Package 2 · Investigate (Thiết kế và làm thí nghiệm)
Thuộc Curriculum Physics.
Tôi tự thiết kế được một thí nghiệm công bằng, chứ không chỉ làm theo các bước có sẵn trên phiếu.
Làm theo phiếu thí nghiệm trăm lần vẫn chưa phải là điều tra. Package này tồn tại vì chỗ khó nằm ở việc tự quyết đo cái gì và giữ nguyên cái gì, thứ gần như không đề thi nào hỏi.
| Module | 4 |
| Unit | 13 |
| Mastery level | 2 tới 12 |
| Lớp (VN) | 2 tới 12 |
| Key concept chính | Systems (Hệ thống) · Relationships (Quan hệ) |
Đây là package khớp thẳng với tiêu chí B của IB (Inquiring and designing), và gần như không xuất hiện trong đề thi trong nước. Learner làm thí nghiệm theo phiếu có sẵn hàng trăm lần vẫn có thể ở mức 1 của package này, vì em ấy chưa từng phải tự quyết đo cái gì.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 2.1 · Ask a testable question (Đặt câu hỏi kiểm được) | Từ tò mò thành câu hỏi đo được | 3 |
| 2.2 · Control variables (Kiểm soát biến) | Biến đổi, biến giữ nguyên, biến đo | 4 |
| 2.3 · Collect data (Thu số liệu) | Bảng, số lần lặp, ghi trung thực | 3 |
| 2.4 · Safety and technique (An toàn và thao tác) | Làm được, và làm an toàn | 3 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| 2.1.1 Turn curiosity into a question (Biến tò mò thành câu hỏi) | 2-6 | 2-7 | Systems |
| 2.1.2 Testable or not testable (Câu hỏi kiểm được hay không) | 4-9 | 5-10 | Evidence |
| 2.1.3 Predict with a reason (Dự đoán kèm lý do) | 5-10 | 6-11 | Relationships |
| 2.2.1 What I change and what I measure (Cái tôi đổi, cái tôi đo) | 4-8 | 5-9 | Relationships |
| 2.2.2 What must stay the same (Cái phải giữ nguyên) | 5-9 | 6-10 | Systems |
| 2.2.3 One variable at a time (Mỗi lần đổi một thứ) | 5-10 | 6-11 | Systems |
| 2.2.4 Design the whole procedure (Tự viết quy trình) | 8-12 | 9-12 | Function |
| 2.3.1 Build a data table (Lập bảng số liệu) | 4-8 | 5-9 | Form |
| 2.3.2 How many trials (Lặp bao nhiêu lần) | 6-11 | 7-12 | Patterns |
| 2.3.3 Record what happened, not what should (Ghi cái xảy ra, không ghi cái đáng lẽ) | 5-12 | 6-12 | Evidence |
| 2.4.1 Lab rules and why they exist (Luật phòng thí nghiệm và lý do) | 3-7 | 4-8 | Consequences |
| 2.4.2 Handle equipment properly (Thao tác đúng với dụng cụ) | 4-9 | 5-10 | Function |
| 2.4.3 Assess risk before starting (Lường rủi ro trước khi làm) | 8-12 | 9-12 | Consequences |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 2.3.3 là unit đạo đức nghề nghiệp sớm nhất trong cả curriculum. Learner đo ra 9,4 m/s² và sửa thành 9,8 vì "đáp án là 9,8". Nếu chuyện đó được cho qua ở lớp 8, thì tới lớp 12 learner đã học xong một bài khác hẳn bài vật lý: rằng dữ liệu phải phục vụ đáp án.