Package 3 · Explain with Models (Giải thích bằng mô hình)
Thuộc Curriculum Physics. Package lớn nhất, và là chỗ toàn bộ sáu mạch nội dung của chương trình trong nước rơi vào.
Tôi giải thích được vì sao hiện tượng xảy ra bằng một mô hình, và nói được mô hình đó đang bỏ qua cái gì.
Learner tới lớp đã mang sẵn một vật lý riêng: muốn vật đi tiếp thì phải đẩy liên tục. Không đụng thẳng vào quy luật cũ đó, learner giữ luôn hai hệ, Newton để làm bài và niềm tin cũ để nghĩ về đời thật.
| Module | 5 |
| Unit | 20 |
| Mastery level | 1 tới 12 |
| Lớp (VN) | 1 tới 12 |
| Key concept chính | Models (Mô hình) · Systems (Hệ thống) |
Vế thứ hai của câu trên mới là phần khó. Learner dùng được công thức thì nhiều, nhưng nói được mô hình này bỏ qua cái gì thì hiếm, và đó chính là chỗ vật lý phổ thông tách khỏi vật lý thật.
Module trong package
| Module | Nội dung | Unit |
|---|---|---|
| 3.1 · Forces and motion (Lực và chuyển động) | Vì sao vật đứng yên, chuyển động, dừng lại | 4 |
| 3.2 · Energy (Năng lượng) | Chuyển hoá và bảo toàn | 4 |
| 3.3 · Particles, heat and pressure (Hạt, nhiệt và áp suất) | Một mô hình hạt giải thích ba chương | 4 |
| 3.4 · Waves: sound and light (Sóng: âm và ánh sáng) | Một mô hình sóng giải thích hai chương | 4 |
| 3.5 · Electricity and magnetism (Điện và từ) | Mạch, trường, và quan hệ giữa hai thứ | 4 |
Toàn bộ unit
| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
|---|---|---|---|
| 3.1.1 Pushes and pulls (Đẩy và kéo) | 1-4 | 1-5 | Forces |
| 3.1.2 Why things stop (Vì sao vật dừng lại) | 4-8 | 5-9 | Forces · Interaction |
| 3.1.3 Force changes motion, not keeps it (Lực làm đổi chuyển động, không duy trì nó) | 6-11 | 7-12 | Forces · Change |
| 3.1.4 Motion in two dimensions (Chuyển động trong mặt phẳng) | 9-12 | 10-12 | Movement · Models |
| 3.2.1 Energy has forms (Năng lượng có nhiều dạng) | 3-7 | 4-8 | Energy |
| 3.2.2 Energy transfers, it does not vanish (Năng lượng chuyển chứ không mất) | 5-10 | 6-11 | Energy · Transformation |
| 3.2.3 Work and power (Công và công suất) | 7-11 | 8-12 | Energy · Relationships |
| 3.2.4 Conservation as a tool (Dùng bảo toàn để giải) | 9-12 | 10-12 | Energy · Systems |
| 3.3.1 Everything is made of moving particles (Vật chất gồm các hạt chuyển động) | 3-8 | 4-9 | Models |
| 3.3.2 Heat, temperature, and change of state (Nhiệt, nhiệt độ, chuyển thể) | 5-10 | 6-11 | Change · Energy |
| 3.3.3 Pressure in solids, liquids, gases (Áp suất trong rắn, lỏng, khí) | 6-11 | 7-12 | Models · Relationships |
| 3.3.4 The gas laws (Các định luật chất khí) | 9-12 | 10-12 | Relationships |
| 3.4.1 Sound needs something to travel through (Âm cần môi trường) | 3-7 | 4-8 | Models · Movement |
| 3.4.2 Light travels and bounces (Ánh sáng truyền và phản xạ) | 3-8 | 4-9 | Models |
| 3.4.3 Refraction, colour, and lenses (Khúc xạ, màu sắc, thấu kính) | 6-11 | 7-12 | Interaction |
| 3.4.4 One wave model for both (Một mô hình sóng cho cả hai) | 9-12 | 10-12 | Models · Patterns |
| 3.5.1 Charge and simple circuits (Điện tích và mạch đơn giản) | 4-8 | 5-9 | Systems |
| 3.5.2 Current, voltage, resistance (Cường độ, hiệu điện thế, điện trở) | 6-10 | 7-11 | Relationships |
| 3.5.3 Magnetic fields (Từ trường) | 7-11 | 8-12 | Models · Forces |
| 3.5.4 Electricity and magnetism are one thing (Điện và từ là một) | 10-12 | 11-12 | Relationships · Systems |
Chỗ hay bị bỏ qua
Unit 3.1.3 là unit khó nhất trong cả môn, và độ khó không nằm ở toán. Cả đời learner quan sát thấy muốn vật đi tiếp thì phải đẩy liên tục. Đó là một quy luật đúng trong thế giới có ma sát, và learner đã xây nó vững chắc từ trước khi tới trường.
Dạy Newton mà không đụng tới quy luật cũ đó thì learner sẽ giữ cả hai: dùng Newton khi làm bài, dùng quy luật cũ khi nghĩ về đời thật. Đây là lý do unit 3.3.1 và 3.4.4 được đặt muộn: chúng là các unit hợp nhất, chỉ có tác dụng sau khi learner đã có đủ hiện tượng rời rạc để thấy một mô hình gom được chúng lại.