Package 2 · Build Language (Xây vốn ngôn ngữ)
"I have the words and structures I need." Con có đủ từ và cấu trúc để nói điều mình muốn.
Package cung cấp nguyên liệu cho ba package sau. Nhưng nguyên liệu ở đây không phải danh sách để thuộc: từ và ngữ pháp chỉ tồn tại vì chúng làm được việc gì đó.
Ngữ pháp không phải luật tuỳ tiện phải thuộc. Mỗi cấu trúc tồn tại để diễn đạt một quan hệ mà cấu trúc khác không diễn đạt được.
| Module | 4 |
| Unit | 15 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
Module 2.1 · Vocabulary that sticks (Vốn từ bám lại)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Words in chunks, not alone (Học từ theo cụm) | 2-8 | 3-9 | Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa) |
| Word families (Họ từ) | 4-9 | 5-10 | Patterns (Quy luật) · Structure (Cấu trúc) |
| Guess words in context (Đoán từ trong ngữ cảnh) | 3-10 | 4-12 | Context (Ngữ cảnh) |
| Academic vocabulary (Từ vựng học thuật) | 8-12 | 9-12 | Meaning (Nghĩa) · Purpose (Mục đích) |
Unit đầu là unit quan trọng nhất và bị làm sai nhiều nhất. Học make rời không dùng được; học make a decision, make progress, make sense mới dùng được. Đơn vị của vốn từ là cụm, không phải từ.
Module 2.2 · Grammar as meaning (Ngữ pháp là nghĩa)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Word order changes meaning (Trật tự từ đổi nghĩa) | 1-5 | 3-6 | Structure (Cấu trúc) · Meaning (Nghĩa) |
| Tenses as time relationships (Thì là quan hệ với thời gian) | 3-9 | 4-11 | Structure (Cấu trúc) |
| Present perfect (Hiện tại hoàn thành) | 5-9 | 6-10 | Structure (Cấu trúc) · Meaning (Nghĩa) |
| Conditionals and the hypothetical (Câu điều kiện và giả định) | 7-11 | 8-12 | Structure (Cấu trúc) · Creativity (Sáng tạo) |
| Passive and who did it (Bị động và ai làm) | 6-10 | 7-11 | Structure (Cấu trúc) · Purpose (Mục đích) |
Present perfect có unit riêng vì đây là chỗ người học tiếng Việt vấp nhiều nhất: tiếng Việt không có cấu trúc tương ứng, nên dịch thẳng không ra. Dạy bằng quy tắc thường vô hiệu; learner thuộc quy tắc mà vẫn dùng sai.
Unit Passive đặt cạnh Purpose là có chủ ý: câu bị động không phải biến thể ngữ pháp cho vui, nó tồn tại để giấu hoặc hạ thấp người thực hiện, và đó là chỗ nối sang đọc phản biện ở Package 3.
Module 2.3 · Fix your own errors (Sửa lỗi của mình)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Errors that come from Vietnamese (Lỗi do dịch thẳng từ tiếng Việt) | 3-10 | 4-12 | Connections (Liên hệ) |
| Notice the gap (Nhận ra chỗ mình thiếu) | 5-11 | 6-12 | Patterns (Quy luật) |
| Self-correct while speaking (Tự sửa khi đang nói) | 6-12 | 7-12 | Communication (Giao tiếp) |
Module này là bản song song của Self-checking bên môn Toán và Revising bên Tiếng Việt.
Unit đầu là danh sách rất cụ thể và rất Việt Nam: thiếu mạo từ, quên số nhiều, quên chia động từ, dùng sai giới từ, dịch thẳng có thành have. Đây cũng là phần duy nhất của cây này phụ thuộc vào tiếng mẹ đẻ; đổi sang ngôn ngữ khác thì đổi danh sách này.
Module 2.4 · Language in use (Ngôn ngữ khi dùng thật)
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| Say it another way (Nói lại bằng cách khác) | 4-10 | 5-12 | Communication (Giao tiếp) |
| Fixed phrases for real situations (Cụm cố định cho tình huống thật) | 3-9 | 4-11 | Function (Chức năng) · Conventions (Quy ước) |
| Enough language to keep going (Đủ vốn để không tắc) | 4-11 | 5-12 | Communication (Giao tiếp) |
Unit Say it another way dạy kỹ năng sống còn của người dùng ngoại ngữ: khi thiếu đúng từ cần, diễn đạt vòng thay vì dừng lại. Learner biết nói the thing you use to open bottles khi quên từ bottle opener là learner giao tiếp được, dù vốn từ chưa nhiều.
Dạy package này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure và Meaning: mỗi hình thức ngữ pháp là một công cụ nghĩa, không phải một luật.
Inquiry. Khuôn dữ liệu trước, quy tắc sau, dùng được cho mọi unit ngữ pháp:
Đưa 12 câu chia hai cột, KHÔNG giải thích gì
↓
"Cột A khác cột B ở chỗ nào? Nói về NGHĨA, đừng nói về hình thức."
↓
Learner đề xuất quy tắc, giáo viên ghi lại, KHÔNG sửa
↓
Đưa câu mới làm vỡ quy tắc vừa đề xuất, rồi tinh chỉnhVòng thứ ba là vòng hay bị cắt, và cũng là vòng tạo ra hiểu biết thật. Quy tắc learner tự tinh chỉnh qua ba vòng bám lại lâu hơn hẳn quy tắc chép từ bảng.