Package 5 · Know the Test and Yourself (Hiểu bài thi và hiểu mình)
Thuộc Curriculum SAT. Package không được chấm điểm, và quyết định learner luyện đúng chỗ hay phí một năm.
Tôi biết mình mất điểm ở đâu và vì sao, nên tôi luyện đúng chỗ thay vì luyện đều.
Điểm số là triệu chứng, không phải chẩn đoán. Package này gỡ thói quen luyện đều tay: hai learner cùng mất mười câu có thể cần hai việc chữa hoàn toàn khác nhau.
| Module | 3 |
| Unit | 9 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 9 tới 12 |
| Điểm | 1000 tới 1600 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) · Purpose (Mục đích) |
Package này song song với Package 5 của IELTS, và đó là cố ý: cùng một năng lực, áp lên hai bài thi khác nhau. Learner làm cả hai kỳ thi chỉ cần xây nó một lần.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 5.1 · Diagnose by domain (Chẩn đoán theo domain) | Bảng điểm chi tiết nói được nhiều hơn con số tổng | 3 |
| 5.2 · Know why you missed it (Biết vì sao mình sai) | Bốn loại nguyên nhân, bốn cách chữa | 3 |
| 5.3 · Decide when to stop (Quyết định khi nào dừng) | Câu hỏi ngành luyện thi không đặt ra | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Điểm | Key concept |
|---|---|---|---|---|
| 5.1.1 Two scores, not one (Hai con số, không phải một) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Evidence |
| 5.1.2 Read your domain breakdown (Đọc bảng điểm theo domain) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Patterns |
| 5.1.3 Spend where the points are (Dồn công vào chỗ có điểm) | 8-12 | 10-12 | 1200-1550 | Function |
| 5.2.1 Four reasons you missed it (Bốn lý do khiến mình sai) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Logic |
| 5.2.2 Keep an error log (Ghi sổ lỗi của mình) | 7-12 | 9-12 | 1100-1500 | Evidence |
| 5.2.3 Practice tests measure, they do not teach (Đề thử để đo, không để học) | 8-12 | 10-12 | 1200-1550 | Function |
| 5.3.1 What score do you actually need (Mình thật sự cần bao nhiêu điểm) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Purpose |
| 5.3.2 The cost of the next fifty points (Cái giá của năm mươi điểm tiếp theo) | 9-12 | 11-12 | 1300-1600 | Consequences |
| 5.3.3 What the score does not show (Cái mà điểm số không hiện ra) | 10-12 | 11-12 | 1400-1600 | Consequences |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 5.2.1 là công cụ có sức dùng cao nhất của cả package. Mỗi câu sai thuộc đúng một trong bốn loại, và bốn loại này cần bốn cách chữa hoàn toàn khác nhau:
Không biết kiến thức → quay lại học nội dung
Biết nhưng đọc nhầm đề → Package 1, không phải Package 3
Biết nhưng hết giờ → Package 4, luyện tốc độ nhận dạng
Biết nhưng sập bẫy → Package 1, học vì sao phương án sai lại hấp dẫnLearner không phân loại thì mặc định chữa bằng cách duy nhất mình biết là làm thêm đề, và ba trong bốn loại trên không hề được chữa bằng cách đó.
Unit 5.1.3 đi ngược trực giác. Learner thường dồn công vào phần mình yếu nhất, nhưng đi từ 500 lên 600 ở phần yếu thường rẻ hơn nhiều so với đi từ 750 lên 800 ở phần mạnh. Nhìn vào bảng domain rồi tính xem một giờ học đổi được bao nhiêu điểm ở mỗi chỗ là việc gần như không ai làm.
Unit 5.3.3 là unit thành thật nhất của cả cây, và nó cố ý đặt ở cuối. Điểm SAT không hiện ra learner đã đọc bao nhiêu cuốn sách vì thích, đã thử bao nhiêu thứ mới, hay đã bỏ dở dự án nào để có thời gian luyện đề. Hồ sơ đại học nhìn thấy con số; nó không nhìn thấy hai năm đứng sau con số đó.
Đây là chỗ curriculum này khác một trung tâm luyện thi: một trung tâm không có động cơ nào để hỏi "em có nên luyện tiếp không".
Hồ sơ đáng lo nhất
Mức 11 ở Package 3 và mức 3 ở Package 5. Learner đó làm trọn vẹn phần Toán và vẫn không nói được mình mất điểm Reading vì đọc nhầm đề hay vì hết giờ. Em ấy làm thêm ba mươi đề nữa và điểm vẫn đứng yên, vì đang chữa sai bệnh.
Kết thúc môn học
Read đọc chính xác từng chữ
Write sửa câu theo quy ước, nhanh và chắc
Math giải chắc phần toán vốn không khó
Clock dùng hết năng lực trong thời gian có
Know biết mình sai vì sao, và khi nào nên dừngBốn package đầu kéo điểm lên. Package thứ năm quyết định bốn cái kia có được dùng đúng chỗ hay không, và nó là package duy nhất còn giá trị sau khi kỳ thi kết thúc.