Module 4.1 · Structure a written answer (Dựng khung bài viết)
Thuộc Package 4 · Produce Under Constraint.
Tôi dựng được một bài có mạch, để người đọc theo được từ câu đầu tới câu cuối mà không phải đọc lại.
| Unit | 4 |
| Mastery level | 5 tới 12 |
| Lớp (VN) | 6 tới 12 |
| Band | 4.5 tới 7.5 |
| Key concept chính | Structure (Cấu trúc) · Function (Chức năng) |
Tiêu chí Coherence and Cohesion chấm mức người đọc theo được mạch, không đếm số từ nối. Đây là chỗ cách luyện thi phổ biến đi ngược tiêu chí.
Unit 1 · One idea per paragraph (Mỗi đoạn một ý)
Tôi sẽ làm được viết mỗi đoạn về đúng một ý, và nói được ý đó nằm ở câu nào.
Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Band 4.5-6.0 · Structure (Cấu trúc)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Một đoạn chứa ba ý rời, hoặc viết cả bài không xuống dòng |
| Đạt | Mỗi đoạn một ý, có câu chủ đề |
| Vững | Đoạn nào cũng phục vụ lập trường chung của bài, không lạc ra ngoài |
Bằng chứng đạt. Người đọc gạch chân được đúng một câu chủ đề trong mỗi đoạn của learner.
Hiểu lầm thường gặp. Chia đoạn cho đẹp mắt là đủ. Chia đoạn là chia ý, không phải chia trang. Một đoạn hai ý làm người đọc mất dấu, và đó chính là thứ Coherence trừ điểm.
Knowledge node. Đoạn văn · Câu chủ đề · Một ý một đoạn
Unit 2 · Plan before you write (Lập dàn ý trước)
Tôi sẽ làm được dành năm phút lập dàn ý, để không phải viết lại giữa chừng.
Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết luôn, tới đoạn ba mới nhận ra bài đang đi lạc |
| Đạt | Lập dàn ý ba tới bốn dòng trước khi viết |
| Vững | Dàn ý đủ để kiểm tra bài có phủ hết vế của đề chưa, trước khi tốn một chữ nào |
Bằng chứng đạt. Learner lập dàn ý trong bốn phút, và bài viết ra không có đoạn nào phải bỏ giữa chừng.
Hiểu lầm thường gặp. Bốn mươi phút quá ít, lập dàn ý là phí giờ. Dàn ý tốn bốn phút và tiết kiệm nhiều hơn thế ở chỗ không phải viết lại. Nó cũng là nơi rẻ nhất để phát hiện mình đang bỏ sót một vế của đề.
Knowledge node. Dàn ý · Phân bổ thời gian viết · Kiểm tra độ phủ
Unit 3 · Linking without overdoing it (Nối ý mà không lạm dụng từ nối)
Tôi sẽ làm được nối ý bằng mạch lập luận, dùng từ nối đúng chỗ chứ không rải khắp bài.
Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Conventions (Quy ước)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Mở mọi câu bằng Moreover, Furthermore, In addition |
| Đạt | Dùng từ nối khi quan hệ giữa hai ý cần được đánh dấu |
| Vững | Nối ý bằng cách sắp xếp và bằng đại từ, để bài liền mạch mà ít từ nối |
Bằng chứng đạt. Bài của learner đọc liền mạch nhưng đếm ra ít từ nối hơn hẳn bài luyện thi thông thường.
Hiểu lầm thường gặp. Càng nhiều từ nối thì Coherence càng cao. Ngược lại: một bài rải từ nối ở mọi đoạn là dấu hiệu điển hình của bài luyện thi máy móc, và tiêu chí chấm mức mạch bài tự nhiên. Từ nối dùng sai quan hệ còn tệ hơn không dùng.
Knowledge node. Từ nối · Mạch lạc · Liên kết bằng đại từ · Lạm dụng từ nối
Unit 4 · Write to a word count and a clock (Viết đúng lượng chữ, đúng giờ)
Tôi sẽ làm được viết đủ số chữ trong đúng thời gian, và biết mình đang viết tới đâu mà không phải đếm.
Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Function (Chức năng)
| Bậc | Learner làm được gì |
|---|---|
| Đang hình thành | Viết thiếu chữ, hoặc viết quá dài rồi hết giờ |
| Đạt | Viết đủ 250 chữ trong 40 phút |
| Vững | Biết một dòng chữ mình viết là bao nhiêu chữ, nên ước lượng được mà không đếm |
Bằng chứng đạt. Learner viết ba bài liên tiếp, cả ba đều đủ chữ và xong trước giờ, không lần nào phải đếm.
Hiểu lầm thường gặp. Viết dài hơn thì được điểm cao hơn. Viết quá dài lấy mất thời gian soát bài và làm tăng số lỗi, trong khi tiêu chí không thưởng cho độ dài. Viết thiếu chữ thì bị trừ thẳng, nên biết mốc của chính mình là kỹ năng bắt buộc.
Knowledge node. Số chữ tối thiểu · Ước lượng độ dài · Thời gian soát bài
Dạy module này theo kiểu IB
Concept-based. Khái niệm dẫn dắt là Structure: mạch bài là thứ người đọc cảm nhận được, không phải thứ đếm được bằng từ nối.
Inquiry. Khuôn xoá hết từ nối:
Đưa một bài band 6.5 điển hình, đầy Moreover và Furthermore
↓
Xoá HẾT từ nối. Đọc lại.
↓
"Bài có còn theo được không?" (thường là có, gần như nguyên vẹn)
↓
Đưa một bài mạch thật sự lỏng, cũng xoá hết từ nối
↓
"Bài này còn theo được không?" (không)
↓
"Vậy từ nối đang làm gì trong bài thứ nhất?"Kết luận learner tự rút ra: ở bài thứ nhất, từ nối chỉ là lớp sơn phủ lên một mạch vốn đã có; ở bài thứ hai, nó là lớp sơn che một mạch không tồn tại. Giám khảo nhìn xuyên qua lớp sơn đó.