Module 1.4 · Pronounce to be understood (Phát âm cho người ta hiểu)
Thuộc Package 1 · Listen & Decode.
Module này ở Package nghe chứ không ở Package sản xuất, vì phát âm và nghe là hai mặt của cùng một năng lực: learner phát âm sai một âm thường cũng không nghe ra âm đó khi người khác nói.
…nói sao cho người nghe hiểu ngay, không phải nói sao cho giống người bản xứ.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Communication (Giao tiếp) |
Mục tiêu nằm ngay trong tên module. Giọng Việt trong tiếng Anh không phải lỗi. Thứ cần sửa chỉ là những chỗ làm người nghe hiểu nhầm hoặc không nhận ra từ.
Unit 1 · Sounds that change meaning (Âm làm đổi nghĩa)
Tôi sẽ làm được phát âm đúng những chỗ mà sai một âm là đổi hẳn nghĩa.
Mastery level 2-7 · Lớp 3-9 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Bỏ âm cuối, lẫn các cặp âm gần nhau |
| Đạt | Giữ được âm cuối; phân biệt được các cặp hay gây hiểu nhầm |
| Vững | Ưu tiên đúng: sửa những âm làm đổi nghĩa trước, chấp nhận những khác biệt không gây hiểu nhầm |
Bằng chứng đạt. Người nghe phân biệt được three và tree, rice và lice khi learner nói, không cần hỏi lại.
Hiểu lầm thường gặp. Phải sửa mọi âm cho giống bản xứ. Đuổi theo mục tiêu đó tốn rất nhiều công mà lợi ích giao tiếp thấp; ưu tiên đúng là những âm mang chức năng phân biệt nghĩa.
Knowledge node. Cặp âm tối thiểu · Âm cuối · Phụ âm cuối kép
Unit 2 · Stress in words and sentences (Trọng âm từ và câu)
Tôi sẽ làm được nhấn đúng chỗ để người nghe nhận ra từ và nắm được ý chính.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-11 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nói đều đều mọi âm tiết, mọi từ |
| Đạt | Nhấn đúng trọng âm từ; nhấn được từ mang thông tin trong câu |
| Vững | Đổi chỗ nhấn để đổi trọng tâm của câu, và biết mình đang đổi |
Bằng chứng đạt. Learner nói cùng một câu với hai chỗ nhấn khác nhau và nói được hai câu đó nhấn mạnh điều gì khác nhau.
Hiểu lầm thường gặp. Nói to hơn là nhấn mạnh hơn. Trọng âm trong tiếng Anh là kết hợp của độ dài, cao độ và độ rõ, không chỉ là âm lượng.
Knowledge node. Trọng âm câu · Từ mang thông tin · Nhấn để đổi trọng tâm
Unit 3 · Intonation carries attitude (Ngữ điệu mang thái độ)
Tôi sẽ làm được dùng ngữ điệu để người nghe biết tôi đang hỏi, đang chắc, hay đang ngần ngại.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Communication (Giao tiếp) · Empathy (Đồng cảm)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nói một giọng đều cho mọi loại câu |
| Đạt | Lên giọng ở câu hỏi, xuống giọng ở câu kể |
| Vững | Dùng ngữ điệu để tỏ lịch sự, ngần ngại, hoặc không đồng ý một cách mềm mỏng |
Bằng chứng đạt. Learner nói một câu theo hai ngữ điệu, và người nghe cảm nhận được một bản lịch sự, một bản cộc.
Hiểu lầm thường gặp. Ngữ điệu là chuyện trang trí. Trong tiếng Anh, ngữ điệu gánh phần lịch sự mà tiếng Việt gánh bằng từ như ạ hay nhé. Nói đúng ngữ pháp với ngữ điệu phẳng dễ bị nghe thành cộc lốc.
Knowledge node. Ngữ điệu lên xuống · Lịch sự qua giọng · Câu hỏi đuôi
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Communication: chuẩn của phát âm là người nghe hiểu, không phải giống một hình mẫu.
Inquiry. Khuôn đặt người nghe làm thước đo:
Learner nói một câu cho bạn nghe, bạn KHÔNG nhìn chữ
↓
Bạn chép lại điều mình nghe được
↓
So bản chép với câu gốc: chỗ nào lệch?
↓
"Âm nào gây ra chỗ lệch đó? Đó là âm đáng sửa."Cách này chọn ưu tiên sửa cho learner một cách khách quan: chỉ những âm thật sự gây hiểu nhầm mới lọt vào danh sách, thay vì sửa tràn lan theo cảm giác giống hay không giống.