Module 2.3 · Collect data (Thu số liệu)
Thuộc Package 2 · Investigate.
Tôi ghi lại số liệu đầy đủ và trung thực, kể cả khi nó không giống cái tôi mong đợi.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 4 tới 12 |
| Lớp (VN) | 5 tới 12 |
| Key concept chính | Evidence (Bằng chứng) · Form (Hình thái) |
Unit 1 · Build a data table (Lập bảng số liệu)
Tôi sẽ làm được tự kẻ bảng ghi số liệu trước khi bắt đầu làm.
Mastery level 4-8 · Lớp 5-9 · Form (Hình thái)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Ghi số rải rác ra nháp, sau đó không nhớ số nào là số nào |
| Đạt | Kẻ bảng có tiêu đề cột, có đơn vị, kẻ trước khi làm |
| Vững | Bảng dự trù sẵn chỗ cho các lần lặp và cho ghi chú bất thường |
Bằng chứng đạt. Bảng của learner đọc được sau một tuần mà không cần hỏi lại gì.
Hiểu lầm thường gặp. Kẻ bảng là việc làm sau, khi viết báo cáo. Nhưng kẻ bảng trước chính là lúc learner phát hiện mình chưa quyết định sẽ đo bao nhiêu lần và đo cái gì, tức là phát hiện thiết kế còn thiếu.
Knowledge node. Bảng số liệu · Tiêu đề cột · Đơn vị · Tổ chức dữ liệu
Unit 2 · How many trials (Lặp bao nhiêu lần)
Tôi sẽ làm được quyết định cần đo bao nhiêu lần, dựa trên độ tản mát của các lần đầu.
Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Patterns (Quy luật)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đo một lần, hoặc đo ba lần vì thầy cô bảo thế |
| Đạt | Đo đủ số lần để thấy được mức dao động |
| Vững | Tăng số lần đo khi kết quả tản mát nhiều, và giải thích được vì sao |
Bằng chứng đạt. Learner tự quyết định đo thêm sau khi thấy ba lần đầu chênh nhau nhiều, không cần ai nhắc.
Hiểu lầm thường gặp. Ba lần là con số chuẩn. Con số ba không có gì thiêng liêng; số lần cần đo phụ thuộc vào phép đo tản mát tới đâu, và một phép đo rất ổn định thì hai lần cũng đủ.
Knowledge node. Số lần lặp · Độ tản mát · Cỡ mẫu
Unit 3 · Record what happened, not what should (Ghi cái xảy ra, không ghi cái đáng lẽ)
Tôi sẽ làm được ghi đúng con số tôi đọc được, kể cả khi nó khác với đáp án trong sách.
Mastery level 5-12 · Lớp 6-12 · Evidence (Bằng chứng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Sửa số liệu cho khớp với kết quả mong đợi |
| Đạt | Ghi nguyên số đọc được, kể cả khi lệch |
| Vững | Ghi cả những chuyện bất thường xảy ra trong lúc làm, để sau này truy được |
Bằng chứng đạt. Trong bảng của learner có ít nhất một số lệch khỏi lý thuyết, kèm ghi chú về chuyện đã xảy ra lúc đó.
Hiểu lầm thường gặp. Số liệu lệch nghĩa là bài làm hỏng. Đây là hiểu lầm do cách chấm điểm tạo ra, và nó dạy learner rằng dữ liệu phải phục vụ đáp án. Trong nghiên cứu thật, số liệu lệch là chỗ khám phá bắt đầu, và toàn bộ Module 4.3 tồn tại để xử lý những số đó.
Knowledge node. Trung thực dữ liệu · Số liệu thô · Nhật ký thí nghiệm · Điểm bất thường
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Evidence: dữ liệu thô là tài sản, và sửa nó là phá huỷ thứ duy nhất thí nghiệm tạo ra.
Inquiry. Khuôn công bố dữ liệu thô:
Mọi nhóm nộp bảng số liệu THÔ lên bảng chung, trước khi tính toán gì
↓
Cả lớp nhìn thấy toàn bộ, kể cả các số lệch
↓
"Nhóm nào có số lạ? Lúc đó có chuyện gì xảy ra không?"
↓
Nhóm giải thích được nguồn gốc số lạ của mình được ghi nhận cao nhấtĐảo chiều khen thưởng là điểm mấu chốt. Chừng nào lớp học còn khen nhóm có số đẹp, learner còn có lý do để sửa số, và không lời khuyên đạo đức nào thắng được động cơ đó.