Module 2.1 · Vocabulary that sticks (Vốn từ bám lại)
Thuộc Package 2 · Build Language.
…học từ theo cách dùng lại được, thay vì thuộc rồi quên sau kỳ kiểm tra.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 3 tới 12 |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) |
Vốn từ là yếu tố dự báo trình độ mạnh nhất, nhưng không lớn lên bằng cách chép danh sách. Nó lớn qua việc gặp từ nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh.
Unit 1 · Words in chunks, not alone (Học từ theo cụm)
Tôi sẽ làm được học một từ cùng với những từ hay đi với nó.
Mastery level 2-8 · Lớp 3-9 · Patterns (Quy luật) · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Học từ rời kèm một nghĩa tiếng Việt |
| Đạt | Học kèm cụm đi cùng: make a decision, heavy rain, depend on |
| Vững | Nhận ra cụm sai tai dù đúng ngữ pháp, ví dụ do a decision |
Bằng chứng đạt. Learner viết make progress chứ không do progress, và nói được "em nghe cụm này quen" thay vì suy từ nghĩa tiếng Việt.
Hiểu lầm thường gặp. Biết nghĩa một từ là dùng được từ đó. Learner biết make nghĩa là làm, rồi viết make homework. Đơn vị của vốn từ là cụm, không phải từ.
Knowledge node. Collocation · Cụm động từ · Cụm giới từ · Từ đi kèm
Unit 2 · Word families (Họ từ)
Tôi sẽ làm được đi từ một từ sang các dạng khác của nó.
Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Patterns (Quy luật) · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Coi decide và decision là hai từ không liên quan |
| Đạt | Đi được giữa danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của cùng một gốc |
| Vững | Đoán được dạng cần dùng theo vị trí trong câu, kể cả với từ mới gặp |
Bằng chứng đạt. Cho một câu khuyết và một từ gốc, learner chọn đúng dạng cần điền và giải thích bằng vị trí ngữ pháp.
Hiểu lầm thường gặp. Mỗi dạng là một từ mới phải học riêng. Học theo họ từ nhân vốn từ lên nhiều lần với cùng công sức.
Knowledge node. Tiền tố và hậu tố · Từ loại · Họ từ · Chuyển loại từ
Unit 3 · Guess words in context (Đoán từ trong ngữ cảnh)
Tôi sẽ làm được đoán nghĩa từ mới từ câu chứa nó, thay vì phải tra mới đọc tiếp được.
Mastery level 3-10 · Lớp 4-12 · Context (Ngữ cảnh)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Gặp từ lạ là dừng lại tra |
| Đạt | Đoán nghĩa gần đúng và nói được dựa vào manh mối nào |
| Vững | Đoán rồi tự kiểm bằng cách thay nghĩa vừa đoán vào câu; biết khi nào bắt buộc phải tra |
Bằng chứng đạt. Learner đọc hết một đoạn có bốn từ lạ mà không tra, rồi kể lại đúng nội dung.
Hiểu lầm thường gặp. Không biết một từ thì không hiểu được câu. Người đọc thạo bỏ qua khá nhiều từ chưa chắc nghĩa, và chỉ quay lại chỗ thật sự cản trở.
Knowledge node. Manh mối ngữ cảnh · Tiền tố gợi nghĩa · Từ đồng nghĩa trong câu
Unit 4 · Academic vocabulary (Từ vựng học thuật)
Tôi sẽ làm được dùng lớp từ xuất hiện trong mọi môn học và mọi bài viết trang trọng.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Meaning (Nghĩa) · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nhận ra từ học thuật khi đọc nhưng không dùng khi viết |
| Đạt | Dùng được lớp từ này trong bài viết: analyse, significant, consequently |
| Vững | Chọn đúng mức trang trọng, không nhồi từ khó vào chỗ không cần |
Bằng chứng đạt. Bài viết của learner dùng từ học thuật đúng chỗ, và không có câu nào nghe gượng vì cố dùng từ to.
Hiểu lầm thường gặp. Từ càng khó bài càng hay. Learner nhồi từ dài vào câu và làm bài vừa sai vừa khó đọc. Nối thẳng với unit Say it simpler ở Module 4.4.
Knowledge node. Academic Word List · Từ nối trang trọng · Danh từ hoá · Mức trang trọng
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Patterns: từ tiếng Anh đi thành cụm và thành họ, nên học theo cấu trúc rẻ hơn học rời.
Inquiry. Khuôn cho unit 1, gỡ thói quen học từ rời:
Đưa một từ quen, ví dụ "make"
↓
Learner tìm trong bài đọc mọi cụm có chứa nó
↓
Xếp nhóm: cụm nào nói về tạo ra, cụm nào là thành ngữ
↓
"Vì sao là make a decision mà không phải do a decision?"Câu cuối không có lời giải bằng logic, và đó chính là bài học: một phần lớn ngôn ngữ là quy ước phải gặp nhiều lần, không suy ra được từ nghĩa gốc.