Module 4.2 · Describe data (Mô tả số liệu, Task 1)
Thuộc Package 4 · Produce Under Constraint.
Tôi nói ra xu hướng chính của số liệu, thay vì đọc lại toàn bộ con số trong bảng.
| Unit | 3 |
| Mastery level | 6 tới 12 |
| Lớp (VN) | 7 tới 12 |
| Band | 5.0 tới 8.0+ |
| Key concept chính | Meaning (Nghĩa) · Purpose (Mục đích) |
Task 1 hay hỏng ở một chỗ rất cụ thể: đề yêu cầu mô tả xu hướng chính, còn learner đọc lại từng con số. Bài dài, đúng ngữ pháp, và vẫn thấp điểm Task Achievement.
Unit 1 · Say what the data does (Nói xu hướng, không đọc lại bảng)
Tôi sẽ làm được mô tả số liệu đang đi theo hướng nào, thay vì liệt kê giá trị từng ô.
Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Meaning (Nghĩa)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Đọc lại từng con số theo thứ tự trong bảng |
| Đạt | Mô tả xu hướng: tăng, giảm, giữ ổn định, dao động |
| Vững | Mô tả cả mức độ và tốc độ thay đổi: tăng nhẹ, tăng vọt, giảm dần |
Bằng chứng đạt. Bài của learner có ít hơn tám con số cụ thể mà vẫn mô tả đủ diễn biến.
Hiểu lầm thường gặp. Nhắc được nhiều số liệu thì bài đầy đủ hơn. Đề hỏi "select and report the main features", tức là chọn lọc. Liệt kê hết là không chọn lọc, và nó bị chấm như chưa hoàn thành yêu cầu.
Knowledge node. Xu hướng · Ngôn ngữ mô tả thay đổi · Task Achievement
Unit 2 · Choose what matters (Chọn cái đáng nói)
Tôi sẽ làm được chọn ra hai tới ba điểm nổi bật nhất, và bỏ phần còn lại.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0 · Purpose (Mục đích)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Nói đều mọi phần, không phần nào nổi lên |
| Đạt | Chỉ ra được giá trị cao nhất, thấp nhất, và thay đổi lớn nhất |
| Vững | Viết một câu tổng quan nêu bức tranh chung trước khi vào chi tiết |
Bằng chứng đạt. Bài của learner có một câu overview mà người đọc chỉ cần đọc câu đó cũng nắm được ý chính của biểu đồ.
Hiểu lầm thường gặp. Câu tổng quan là câu mở bài viết lại cho dài ra. Overview là câu có nội dung riêng: nó nói ra điều mà nhìn tổng thể mới thấy. Thiếu overview là một trong những lý do phổ biến nhất khiến Task Achievement bị chặn ở band 5.
Knowledge node. Overview · Điểm nổi bật · Chọn lọc thông tin
Unit 3 · Compare, do not list (So sánh, không liệt kê)
Tôi sẽ làm được đặt các số liệu cạnh nhau để so, thay vì kể lần lượt từng cái.
Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-8.0+ · Connections (Liên hệ)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Kể lần lượt từng đường, từng cột |
| Đạt | So sánh trực tiếp: gấp đôi, cao hơn nhiều, ngược chiều với |
| Vững | Nhóm các đối tượng theo hành vi giống nhau, rồi so giữa các nhóm |
Bằng chứng đạt. Learner nhóm bốn đường biểu đồ thành hai nhóm cùng xu hướng và so hai nhóm, thay vì mô tả bốn đường riêng.
Hiểu lầm thường gặp. Mô tả đủ bốn đường là đã đầy đủ. Đề đưa nhiều đối tượng chính là để đo khả năng so sánh, không đo khả năng liệt kê. Bốn đoạn mô tả bốn đường là bốn danh sách, không phải một bài.
Knowledge node. So sánh số liệu · Nhóm theo xu hướng · Cấu trúc so sánh
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Purpose: Task 1 đo khả năng chọn lọc, không đo khả năng đọc bảng.
Inquiry. Khuôn mô tả qua điện thoại:
Learner A nhìn biểu đồ, learner B không nhìn
↓
A mô tả bằng lời trong ĐÚNG 60 giây. B vẽ lại.
↓
So bản vẽ của B với biểu đồ gốc
↓
"B vẽ sai chỗ nào? A đã nói gì thừa mà bỏ qua gì thiếu?"
↓
Làm lại, lần này A chỉ được nói 30 giâyRàng buộc thời gian ép learner bỏ chi tiết và giữ xu hướng, chính là việc Task 1 đòi hỏi. Bản vẽ của B là thước đo khách quan: nói thừa số liệu mà thiếu xu hướng thì B vẽ ra một hình sai hẳn.