kiểu khác hoặc bị sửa giữa chừng |
Bằng chứng đạt. Learner lấy đúng thông tin ngay cả khi người nói đổi ý giữa câu, kiểu "at seven, sorry, half past seven".
Hiểu lầm thường gặp. Nghe lấy ý và nghe lấy chi tiết là một kỹ năng. Thực ra chúng ngược nhau: nghe lấy ý cho phép bỏ qua rất nhiều, nghe lấy chi tiết thì không, và phải luyện riêng.
Knowledge node. Số và ngày tháng · Thông tin cụ thể · Sửa lời giữa câu
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Meaning: mục tiêu của nghe là lấy được nghĩa, không phải giải mã hết âm.
Inquiry. Khuôn cho thấy hai kiểu nghe là hai việc khác nhau:
Nghe MỘT đoạn hai lần, hai nhiệm vụ khác nhau
↓
Lần 1: "đoạn này nói về gì?" (không được ghi chép)
↓
Lần 2: "giá vé là bao nhiêu?" (được ghi)
↓
"Hai lần nghe khác nhau thế nào? Lần nào em căng hơn?"Learner tự nhận ra hai lần nghe đòi hai cách tập trung khác nhau, và từ đó biết chọn cách nghe theo mục đích thay vì luôn cố nghe hết.