Module 1.1 · Observe carefully (Quan sát kỹ)
Thuộc Package 1 · Observe & Measure. Module đầu tiên của cả môn.
Tôi kể lại được đúng cái đã xảy ra trước mắt, tách khỏi cái tôi tin là phải xảy ra.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 1 tới 12 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) |
Module này trông như thứ trẻ con nào cũng làm được, và đó chính là lý do nó bị bỏ qua. Người lớn cũng hỏng ở đây: ta mô tả hiện tượng bằng lời giải thích của mình về hiện tượng đó, rồi tưởng mình đang mô tả.
Unit 1 · Describe what you actually see (Mô tả đúng cái mình thấy)
Tôi sẽ làm được kể lại một hiện tượng bằng những gì mắt tôi ghi nhận, không thêm phần tôi đoán.
Mastery level 1-5 · Lớp 1-6 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Kể chung chung: nó rơi xuống, nước nóng lên |
| Đạt | Kể có chi tiết: cái gì, ở đâu, theo thứ tự nào, kéo dài bao lâu |
| Vững | Kể lại đủ chi tiết để người vắng mặt dựng lại được hiện tượng |
Bằng chứng đạt. Learner mô tả một thí nghiệm cho bạn chưa xem, và bạn đó vẽ lại đúng cái đã xảy ra.
Hiểu lầm thường gặp. Mô tả càng ngắn càng gọn. Nhưng chi tiết bị bỏ đi thường chính là chi tiết cần cho câu hỏi tiếp theo, và không ai nhớ lại được sau khi thí nghiệm kết thúc.
Knowledge node. Quan sát · Mô tả hiện tượng · Trình tự sự việc
Unit 2 · Notice change over time (Nhận ra thay đổi theo thời gian)
Tôi sẽ làm được chỉ ra cái gì đang đổi và đổi theo hướng nào, thay vì chỉ nhìn thấy trạng thái đầu và cuối.
Mastery level 2-6 · Lớp 2-7 · Change (Biến đổi) · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Chỉ so được lúc đầu với lúc cuối |
| Đạt | Ghi được nhiều mốc giữa chừng và nói hướng thay đổi |
| Vững | Nhận ra thay đổi nhanh dần hay chậm dần, không chỉ tăng hay giảm |
Bằng chứng đạt. Learner nói được "lúc đầu nó nóng lên nhanh, sau đó chậm dần", thay vì "nó nóng lên".
Hiểu lầm thường gặp. Đo lúc đầu và lúc cuối là đủ. Nhưng phần lớn vật lý nằm ở cách đại lượng thay đổi giữa hai mốc đó, và hai quá trình rất khác nhau vẫn có thể có cùng điểm đầu và điểm cuối.
Knowledge node. Biến đổi theo thời gian · Tốc độ thay đổi · Ghi mốc quan sát
Unit 3 · Separate observation from explanation (Tách quan sát khỏi giải thích)
Tôi sẽ làm được chỉ ra trong câu mình vừa nói, đâu là phần tôi thấy và đâu là phần tôi đang đoán.
Mastery level 4-10 · Lớp 4-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Trộn lẫn hai thứ: "cái cốc nặng nên nó rơi nhanh hơn" |
| Đạt | Tách được thành hai câu: cái tôi thấy, và cái tôi nghĩ là nguyên nhân |
| Vững | Nêu được hai cách giải thích khác nhau cho cùng một quan sát |
Bằng chứng đạt. Cho learner một câu trộn lẫn và yêu cầu gạch chân phần quan sát. Learner gạch đúng, và nói được phần còn lại cần kiểm tra bằng cách nào.
Hiểu lầm thường gặp. Nếu đã thấy tận mắt thì đó là sự thật. Nhưng ta không bao giờ chỉ nhìn: ta nhìn qua cái mình đã tin. Đây là lý do learner tin chắc rằng mình quan sát thấy vật nặng rơi nhanh hơn, dù thả hai vật cạnh nhau cho kết quả khác.
Knowledge node. Quan sát và suy luận · Giả thuyết · Bằng chứng · Giải thích cạnh tranh
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: bằng chứng là thứ tồn tại độc lập với cách ta giải thích nó.
Inquiry. Khuôn mạnh nhất cho unit 3 là dự đoán, rồi làm, rồi đối chiếu:
"Thả tờ giấy phẳng và tờ giấy vo tròn, cái nào rơi nhanh hơn?"
↓
Learner viết dự đoán VÀ lý do ra giấy, trước khi thả
↓
Thả thật, ghi lại cái xảy ra
↓
"Lý do em viết lúc nãy còn đúng không?"Bắt viết lý do trước là bước quan trọng nhất. Nếu không viết, learner sẽ nhớ lại rằng mình đã nghĩ đúng ngay từ đầu, và chẳng học được gì từ chỗ sai.
Cùng tờ giấy đó, vo tròn lại rơi nhanh hơn, dù khối lượng không đổi. Đây là ngữ liệu rẻ nhất và mạnh nhất để mở Module 3.1 về sau.