Module 1.1 · Look closely (Quan sát kỹ)
Thuộc Package 1 · Observe & Classify. Module đầu tiên của môn Sinh.
Tôi mô tả được một sinh vật bằng cái tôi thật sự nhìn thấy, không bằng cái tôi đã biết trước về nó.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 1 tới 12 |
| Key concept chính | Form (Hình thái) · Evidence (Bằng chứng) |
Trẻ vẽ con cá luôn có hai mắt hai bên đầu, dù con cá thật đang nằm nghiêng và chỉ thấy một mắt. Đó là vẽ cái mình biết, không phải cái mình thấy, và cả module này làm việc với chuyện đó.
Unit 1 · Describe a living thing (Mô tả một sinh vật)
Tôi sẽ làm được mô tả một sinh vật đủ chi tiết để người chưa thấy nó hình dung được.
Mastery level 1-5 · Lớp 1-6 · Form (Hình thái)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Mô tả bằng cái tên: "đây là con bướm" |
| Đạt | Mô tả hình dạng, màu, số lượng bộ phận, kích thước tương đối |
| Vững | Mô tả cả những chi tiết không có trong hình mẫu trong đầu |
Bằng chứng đạt. Learner mô tả một sinh vật, bạn khác vẽ lại theo lời, và bức vẽ giống bản gốc ở các đặc điểm chính.
Hiểu lầm thường gặp. Biết tên rồi thì khỏi cần mô tả. Nhưng tên chỉ là nhãn; hai con cùng tên vẫn khác nhau, và chính những khác biệt đó là nguyên liệu của cả Package 4.
Knowledge node. Quan sát sinh vật · Đặc điểm hình thái · Mô tả có hệ thống
Unit 2 · Living or not living (Sống hay không sống)
Tôi sẽ làm được nói được cái gì làm cho một vật được coi là đang sống.
Mastery level 2-7 · Lớp 2-8 · Systems (Hệ thống)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Dựa vào chuyển động: cái gì tự cử động thì sống |
| Đạt | Nêu được các dấu hiệu của sự sống: lớn lên, sinh sản, trao đổi chất, phản ứng |
| Vững | Xử lý được các trường hợp khó xếp loại: hạt khô, virus, san hô |
Bằng chứng đạt. Learner tranh luận được về một trường hợp ranh giới và nêu rõ tiêu chí nào đang bị vi phạm.
Hiểu lầm thường gặp. Cây không sống vì nó không cử động, còn ô tô sống vì nó chạy. Tiêu chí chuyển động là tiêu chí đầu tiên trẻ dùng và nó sai cả hai chiều. Danh sách dấu hiệu của sự sống tồn tại chính vì không có một dấu hiệu đơn lẻ nào đủ.
Knowledge node. Dấu hiệu của sự sống · Vật sống và vật không sống · Trao đổi chất
Unit 3 · Record what you see over time (Ghi lại theo thời gian)
Tôi sẽ làm được theo dõi một sinh vật qua nhiều ngày và ghi lại cái gì đã đổi.
Mastery level 3-8 · Lớp 4-9 · Change (Biến đổi) · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ nhớ lúc đầu và lúc cuối |
| Đạt | Ghi nhật ký đều đặn, có ngày tháng, có số đo |
| Vững | Ghi cả những ngày không có gì đổi, và nhận ra tốc độ thay đổi khác nhau |
Bằng chứng đạt. Nhật ký của learner cho phép vẽ được một đồ thị tăng trưởng.
Hiểu lầm thường gặp. Ngày nào không có gì đổi thì khỏi ghi. Nhưng chuỗi ngày đứng yên chính là dữ liệu: nó cho biết giai đoạn nào cây phát triển chậm, và thiếu nó thì đồ thị bị hiểu sai hoàn toàn.
Knowledge node. Nhật ký quan sát · Theo dõi dài ngày · Tốc độ sinh trưởng
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: quan sát là dữ liệu, và nó chỉ có giá trị khi được ghi lại lúc còn tươi.
Inquiry. Khuôn vẽ mù rồi vẽ lại:
"Hãy vẽ một con ốc sên từ trí nhớ" (chưa đưa con ốc thật)
↓
Đưa con ốc sên thật. Quan sát 10 phút. Vẽ lại.
↓
Đặt hai bức cạnh nhau
↓
"Bức đầu em vẽ SAI chỗ nào? Vì sao lúc đó em nghĩ nó như thế?"So hai bức vẽ của chính mình là cách rẻ nhất để learner thấy rằng trí nhớ không phải quan sát. Bài học đó đi thẳng sang unit 3 của Module 1.1 môn Vật lý: ta luôn nhìn qua cái mình đã tin.